Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

saw

động từ (v)

A1
/ˈsɔ//ˈsɔ/

Saw có nghĩa là cái cưa, một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng.

Định nghĩa Anh - Anh: Cut with a saw.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sawđộng từ (v)

    Cut with a saw.

    Một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.sawdanh từ (n)

    A condensed but memorable saying embodying some important fact of experience that is taken as true by many people.

    Dụng cụ cầm tay có lưỡi răng để cắt.

    Đồng nghĩa (SYN):proverb/adage/byword
  3. 3.sawdanh từ (n)

    Hand tool having a toothed blade for cutting.

    Một công cụ điện để cắt gỗ.

  4. 4.sawdanh từ (n)

    A power tool for cutting wood.

    Cắt bằng cưa.

    Đồng nghĩa (SYN):power saw/sawing machine
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): saw

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: saw

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "saw". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • saw nothing

    But as they saw nothing of them they hoped they had relinquished the pursuit.

    Nhưng vì không thấy gì cả nên họ hy vọng đã từ bỏ việc theo đuổi.

    Belisle, D. W. (David W.), 1821?-1886: The American family Robinson

  • saw something

    He looked out of his window and saw something white.

    Anh nhìn ra ngoài cửa sổ và thấy thứ gì đó màu trắng.

    Tác phẩm mở: Teaching EFL Listening via FUN WITH ENGLISH Books/7B/Test 2 Teacher Text

  • first saw

    Do you remember when you first saw bed springs instead of bed ropes?

    United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume III, Florida Narratives

  • saw anything

    I thought I never saw anything so lovely as this bay was by moonlight."

    Stanley, Caroline Abbot: A Modern Madonna

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: saw

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "saw" phân theo từng nét nghĩa (một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "saw" ở nét nghĩa "dụng cụ cầm tay có lưỡi răng để cắt" (ngoài ra "proverb" còn biểu thị: một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng).

“Whether the proverb grew out of the story or the story out of the proverb it is now impossible to pronounce any opinion upon.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "saw" khi diễn đạt nét nghĩa: dụng cụ cầm tay có lưỡi răng để cắt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "saw" khi diễn đạt nét nghĩa: dụng cụ cầm tay có lưỡi răng để cắt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "saw" khi diễn đạt nét nghĩa: cắt bằng cưa.

Đồng nghĩa trực tiếp với "saw" khi diễn đạt nét nghĩa: cắt bằng cưa.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: saw

But as they saw nothing of them they hoped they had relinquished the pursuit.

Nhưng vì không thấy gì cả nên họ hy vọng đã từ bỏ việc theo đuổi.

Belisle, D. W. (David W.), 1821?-1886: The American family Robinson, Nguyên văn tác phẩm
Jones, always something of a pessimist, shook his head when he saw the bath.

Jones, người luôn bi quan, lắc đầu khi nhìn thấy bồn tắm.

Bell, Ralph W. (Ralph William): Canada in war-paint, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I saw that there was something incongruous in her appearance--something that jarred.

Tôi thấy vẻ ngoài của cô ấy có điều gì đó không hợp lý - có điều gì đó khiến tôi khó chịu.

Phillips, David Graham: The Master Rogue: The Confessions of a Croesus, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I stood at the window three hours this blessed day, and saw nothing but the postman.

Tôi đã đứng bên cửa sổ ba tiếng đồng hồ trong cái ngày may mắn này và không nhìn thấy gì ngoài người đưa thư.

Jerrold, Douglas William: Mrs. Caudle's Curtain Lectures, Tiếng Anh (Anh - Anh)
While walking outdoors, the boys saw nothing amusing in the weather.

Khi đi dạo ngoài trời, các chàng trai không thấy thời tiết này có gì thú vị.

Jenks, Tudor: The Century World's Fair Book for Boys and Girls Being the Adventures of Harry and Philip with Their Tutor, Mr. Douglass, at the World's Columbian Exposition, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He looked out of his window and saw something white.

Anh nhìn ra ngoài cửa sổ và thấy thứ gì đó màu trắng.

Tác phẩm mở: Teaching EFL Listening via FUN WITH ENGLISH Books/7B/Test 2 Teacher Text, Nguyên văn tác phẩm
"I been up Ivuctoke Inlet, on Greenland coast; down Disco saw great many bird, but nothing like this," muttered Regnar.

Regnar lẩm bẩm: “Tôi đã lên Ivuctoke Inlet, trên bờ biển Greenland; xuống Disco đã nhìn thấy rất nhiều loài chim, nhưng không có gì giống như thế này”.

Hall, Charles Winslow: Adrift in the Ice-Fields, Nguyên văn tác phẩm
He'd take that bracket-saw and the mild chloride and his hypodermic, and treat anything from yellow fever to a personal friend.

Anh ta sẽ dùng cái cưa khung, thuốc clorua nhẹ và thuốc tiêm dưới da, để chữa trị mọi thứ từ bệnh sốt vàng da cho đến một người bạn.

Henry, O.: Roads of Destiny, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: saw

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “saw” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“But as they saw nothing of them they hoped they had relinquished the pursuit.”

Nhưng vì không thấy gì cả nên họ hy vọng đã từ bỏ việc theo đuổi.

Nguồn: Belisle, D. W. (David W.), 1821?-1886: The American family Robinson

“Jones, always something of a pessimist, shook his head when he saw the bath.”

Jones, người luôn bi quan, lắc đầu khi nhìn thấy bồn tắm.

Nguồn: Bell, Ralph W. (Ralph William): Canada in war-paint

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “saw”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “saw” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “saw”

Mục từ cốt lõi: saw: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “saw”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “saw” với tần suất cao:

6.988 lần trong kho sách
2.889 lần trong kho sách
4.252 lần trong kho sách
1.778 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “saw”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “saw”:

“Yet we saw many men in Kansu with as many as six “strings” on their shoulders.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “saw”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɔ/.

saw (động từ): một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng

Định nghĩa tiếng Anh: Cut with a saw.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

saw (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi6.988 lần trong kho sách

saw nothing

“But as they saw nothing of them they hoped they had relinquished the pursuit.” (Nhưng vì không thấy gì cả nên họ hy vọng đã từ bỏ việc theo đuổi.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.889 lần trong kho sách

saw something

“He looked out of his window and saw something white.” (Anh nhìn ra ngoài cửa sổ và thấy thứ gì đó màu trắng.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.252 lần trong kho sách

first saw

“Do you remember when you first saw bed springs instead of bed ropes?”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Yet we _____ many men in Kansu with as many as six “strings” on their shoulders.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: saw

Yet we saw many men in Kansu with as many as six “strings” on their shoulders.

Nguồn: Franck, Harry Alverson: China

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“You see, until I came here, I never _____ a bigger town than Port-of-Spain.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: saw

You see, until I came here, I never saw a bigger town than Port-of-Spain.”

Nguồn: Fletcher, J. S. (Joseph Smith): The wolves and the lamb

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “saw”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: saw

Hỏi đáp trọng tâm

saw nghĩa là gì (meaning & definition)?

saw nghĩa là cái cưa. saw là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: cut with a saw.

Từ saw trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsɔ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɔ/.

Từ saw là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "saw" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ saw theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng - Nét nghĩa 2 [A1]: dụng cụ cầm tay có lưỡi răng để cắt - Nét nghĩa 3 [A1]: một công cụ điện để cắt gỗ - Nét nghĩa 4 [A1]: cắt bằng cưa

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ saw:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɔ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ saw:

saw nothing; saw something; first saw; saw anything

saw được dùng trong câu như thế nào?

Yet we saw many men in Kansu with as many as six “strings” on their shoulders. (Harry Alverson Franck, China; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/saw, mã đối chiếu EV-314D6326. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.