Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “non”

651 câu thật có từ non hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: non nghĩa là không. non là một trạng từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: negation of a word or group of words. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ non

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (17 câu)

    Từ hay đi cùng non

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    non commissioned1.475 lần
    non existent858 lần
    non conducting737 lần
    non profit882 lần
    non zero545 lần
    non committal441 lần
    non uniform703 lần
    non linear460 lần
    non combatants425 lần
    non est447 lần
    non standard543 lần
    non governmental325 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ non

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ non trong kho câu?
    Kho câu có 651 câu có từ non hoặc các dạng của từ, trích từ 579 tác phẩm và tài liệu. 29 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.