Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

possible

tính từ (adj)

A2
/ˈpɑsəbəl//ˈpɑsəbəl/

Possible có nghĩa là có thể, có khả năng xảy ra hoặc tồn tại.

Định nghĩa Anh - Anh: Capable of happening or existing.

Họ từ:possibility(danh từ (n))/possibly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “có khả năng xảy ra hoặc tồn tại”:possibleA2/potentialB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.possibletính từ (adj)

    Capable of happening or existing.

    Có khả năng xảy ra hoặc tồn tại.

    Trái nghĩa (OPP):impossible
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (10)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.possibletính từ (adj)

    Existing in possibility.

    Tồn tại trong khả năng.

    Đồng nghĩa (SYN):potential
  3. 3.possibledanh từ (n)

    Something that can be done.

  4. 4.possibledanh từ (n)

    An applicant who might be suitable.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): possible

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: possible

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "possible" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: possibility: danh từ (n), possibly: trạng từ (adv).

possibilitydanh từ (n)/ˌpɑsəˈbɪləˌti/

một triển vọng hoặc tiềm năng trong tương lai

•

This connexion is evidently too fanciful to be taken seriously, though, if Harald’s voyage had Wineland as its objective, the possibility is not altogether excluded.

Nguồn: Gathorne-Hardy, G. M. (Geoffrey Malcolm): The Norse discoverers of America

possiblytrạng từ (adv)/ˈpɑsəbli/

có thể, có khả năng xảy ra; bằng mọi cách có thể

•

Mr. Bruce has possibly as fine a collection of scrap-books as one would wish to see.

Nguồn: Richings, G. F.: Evidences of Progress Among Colored People

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: possible

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 10 mục kết hợp trong dữ liệu của "possible". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (10)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • every possible

    They are intended as starter sets to build on, not complete lists of every possible tool.

    Chúng được dự định là bộ khởi đầu để xây dựng chứ không phải danh sách đầy đủ của mọi công cụ có thể.

    Tác phẩm mở: Seed Factories/Starter Set

  • greatest possible
  • best possible

    There are some problems where greedy algorithms do not produce the best possible solution.

    Wikipedia contributors: Greedy algorithm

  • scarcely possible

    It’s scarcely possible nowadays to speak of the right of people to despise one another.

    Ngày nay khó có thể nói về quyền khinh thường lẫn nhau của con người.

    Chekhov, Anton Pavlovich: The Bet, and other stories

  • hardly possible

    Without such a costume it would be hardly possible for women to work on board.

    Yates, L. K.: The Woman's Part: A Record of Munitions Work

  • earliest possible
  • worst possible
  • longer possible
  • smallest possible
  • highest possible

    Scientists try to use the highest possible magnetic fields to get the best image quality.

    Wikipedia contributors: Nuclear magnetic resonance

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: possible

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "possible" phân theo từng nét nghĩa (có khả năng xảy ra hoặc tồn tại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "possible" ở nét nghĩa "tồn tại trong khả năng" (ngoài ra "potential" còn biểu thị: khả năng vốn có để hình thành).

“But for the moment Peter was not much concerned with the potential relationship between the Deity and young Peter.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: possible

Proposals are welcome as we hope to make this relevant and accurate a document as possible.

Chúng tôi hoan nghênh các đề xuất vì chúng tôi hy vọng sẽ biến tài liệu này thành một tài liệu phù hợp và chính xác nhất có thể.

Tác phẩm mở: Information Technology and Ethics/Robotic Ethics
The best way to treat depression is to become informed as soon as possible about treatment options.

Cách tốt nhất để điều trị trầm cảm là được cung cấp thông tin càng sớm càng tốt về các lựa chọn điều trị.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/The effects of physical activity on depression and anxiety
As far as possible local talent has been recruited for positions at the station.

Trong khả năng có thể, nhân tài địa phương đã được tuyển dụng vào các vị trí tại nhà ga.

Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/6ML Perth/Notes
This device also has the ability to present possible bias relating to abnormal extra physical activity due to its obvious presence on the wrist.

Thiết bị này cũng có khả năng đưa ra những thành kiến có thể xảy ra liên quan đến hoạt động thể chất bổ sung bất thường do sự hiện diện rõ ràng của nó trên cổ tay.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Quantifying occupational physical activity manual labour vs office workers
This applies not only to students, but also to lecturers and teachers, because cooperation and collaboration are possible at all levels.

Điều này không chỉ áp dụng cho sinh viên mà còn cho cả giảng viên và giáo viên, bởi vì sự hợp tác và cộng tác có thể xảy ra ở mọi cấp độ.

Tác phẩm mở: OERlabs Openbook/Field Notes (OER-Seminars)
It is also possible to use a newline instead of a semicolon for this.

Cũng có thể sử dụng dòng mới thay vì dấu chấm phẩy cho việc này.

Tác phẩm mở: Bash Shell Scripting/Conditional Expressions
It is the interaction of these models that makes Motor Theory possible.

Chính sự tương tác của các mô hình này đã làm nên Lý thuyết Vận động.

Tác phẩm mở: Psycholinguistics/Models of Speech Perception
It’s scarcely possible nowadays to speak of the right of people to despise one another.

Ngày nay khó có thể nói về quyền khinh thường lẫn nhau của con người.

Chekhov, Anton Pavlovich: The Bet, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: possible

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “possible” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Proposals are welcome as we hope to make this relevant and accurate a document as possible.”

Chúng tôi hoan nghênh các đề xuất vì chúng tôi hy vọng sẽ biến tài liệu này thành một tài liệu phù hợp và chính xác nhất có thể.

Nguồn: Tác phẩm mở: Information Technology and Ethics/Robotic Ethics

“The best way to treat depression is to become informed as soon as possible about treatment options.”

Cách tốt nhất để điều trị trầm cảm là được cung cấp thông tin càng sớm càng tốt về các lựa chọn điều trị.

Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/The effects of physical activity on depression and anxiety

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “possible”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “possible” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “possible”

Họ từ liên kết: possibility: danh từ (n), possibly: trạng từ (adv)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “possible”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “possible” với tần suất cao:

4.991 lần trong kho sách
1.475 lần trong kho sách
2.031 lần trong kho sách
1.185 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “possible”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “possible”:

Đồng nghĩa:potential

““I wish that might be possible,” answered Miss Hammond with a slow shake of the head.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “possible”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpɑsəbəl/.

possible (tính từ): có khả năng xảy ra hoặc tồn tại

Định nghĩa tiếng Anh: Capable of happening or existing.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

possible (tính từ (adj)) ↔ possibility, possibly

Họ từ trong dữ liệu: possibility: danh từ (n), possibly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.991 lần trong kho sách

every possible

“They are intended as starter sets to build on, not complete lists of every possible tool.” (Chúng được dự định là bộ khởi đầu để xây dựng chứ không phải danh sách đầy đủ của mọi công cụ có thể.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.475 lần trong kho sách

greatest possible

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "possible" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.031 lần trong kho sách

best possible

“There are some problems where greedy algorithms do not produce the best possible solution.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““I wish that might be _____,” answered Miss Hammond with a slow shake of the head.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: possible

“I wish that might be possible,” answered Miss Hammond with a slow shake of the head.

Nguồn: Ward, William (Author at Arthur Westbrook Co. (Cleveland, Ohio)): Jeff Clayton's surprise

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Proposals are welcome as we hope to make this relevant and accurate a document as _____.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Chúng tôi hoan nghênh các đề xuất vì chúng tôi hy vọng sẽ biến tài liệu này thành một tài liệu phù hợp và chính xác nhất có thể.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: possible

Proposals are welcome as we hope to make this relevant and accurate a document as possible.

Nguồn: Tác phẩm mở: Information Technology and Ethics/Robotic Ethics

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “possible”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: possible

Hỏi đáp trọng tâm

possible nghĩa là gì (meaning & definition)?

possible nghĩa là có thể. possible là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: capable of happening or existing.

Từ possible trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɑs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpɑsəbəl/.

Từ possible là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "possible" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ possible theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: có khả năng xảy ra hoặc tồn tại - Nét nghĩa 2 [A2]: tồn tại trong khả năng - Nét nghĩa 3 [A2]: something that can be done - Nét nghĩa 4 [A2]: an applicant who might be suitable

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ possible:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpɑsəbəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ possible:

every possible; greatest possible; best possible; scarcely possible; hardly possible

possible được dùng trong câu như thế nào?

“I wish that might be possible,” answered Miss Hammond with a slow shake of the head. (William) Ward, Jeff Clayton's surprise; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/possible, mã đối chiếu EV-79FED976. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.