saw
động từ (v)
Saw có nghĩa là cái cưa, một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng.
Định nghĩa Anh - Anh: Cut with a saw.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sawđộng từ (v)
Cut with a saw.
Một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •saw nothing6.988 lần trong kho sách
- •saw something2.889 lần trong kho sách
- •first saw4.252 lần trong kho sách
- •saw anything1.778 lần trong kho sách
- 2.sawdanh từ (n)
A condensed but memorable saying embodying some important fact of experience that is taken as true by many people.
Dụng cụ cầm tay có lưỡi răng để cắt.
- 3.sawdanh từ (n)
Hand tool having a toothed blade for cutting.
Một công cụ điện để cắt gỗ.
- 4.sawdanh từ (n)
A power tool for cutting wood.
Cắt bằng cưa.
Từ nguyên học (Etymology): saw
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: saw
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "saw". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- saw nothing
But as they saw nothing of them they hoped they had relinquished the pursuit.
Nhưng vì không thấy gì cả nên họ hy vọng đã từ bỏ việc theo đuổi.
Belisle, D. W. (David W.), 1821?-1886: The American family Robinson
- saw something
He looked out of his window and saw something white.
Anh nhìn ra ngoài cửa sổ và thấy thứ gì đó màu trắng.
Tác phẩm mở: Teaching EFL Listening via FUN WITH ENGLISH Books/7B/Test 2 Teacher Text
- first saw
Do you remember when you first saw bed springs instead of bed ropes?
United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume III, Florida Narratives
- saw anything
I thought I never saw anything so lovely as this bay was by moonlight."
Stanley, Caroline Abbot: A Modern Madonna
Đồng nghĩa & Sắc thái: saw
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "saw" phân theo từng nét nghĩa (một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "saw" ở nét nghĩa "dụng cụ cầm tay có lưỡi răng để cắt" (ngoài ra "proverb" còn biểu thị: một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng).
“Whether the proverb grew out of the story or the story out of the proverb it is now impossible to pronounce any opinion upon.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "saw" khi diễn đạt nét nghĩa: dụng cụ cầm tay có lưỡi răng để cắt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "saw" khi diễn đạt nét nghĩa: cắt bằng cưa.
Đồng nghĩa trực tiếp với "saw" khi diễn đạt nét nghĩa: cắt bằng cưa.
Câu dẫn chứng văn học: saw
But as they saw nothing of them they hoped they had relinquished the pursuit.Nhưng vì không thấy gì cả nên họ hy vọng đã từ bỏ việc theo đuổi.
Jones, always something of a pessimist, shook his head when he saw the bath.Jones, người luôn bi quan, lắc đầu khi nhìn thấy bồn tắm.
I saw that there was something incongruous in her appearance--something that jarred.Tôi thấy vẻ ngoài của cô ấy có điều gì đó không hợp lý - có điều gì đó khiến tôi khó chịu.
I stood at the window three hours this blessed day, and saw nothing but the postman.Tôi đã đứng bên cửa sổ ba tiếng đồng hồ trong cái ngày may mắn này và không nhìn thấy gì ngoài người đưa thư.
While walking outdoors, the boys saw nothing amusing in the weather.Khi đi dạo ngoài trời, các chàng trai không thấy thời tiết này có gì thú vị.
He looked out of his window and saw something white.Anh nhìn ra ngoài cửa sổ và thấy thứ gì đó màu trắng.
"I been up Ivuctoke Inlet, on Greenland coast; down Disco saw great many bird, but nothing like this," muttered Regnar.Regnar lẩm bẩm: “Tôi đã lên Ivuctoke Inlet, trên bờ biển Greenland; xuống Disco đã nhìn thấy rất nhiều loài chim, nhưng không có gì giống như thế này”.
He'd take that bracket-saw and the mild chloride and his hypodermic, and treat anything from yellow fever to a personal friend.Anh ta sẽ dùng cái cưa khung, thuốc clorua nhẹ và thuốc tiêm dưới da, để chữa trị mọi thứ từ bệnh sốt vàng da cho đến một người bạn.
Đọc mở rộng theo CEFR: saw
Từ vựng bậcA1→“But as they saw nothing of them they hoped they had relinquished the pursuit.”
Nhưng vì không thấy gì cả nên họ hy vọng đã từ bỏ việc theo đuổi.
Nguồn: Belisle, D. W. (David W.), 1821?-1886: The American family Robinson
“Jones, always something of a pessimist, shook his head when he saw the bath.”
Jones, người luôn bi quan, lắc đầu khi nhìn thấy bồn tắm.
Nguồn: Bell, Ralph W. (Ralph William): Canada in war-paint
Cấu trúc & Vận dụng: “saw”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “saw” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “saw”
Mục từ cốt lõi: saw: động từ (v).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “saw”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “saw” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “saw”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
saw (động từ): một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng
Định nghĩa tiếng Anh: Cut with a saw.
saw (động từ (v))
saw nothing
“But as they saw nothing of them they hoped they had relinquished the pursuit.” (Nhưng vì không thấy gì cả nên họ hy vọng đã từ bỏ việc theo đuổi.)
saw something
“He looked out of his window and saw something white.” (Anh nhìn ra ngoài cửa sổ và thấy thứ gì đó màu trắng.)
first saw
“Do you remember when you first saw bed springs instead of bed ropes?”
“Yet we _____ many men in Kansu with as many as six “strings” on their shoulders.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: saw
Yet we saw many men in Kansu with as many as six “strings” on their shoulders.
Nguồn: Franck, Harry Alverson: China
“You see, until I came here, I never _____ a bigger town than Port-of-Spain.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: saw
You see, until I came here, I never saw a bigger town than Port-of-Spain.”
Nguồn: Fletcher, J. S. (Joseph Smith): The wolves and the lamb
Ứng dụng & Mở rộng: “saw”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “saw”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “saw”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “saw” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “saw” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: saw
Hỏi đáp trọng tâmsaw nghĩa là gì (meaning & definition)?
saw nghĩa là cái cưa. saw là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: cut with a saw.
Từ saw trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsɔ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɔ/.
Từ saw là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "saw" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ saw theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng - Nét nghĩa 2 [A1]: dụng cụ cầm tay có lưỡi răng để cắt - Nét nghĩa 3 [A1]: một công cụ điện để cắt gỗ - Nét nghĩa 4 [A1]: cắt bằng cưa
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ saw:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɔ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ saw:
saw nothing; saw something; first saw; saw anything
saw được dùng trong câu như thế nào?
Yet we saw many men in Kansu with as many as six “strings” on their shoulders. (Harry Alverson Franck, China; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)