horses
danh từ (n)
Horses có nghĩa là động vật bốn chân ăn cỏ móng rắn được thuần hóa từ thời tiền sử (dạng biến thể ngữ pháp của "horse").
Định nghĩa Anh - Anh: Solid-hoofed herbivorous quadruped domesticated since prehistoric times.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.horsesdanh từ (n)
Solid-hoofed herbivorous quadruped domesticated since prehistoric times.
Động vật bốn chân ăn cỏ móng rắn được thuần hóa từ thời tiền sử.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •horse hoofs1.790 lần trong kho sách
- •white horse3.170 lần trong kho sách
- •pack horse1.380 lần trong kho sách
- •horse shoe1.279 lần trong kho sách
- •black horse2.148 lần trong kho sách
- •wild horse1.696 lần trong kho sách
- 2.horsesdanh từ (n)
A padded gymnastic apparatus on legs.
Một dụng cụ tập thể dục có đệm ở chân.
- 3.horsesdanh từ (n)
Troops trained to fight on horseback.
Quân đội được huấn luyện để chiến đấu trên lưng ngựa.
- 4.horsesđộng từ (v)
Provide with a horse or horses.
Con ngựa.
Đồng nghĩa (SYN):horse
Từ nguyên học (Etymology): horses
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
horse ↔ horses
Mục từ "horses" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "horse" (động vật bốn chân ăn cỏ móng rắn được thuần hóa từ thời tiền sử).
Họ từ & Biến thể từ loại: horses
Họ từ của "horses" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: horse: danh từ (n).
động vật bốn chân ăn cỏ móng rắn được thuần hóa từ thời tiền sử
My horses were my great delight, and were kept fully employed.
Nguồn: Willcocks, James, Sir: With the Indians in France
Cụm từ & Collocations: horses
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "horses". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- horse hoofs
- white horse
- pack horse
- horse shoe
- black horse
- wild horse
Đồng nghĩa & Sắc thái: horses
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "horses" phân theo từng nét nghĩa (động vật bốn chân ăn cỏ móng rắn được thuần hóa từ thời tiền sử), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "horses" ở nét nghĩa "động vật bốn chân ăn cỏ móng rắn được thuần hóa từ thời tiền sử" (ngoài ra "horse" còn biểu thị: một dụng cụ tập thể dục có đệm ở chân).
“My horses were my great delight, and were kept fully employed.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "horses" khi diễn đạt nét nghĩa: động vật bốn chân ăn cỏ móng rắn được thuần hóa từ thời tiền sử.
Đồng nghĩa trực tiếp với "horses" khi diễn đạt nét nghĩa: một dụng cụ tập thể dục có đệm ở chân.
Đồng nghĩa trực tiếp với "horses" khi diễn đạt nét nghĩa: quân đội được huấn luyện để chiến đấu trên lưng ngựa.
Đồng nghĩa trực tiếp với "horses" khi diễn đạt nét nghĩa: quân đội được huấn luyện để chiến đấu trên lưng ngựa.
Câu dẫn chứng văn học: horses
My horses were my great delight, and were kept fully employed.On one occasion Gainsborough asked Wiltshire to lend him a horse for a model.Get along now, good horse,” says he, “an’ let us see what we can do for this play-acthor.”A messenger was sent out to speak softly and offer to restore the stolen horses if hostilities were to cease.Let us send a party to fell trees and barricade this road so that horses cannot pass.He felt a tug at the rope, as the gallant horse, spent to the last ounce of its strength, floated with the current.We put the woman on a horse, and all that night we went with her through the darkness.Then I mounted and would have ridden down a little way, but my horse stepped on men’s bodies, for the tribesmen threw themselves before me.”Đọc mở rộng theo CEFR: horses
Từ vựng bậcA1→“My horses were my great delight, and were kept fully employed.”
Nguồn: Willcocks, James, Sir: With the Indians in France
“On one occasion Gainsborough asked Wiltshire to lend him a horse for a model.”
Nguồn: Singleton, Esther: Old world masters in new world collections
Cấu trúc & Vận dụng: “horses”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “horses” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “horses”
Dữ liệu từ nguyên: horse ↔ horses
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “horses”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “horses” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “horses”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “horses”:
“My horses were my great delight, and were kept fully employed.”
Gợi ý luyện tập với “horses”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
horses (danh từ): động vật bốn chân ăn cỏ móng rắn được thuần hóa từ thời tiền sử
Định nghĩa tiếng Anh: Solid-hoofed herbivorous quadruped domesticated since prehistoric times.
horse ↔ horses
Họ từ trong dữ liệu: horse: danh từ (n)
horse hoofs
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "horses" trong câu.
white horse
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "horses" trong câu.
pack horse
Nét nghĩa mở rộng: a padded gymnastic apparatus on legs (một dụng cụ tập thể dục có đệm ở chân)
“My _____ were my great delight, and were kept fully employed.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: horses
My horses were my great delight, and were kept fully employed.
Nguồn: Willcocks, James, Sir: With the Indians in France
“A messenger was sent out to speak softly and offer to restore the stolen _____ if hostilities were to cease.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: horses
A messenger was sent out to speak softly and offer to restore the stolen horses if hostilities were to cease.
Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
Ứng dụng & Mở rộng: “horses”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “horses”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “horses”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “horses” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “horses” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: horses
Hỏi đáp trọng tâmhorses nghĩa là gì (meaning & definition)?
horses (danh từ, phát âm Mỹ /ˈhɔɹsəz/) có nghĩa là động vật bốn chân ăn cỏ móng rắn được thuần hóa từ thời tiền sử (dạng biến thể ngữ pháp của "horse"). solid-hoofed herbivorous quadruped domesticated since prehistoric times
Từ horses trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɔɹsəz/; US /ˈhɔɹsəz/.
Từ horses là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "horses" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ horses theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: động vật bốn chân ăn cỏ móng rắn được thuần hóa từ thời tiền sử - Nét nghĩa 2 [A1]: một dụng cụ tập thể dục có đệm ở chân - Nét nghĩa 3 [A1]: quân đội được huấn luyện để chiến đấu trên lưng ngựa - Nét nghĩa 4 [A1]: con ngựa
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ horses:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɔɹsəz/; US /ˈhɔɹsəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ horses:
horse hoofs; white horse; pack horse; horse shoe; black horse
horses được dùng trong câu như thế nào?
My horses were my great delight, and were kept fully employed. (James, Sir Willcocks, With the Indians in France; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)