Câu tiếng Anh có từ “relay”
125 câu thật có từ relay hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: relay nghĩa là tiếp sức. relay là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the act of passing something along from one person or group to another. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ relay
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
Từ hay đi cùng relay
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| freestyle relay | 45 lần |
| medley relay | 41 lần |
| relay transmitter | 45 lần |
| relay transmitters | 29 lần |
| metres relay | 55 lần |
| relay stations | 91 lần |
| radio relay | 93 lần |
| relay league | 110 lần |
| torch relay | 36 lần |
| relay of wf | 8 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ relay
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ relay trong kho câu?
- Kho câu có 125 câu có từ relay hoặc các dạng của từ, trích từ 112 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ relay xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ relay gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 59 câu, rồi Bậc C1 với 31 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.