E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: relay

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “relay”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “relay”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
freestyle relaylogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
medley relaylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
relay transmitterlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
relay transmitterslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
metres relaylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
relay stationslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
radio relaylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
relay leaguelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 110 lần
torch relaylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
relay of wflogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “relay”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.