Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

horse

danh từ (n)

A1
/ˈhɔɹs//ˈhɔɹs/
Biến thể:
horsed/ˈhɔɹst/
(Quá khứ / Phân từ)
horses/ˈhɔɹsəz/
(Số nhiều danh từ)
horsing/ˈhɔɹsɪŋ/
(Dạng V-ing)

Horse có nghĩa là con ngựa, động vật bốn chân ăn cỏ móng rắn được thuần hóa từ thời tiền sử.

Định nghĩa Anh - Anh: Solid-hoofed herbivorous quadruped domesticated since prehistoric times.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.horsedanh từ (n)

    Solid-hoofed herbivorous quadruped domesticated since prehistoric times.

    Động vật bốn chân ăn cỏ móng rắn được thuần hóa từ thời tiền sử.

  2. 2.horsedanh từ (n)

    A padded gymnastic apparatus on legs.

    Một dụng cụ tập thể dục có đệm ở chân.

    Đồng nghĩa (SYN):gymnastic horse
  3. 3.horsedanh từ (n)

    Troops trained to fight on horseback.

    Quân đội được huấn luyện để chiến đấu trên lưng ngựa.

    Đồng nghĩa (SYN):cavalry/horse cavalry
  4. 4.horseđộng từ (v)

    Provide with a horse or horses.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): horse

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: horse

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "horse". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • horse hoofs
  • white horse

    The death appears on a white horse with a black flag in his hand.

    Tác phẩm mở: Happiness/A Psychological Interpretation of the Tarot

  • pack horse
  • horse shoe

    "Ensign, your sarvent," added Horse Shoe, still preserving this unusual exhibition of politeness.

    “Thưa thiếu úy, thưa ngài,” Giày Ngựa nói thêm, vẫn giữ thái độ lịch sự khác thường này.

    Kennedy, John Pendleton: Horse-Shoe Robinson: A Tale of the Tory Ascendency

  • black horse

    Men come along on big, black horse, tail platted and tied wid a red ribbon.

    United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume XIV, South Carolina Narratives, Part 3

  • wild horse

    The wild horse population once again flourished and were not bothered again until years later.

    Tác phẩm mở: History of Nevada/Modern Nevada (1912-1945)

  • four horse
  • saddle horse
  • horse guards
  • post horse
  • fresh horse

    I ought to be back before three, if I can get a fresh horse.”

    Doyle, Arthur Conan: The Sign of the Four

  • fine horse
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: horse

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "horse" phân theo từng nét nghĩa (động vật bốn chân ăn cỏ móng rắn được thuần hóa từ thời tiền sử), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "horse" khi diễn đạt nét nghĩa: động vật bốn chân ăn cỏ móng rắn được thuần hóa từ thời tiền sử.

Đồng nghĩa trực tiếp với "horse" khi diễn đạt nét nghĩa: một dụng cụ tập thể dục có đệm ở chân.

Đồng nghĩa trực tiếp với "horse" khi diễn đạt nét nghĩa: quân đội được huấn luyện để chiến đấu trên lưng ngựa.

Đồng nghĩa trực tiếp với "horse" khi diễn đạt nét nghĩa: quân đội được huấn luyện để chiến đấu trên lưng ngựa.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: horse

"Ensign, your sarvent," added Horse Shoe, still preserving this unusual exhibition of politeness.

“Thưa thiếu úy, thưa ngài,” Giày Ngựa nói thêm, vẫn giữ thái độ lịch sự khác thường này.

Kennedy, John Pendleton: Horse-Shoe Robinson: A Tale of the Tory Ascendency, Nguyên văn tác phẩm
All the way from Balaclava his horse struggled knee-deep in mud: a very quagmire of black, sticky slush.

Suốt chặng đường từ Balaclava, con ngựa của anh phải vật lộn trong bùn ngập tới đầu gối: một vũng lầy bùn đen và nhớp nháp.

Griffiths, Arthur: The Thin Red Line; and Blue Blood, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We remained two days longer; prepared ourselves with some packs and provisions, and went to the mountains where our horses were.

Chúng tôi ở lại thêm hai ngày nữa; chuẩn bị cho mình một số ba lô và đồ dự trữ rồi đi đến ngọn núi nơi có ngựa của chúng tôi.

Pitts, J. R. S. (James Robert Soda): Life and bloody career of the executed criminal, James Copeland, the great Southern land pirate, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You will take the black horses: the jeweler will accompany you; and you will postpone the supper until Madame de Belliere’s arrival.”

Bạn sẽ cưỡi những con ngựa đen: người thợ kim hoàn sẽ đi cùng bạn; và anh sẽ hoãn bữa tối cho đến khi bà de Belliere tới.”

Dumas, Alexandre: Louise de la Vallière, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
‘And the confounded scrub was so thick,’ said Ardmillan, ‘that I tore the clothes off my back hunting up a pack-horse.

“Và bụi cây rậm rạp quá,” Ardmillan nói, “đến nỗi tôi phải xé quần áo ra khỏi lưng để đi săn một con ngựa thồ.

Boldrewood, Rolf: Babes in the Bush, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Peals of bells, substantial coaches done out in black, with plumed horses, and silver tears in the velvet drapery; nothing was too good for her.

Những tiếng chuông, những chiếc xe ngựa to lớn được sơn màu đen, có những chú ngựa có lông và những giọt nước mắt bạc trên tấm rèm nhung; không có gì là quá tốt cho cô ấy.

Daudet, Alphonse: Letters from My Windmill, Tiếng Anh (Anh - Anh)
My horses were my great delight, and were kept fully employed.
Willcocks, James, Sir: With the Indians in France, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On one occasion Gainsborough asked Wiltshire to lend him a horse for a model.
Singleton, Esther: Old world masters in new world collections, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: horse

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “horse” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"Ensign, your sarvent," added Horse Shoe, still preserving this unusual exhibition of politeness.”

“Thưa thiếu úy, thưa ngài,” Giày Ngựa nói thêm, vẫn giữ thái độ lịch sự khác thường này.

Nguồn: Kennedy, John Pendleton: Horse-Shoe Robinson: A Tale of the Tory Ascendency

“All the way from Balaclava his horse struggled knee-deep in mud: a very quagmire of black, sticky slush.”

Suốt chặng đường từ Balaclava, con ngựa của anh phải vật lộn trong bùn ngập tới đầu gối: một vũng lầy bùn đen và nhớp nháp.

Nguồn: Griffiths, Arthur: The Thin Red Line; and Blue Blood

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “horse”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “horse” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “horse”

Mục từ cốt lõi: horse: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “horse”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “horse” với tần suất cao:

1.790 lần trong kho sách
3.170 lần trong kho sách
1.380 lần trong kho sách
1.279 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “horse”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “horse”:

“My horses were my great delight, and were kept fully employed.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “horse”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɔɹs/.

horse (danh từ): động vật bốn chân ăn cỏ móng rắn được thuần hóa từ thời tiền sử

Định nghĩa tiếng Anh: Solid-hoofed herbivorous quadruped domesticated since prehistoric times.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

horse (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.790 lần trong kho sách

horse hoofs

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "horse" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.170 lần trong kho sách

white horse

“The death appears on a white horse with a black flag in his hand.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.380 lần trong kho sách

pack horse

Nét nghĩa mở rộng: a padded gymnastic apparatus on legs (một dụng cụ tập thể dục có đệm ở chân)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“My _____ were my great delight, and were kept fully employed.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: horses

My horses were my great delight, and were kept fully employed.

Nguồn: Willcocks, James, Sir: With the Indians in France

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“On one occasion Gainsborough asked Wiltshire to lend him a _____ for a model.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: horse

On one occasion Gainsborough asked Wiltshire to lend him a horse for a model.

Nguồn: Singleton, Esther: Old world masters in new world collections

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “horse”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: horse

Hỏi đáp trọng tâm

horse nghĩa là gì (meaning & definition)?

horse nghĩa là con ngựa. horse là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: solid-hoofed herbivorous quadruped domesticated since prehistoric times.

Từ horse trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhɔɹs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɔɹs/.

Từ horse là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "horse" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: horsed; Số nhiều danh từ: horses; Dạng V-ing: horsing.

Các nét nghĩa của từ horse theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: động vật bốn chân ăn cỏ móng rắn được thuần hóa từ thời tiền sử - Nét nghĩa 2 [A1]: một dụng cụ tập thể dục có đệm ở chân - Nét nghĩa 3 [A1]: quân đội được huấn luyện để chiến đấu trên lưng ngựa - Nét nghĩa 4 [A1]: provide with a horse or horses

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ horse:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɔɹs/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: horsed; Số nhiều danh từ: horses; Dạng V-ing: horsing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ horse:

horse hoofs; white horse; pack horse; horse shoe; black horse

horse được dùng trong câu như thế nào?

My horses were my great delight, and were kept fully employed. (James, Sir Willcocks, With the Indians in France; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/horse, mã đối chiếu EV-3E4B67BB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

horsed, horses, horsing