Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “stapler”

30 câu thật có từ stapler hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: stapler nghĩa là cái bấm ghim. stapler là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a machine that inserts staples into sheets of paper in order to fasten them together. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Accordingly, a letter was written to Friend Stapler, and given to Joe, with instructions how to proceed.

    Từ trong câu: stapler, accordingly, letter, write, friend, give, instruction, proceed

    Lydia Maria Child, Isaac T. Hopper: A True Life. Nguồn: Project Gutenberg #11859. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng stapler

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • wool stapler32 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ stapler

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ stapler trong kho câu?
Kho câu có 30 câu có từ stapler hoặc các dạng của từ, trích từ 23 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ stapler xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ stapler gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 14 câu, rồi Bậc A2 với 3 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ stapler?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ stapler: can và could (4 câu), Câu phủ định (2 câu), Quá khứ đơn (2 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.