Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

least

trạng từ (adv)

A2
/ˈlist//ˈlist/

Least có nghĩa là ít nhất, được sử dụng để tạo thành so sánh nhất.

Định nghĩa Anh - Anh: Used to form the superlative.

Diễn đạt “được sử dụng để tạo thành so sánh nhất”:leastA2/to the lowest degreeA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.leasttrạng từ (adv)

    Used to form the superlative.

    Được sử dụng để tạo thành so sánh nhất.

    Đồng nghĩa (SYN):to the lowest degree
    Trái nghĩa (OPP):most
  2. 2.leasttính từ (adj)

    The superlative of `little' that can be used with mass nouns and is usually preceded by `the'.

    Trái nghĩa (OPP):most
  3. 3.leastdanh từ (n)

    Something that is of no importance.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): least

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: least

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "least". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • least idea

    You haven’t the least idea how Arabella is able to shift for herself.

    Hardy, Thomas: Jude the Obscure

  • least bit

    “Are you the least bit disappointed in our coming together again?” he asked abruptly.

    Cather, Willa: O Pioneers!

  • least ten

    They found a large group of aborigines and shot them, killing at least ten.

    Wikipedia contributors: Werribee River

  • least twenty

    Among damaged or destroyed buildings included at least twenty houses, a church, and several businesses.

    Tác phẩm mở: Mississippi tornado kills at least ten

  • least expected
  • least a dozen

    The blast killed at least one person and wounded at least a dozen others.

    Tác phẩm mở: At least eight dead after bombings in Iraq

  • least degree

    Nor can any one be in the least degree solicitous to advance such a claim.

    Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 67, No. 411, January 1850

  • least five

    For children, at least five percent of the skin needs to be affected.

    Wikipedia contributors: Burn

  • least doubt
  • least six

    His health had declined visibly for at least six months before he died.

    Wikipedia contributors: Mao Zedong

  • least half

    Fossils also show that Neanderthals were in Europe and western Asia for at least half a million years before modern humans appeared.

    Hóa thạch cũng cho thấy người Neanderthal đã ở châu Âu và Tây Á ít nhất nửa triệu năm trước khi con người hiện đại xuất hiện.

    Wikipedia contributors: Hominidae

  • least suspicion
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: least

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "least" phân theo từng nét nghĩa (được sử dụng để tạo thành so sánh nhất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "least" khi diễn đạt nét nghĩa: được sử dụng để tạo thành so sánh nhất.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: least

"The idea of dealing punitively with those unfortunates was given up at least fifty years ago, and I think more."

“Ý tưởng trừng phạt những kẻ bất hạnh đó đã bị loại bỏ ít nhất năm mươi năm trước, và tôi còn nghĩ nhiều hơn thế.”

Bellamy, Edward: Looking Backward: 2000-1887, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Fossils also show that Neanderthals were in Europe and western Asia for at least half a million years before modern humans appeared.

Hóa thạch cũng cho thấy người Neanderthal đã ở châu Âu và Tây Á ít nhất nửa triệu năm trước khi con người hiện đại xuất hiện.

Wikipedia contributors: Hominidae, Nguyên văn tác phẩm
The monks, largely from Valamo, were devoted men and at least one was a martyr.
Manning, Clarence Augustus: A history of Slavic studies in the United States, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She sat and talked with her husband about the boy at Eton; for a while at least she washed her hands of Gladys.
Bottome, Phyllis: Life, the Interpreter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But if we are in error, my friend, at least there are two of us.
Molnár, Ferenc: Fashions for men, and The swan, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Yes, he has a hundred pounds, and expects to sell his mare for ninety at least.
Various: The Cornhill Magazine (Vol. IV, No. 2, August 1861), Tiếng Anh (Anh - Anh)
There are so many things, at least, to understand by it..."
Diamant, Gertrude: Labyrinth, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Those who did not venture to defend them as wholes make a point of retaining at least the “personal references.”
Schweitzer, Albert: Paul and his interpreters, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: least

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “least” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“"The idea of dealing punitively with those unfortunates was given up at least fifty years ago, and I think more."”

“Ý tưởng trừng phạt những kẻ bất hạnh đó đã bị loại bỏ ít nhất năm mươi năm trước, và tôi còn nghĩ nhiều hơn thế.”

Nguồn: Bellamy, Edward: Looking Backward: 2000-1887

“Fossils also show that Neanderthals were in Europe and western Asia for at least half a million years before modern humans appeared.”

Hóa thạch cũng cho thấy người Neanderthal đã ở châu Âu và Tây Á ít nhất nửa triệu năm trước khi con người hiện đại xuất hiện.

Nguồn: Wikipedia contributors: Hominidae

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “least”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “least” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “least”

Mục từ cốt lõi: least: trạng từ (adv).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “least”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “least” với tần suất cao:

2.099 lần trong kho sách
1.363 lần trong kho sách
1.276 lần trong kho sách
1.240 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “least”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “least”:

Đồng nghĩa:to the lowest degree

“The monks, largely from Valamo, were devoted men and at least one was a martyr.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “least”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlist/.

least (trạng từ): được sử dụng để tạo thành so sánh nhất

Định nghĩa tiếng Anh: Used to form the superlative.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

least (trạng từ (adv))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.099 lần trong kho sách

least idea

“You haven’t the least idea how Arabella is able to shift for herself.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.363 lần trong kho sách

least bit

““Are you the least bit disappointed in our coming together again?” he asked abruptly.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.276 lần trong kho sách

least ten

“They found a large group of aborigines and shot them, killing at least ten.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The monks, largely from Valamo, were devoted men and at _____ one was a martyr.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: least

The monks, largely from Valamo, were devoted men and at least one was a martyr.

Nguồn: Manning, Clarence Augustus: A history of Slavic studies in the United States

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“She sat and talked with her husband about the boy at Eton; for a while at _____ she washed her hands of Gladys.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: least

She sat and talked with her husband about the boy at Eton; for a while at least she washed her hands of Gladys.

Nguồn: Bottome, Phyllis: Life, the Interpreter

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “least”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: least

Hỏi đáp trọng tâm

least nghĩa là gì (meaning & definition)?

least nghĩa là ít nhất. least là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: used to form the superlative.

Từ least trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlist/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlist/.

Từ least là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "least" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ least theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: được sử dụng để tạo thành so sánh nhất - Nét nghĩa 2 [A2]: the superlative of `little' that can be used with mass nouns and is usually preceded by `the' - Nét nghĩa 3 [A2]: something that is of no importance

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ least:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlist/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ least:

least idea; least bit; least ten; least twenty; least expected

least được dùng trong câu như thế nào?

The monks, largely from Valamo, were devoted men and at least one was a martyr. (Clarence Augustus Manning, A history of Slavic studies in the United States; Bản dịch tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/least, mã đối chiếu EV-B00B5FA8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.