Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

mr

danh từ (n)

A1
/ˈmɪstɚ//ˈmɪstɚ/

Mr có nghĩa là ông, anh (danh xưng viết tắt của Mister đặt trước họ hoặc tên nam giới).

Định nghĩa Anh - Anh: A title used before a surname or full name to address or refer to a man (Mr).

Diễn đạt “ông”:mrA1/misterA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.mrdanh từ (n)

    A title used before a surname or full name to address or refer to a man (Mr).

    Ông, anh (danh xưng viết tắt của Mister đặt trước họ hoặc tên nam giới).

    • •

      Mr. Knutsen has performed for many years throughout Texas as a professional clown.

      Ông Knutsen đã biểu diễn khắp Texas trong nhiều năm với tư cách là một chú hề chuyên nghiệp.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): mr

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: mr

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "mr". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • replied mr
  • mr smith
  • asked mr
  • cried mr
  • dear mr

    ‘What is the conclusion, my dear Mr. Copperfield, to which I am irresistibly brought?

    Dickens, Charles: David Copperfield

  • mr john
  • mr jones
  • exclaimed mr
  • mr brown
  • mr george
  • mr van
  • mr pickwick
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: mr

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mr" phân theo từng nét nghĩa (ông, anh (danh xưng viết tắt của Mister đặt trước họ hoặc tên nam giới)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "mr" ở nét nghĩa "ông, anh (danh xưng viết tắt của Mister đặt trước họ hoặc tên nam giới)" (ngoài ra "mister" còn biểu thị: ông, ngài (danh xưng trang trọng dành cho nam giới, thường viết tắt là Mr)).

“I used to do 'In a Balcony,' by Mister Browning, and 'Laska,' the same evening! and it always made a hit.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: mr

Mr. Knutsen has performed for many years throughout Texas as a professional clown.

Ông Knutsen đã biểu diễn khắp Texas trong nhiều năm với tư cách là một chú hề chuyên nghiệp.

Tác phẩm mở: Terry Teen, 1960s Rockabilly artist, injured in collision
For Harry, however, Mrs. Weasley has bought new formal robes that are lace-free and in a colour matching his eyes.

Tuy nhiên, đối với Harry, bà Weasley đã mua một chiếc áo choàng trang trọng mới không có ren và có màu sắc phù hợp với mắt cậu.

Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Characters/Molly Weasley
But is Mr. Belt really the author of the works that bear his name?

Nhưng liệu ông Belt có thực sự là tác giả của những tác phẩm mang tên ông?

Tác phẩm mở: The Rowers of Vanity Fair/Lawes CB
"Oh dear me!" sighed Mrs Morley, as she drew some work out of her handbag.

"Ôi trời ơi!" bà Morley thở dài khi bà rút một số tác phẩm ra khỏi túi xách.

Fenn, George Manville: Trapped by Malays: A Tale of Bayonet and Kris, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"My dear Mrs Null," interrupted Lawrence, "I promise not to say any more to you on this subject.

"Bà Null thân mến," Lawrence ngắt lời, "Tôi hứa sẽ không nói gì thêm với bà về chủ đề này nữa.

Stockton, Frank R.: The Late Mrs. Null, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"You are Mrs. Brown, the new companion?" she said, interrogatively.

"Bà là bà Brown, người bạn đồng hành mới?" cô ấy nói với vẻ thắc mắc.

Libbey, Laura Jean: Pretty Madcap Dorothy; Or, How She Won a Lover, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He and Mrs. MacCandlish were then re-interrogated, whether Brown had no arms with him on that unhappy morning.

Sau đó, ông và bà MacCandlish bị thẩm vấn lại xem liệu Brown có mang theo tay ông vào buổi sáng không vui đó hay không.

Scott, Walter: Guy Mannering, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“One feels that Mrs. Rose has been obliged at times to spread pretty thin.”
Various: The book review digest, volume 05, 1909
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: mr

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “mr” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Mr. Knutsen has performed for many years throughout Texas as a professional clown.”

Ông Knutsen đã biểu diễn khắp Texas trong nhiều năm với tư cách là một chú hề chuyên nghiệp.

Nguồn: Tác phẩm mở: Terry Teen, 1960s Rockabilly artist, injured in collision

“For Harry, however, Mrs. Weasley has bought new formal robes that are lace-free and in a colour matching his eyes.”

Tuy nhiên, đối với Harry, bà Weasley đã mua một chiếc áo choàng trang trọng mới không có ren và có màu sắc phù hợp với mắt cậu.

Nguồn: Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Characters/Molly Weasley

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “mr”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mr” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “mr”

Mục từ cốt lõi: mr: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “mr”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “mr” với tần suất cao:

11.494 lần trong kho sách
8.460 lần trong kho sách
11.522 lần trong kho sách
9.286 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mr”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mr”:

Đồng nghĩa:mister

““One feels that Mrs. Rose has been obliged at times to spread pretty thin.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “mr”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɪstɚ/.

mr (danh từ): ông, anh (danh xưng viết tắt của Mister đặt trước họ hoặc tên nam giới)

Định nghĩa tiếng Anh: A title used before a surname or full name to address or refer to a man (Mr).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

mr (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi11.494 lần trong kho sách

replied mr

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "mr" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm8.460 lần trong kho sách

mr smith

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mr" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái11.522 lần trong kho sách

asked mr

Mở rộng biên độ diễn đạt với "mr".

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““What nonsense!” shouted _____. Fortune in a loud rude voice.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Mr

“What nonsense!” shouted Mr. Fortune in a loud rude voice.

Nguồn: Warner, Sylvia Townsend: Mr. Fortune's maggot

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“To such a master of his art as _____ Sugden, these toils would be lightened as far as their troublesome nature admitted.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Mr

To such a master of his art as Mr Sugden, these toils would be lightened as far as their troublesome nature admitted.

Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. LXXXI, No. 496, February 1857.

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “mr”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: mr

Hỏi đáp trọng tâm

mr nghĩa là gì (meaning & definition)?

mr nghĩa là ông, anh (danh xưng viết tắt của Mister đặt trước họ hoặc tên nam giới). mr là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: a title used before a surname or full name to address or refer to a man (Mr).

Từ mr trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɪstɚ/.

Từ mr là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "mr" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ mr theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: ông, anh (danh xưng viết tắt của Mister đặt trước họ hoặc tên nam giới) (Ví dụ: “Mr. Knutsen has performed for many years throughout Texas as a professional clown.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mr:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɪstɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ mr:

replied mr; mr smith; asked mr; cried mr; dear mr

mr được dùng trong câu như thế nào?

“One feels that Mrs. Rose has been obliged at times to spread pretty thin.” (Various, The book review digest, volume 05, 1909; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/mr, mã đối chiếu EV-1F2FA46A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.