mr
danh từ (n)
Mr có nghĩa là ông, anh (danh xưng viết tắt của Mister đặt trước họ hoặc tên nam giới).
Định nghĩa Anh - Anh: A title used before a surname or full name to address or refer to a man (Mr).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.mrdanh từ (n)
A title used before a surname or full name to address or refer to a man (Mr).
Ông, anh (danh xưng viết tắt của Mister đặt trước họ hoặc tên nam giới).
- •
Mr. Knutsen has performed for many years throughout Texas as a professional clown.
Ông Knutsen đã biểu diễn khắp Texas trong nhiều năm với tư cách là một chú hề chuyên nghiệp.
Đồng nghĩa (SYN):misterCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •replied mr11.494 lần trong kho sách
- •mr smith8.460 lần trong kho sách
- •asked mr11.522 lần trong kho sách
- •cried mr9.286 lần trong kho sách
- •dear mr9.223 lần trong kho sách
- •mr john7.741 lần trong kho sách
- •mr jones6.598 lần trong kho sách
- •exclaimed mr7.378 lần trong kho sách
- •mr brownTừ vựng học thuật
- •mr georgeTừ vựng học thuật
- •mr vanTừ vựng học thuật
- •mr pickwickTừ vựng học thuật
- •
Từ nguyên học (Etymology): mr
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: mr
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "mr". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- replied mr
- mr smith
- asked mr
- cried mr
- dear mr
‘What is the conclusion, my dear Mr. Copperfield, to which I am irresistibly brought?
Dickens, Charles: David Copperfield
- mr john
- mr jones
- exclaimed mr
- mr brown
- mr george
- mr van
- mr pickwick
Đồng nghĩa & Sắc thái: mr
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mr" phân theo từng nét nghĩa (ông, anh (danh xưng viết tắt của Mister đặt trước họ hoặc tên nam giới)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "mr" ở nét nghĩa "ông, anh (danh xưng viết tắt của Mister đặt trước họ hoặc tên nam giới)" (ngoài ra "mister" còn biểu thị: ông, ngài (danh xưng trang trọng dành cho nam giới, thường viết tắt là Mr)).
“I used to do 'In a Balcony,' by Mister Browning, and 'Laska,' the same evening! and it always made a hit.”
Câu dẫn chứng văn học: mr
Mr. Knutsen has performed for many years throughout Texas as a professional clown.Ông Knutsen đã biểu diễn khắp Texas trong nhiều năm với tư cách là một chú hề chuyên nghiệp.
For Harry, however, Mrs. Weasley has bought new formal robes that are lace-free and in a colour matching his eyes.Tuy nhiên, đối với Harry, bà Weasley đã mua một chiếc áo choàng trang trọng mới không có ren và có màu sắc phù hợp với mắt cậu.
But is Mr. Belt really the author of the works that bear his name?Nhưng liệu ông Belt có thực sự là tác giả của những tác phẩm mang tên ông?
"Oh dear me!" sighed Mrs Morley, as she drew some work out of her handbag."Ôi trời ơi!" bà Morley thở dài khi bà rút một số tác phẩm ra khỏi túi xách.
"My dear Mrs Null," interrupted Lawrence, "I promise not to say any more to you on this subject."Bà Null thân mến," Lawrence ngắt lời, "Tôi hứa sẽ không nói gì thêm với bà về chủ đề này nữa.
"You are Mrs. Brown, the new companion?" she said, interrogatively."Bà là bà Brown, người bạn đồng hành mới?" cô ấy nói với vẻ thắc mắc.
He and Mrs. MacCandlish were then re-interrogated, whether Brown had no arms with him on that unhappy morning.Sau đó, ông và bà MacCandlish bị thẩm vấn lại xem liệu Brown có mang theo tay ông vào buổi sáng không vui đó hay không.
“One feels that Mrs. Rose has been obliged at times to spread pretty thin.”Đọc mở rộng theo CEFR: mr
Từ vựng bậcA1→“Mr. Knutsen has performed for many years throughout Texas as a professional clown.”
Ông Knutsen đã biểu diễn khắp Texas trong nhiều năm với tư cách là một chú hề chuyên nghiệp.
Nguồn: Tác phẩm mở: Terry Teen, 1960s Rockabilly artist, injured in collision
“For Harry, however, Mrs. Weasley has bought new formal robes that are lace-free and in a colour matching his eyes.”
Tuy nhiên, đối với Harry, bà Weasley đã mua một chiếc áo choàng trang trọng mới không có ren và có màu sắc phù hợp với mắt cậu.
Nguồn: Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Characters/Molly Weasley
Cấu trúc & Vận dụng: “mr”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mr” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “mr”
Mục từ cốt lõi: mr: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “mr”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “mr” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mr”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mr”:
““One feels that Mrs. Rose has been obliged at times to spread pretty thin.””
Gợi ý luyện tập với “mr”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
mr (danh từ): ông, anh (danh xưng viết tắt của Mister đặt trước họ hoặc tên nam giới)
Định nghĩa tiếng Anh: A title used before a surname or full name to address or refer to a man (Mr).
mr (danh từ (n))
replied mr
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "mr" trong câu.
mr smith
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mr" trong câu.
asked mr
Mở rộng biên độ diễn đạt với "mr".
““What nonsense!” shouted _____. Fortune in a loud rude voice.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Mr
“What nonsense!” shouted Mr. Fortune in a loud rude voice.
Nguồn: Warner, Sylvia Townsend: Mr. Fortune's maggot
“To such a master of his art as _____ Sugden, these toils would be lightened as far as their troublesome nature admitted.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Mr
To such a master of his art as Mr Sugden, these toils would be lightened as far as their troublesome nature admitted.
Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. LXXXI, No. 496, February 1857.
Ứng dụng & Mở rộng: “mr”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “mr”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “mr”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “mr” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “mr” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: mr
Hỏi đáp trọng tâmmr nghĩa là gì (meaning & definition)?
mr nghĩa là ông, anh (danh xưng viết tắt của Mister đặt trước họ hoặc tên nam giới). mr là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: a title used before a surname or full name to address or refer to a man (Mr).
Từ mr trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɪstɚ/.
Từ mr là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "mr" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ mr theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: ông, anh (danh xưng viết tắt của Mister đặt trước họ hoặc tên nam giới) (Ví dụ: “Mr. Knutsen has performed for many years throughout Texas as a professional clown.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mr:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɪstɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ mr:
replied mr; mr smith; asked mr; cried mr; dear mr
mr được dùng trong câu như thế nào?
“One feels that Mrs. Rose has been obliged at times to spread pretty thin.” (Various, The book review digest, volume 05, 1909; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))