Câu tiếng Anh có từ “granny”
94 câu thật có từ granny hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: granny nghĩa là bà nội. granny là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: the mother of your father or mother. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ granny
Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)
Từ hay đi cùng granny
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| granny marrable | 214 lần |
| granny joslin | 46 lần |
| granny marrable's | 38 lần |
| granny dixon | 40 lần |
| granny moreland | 29 lần |
| granny marrowbone | 21 lần |
| granny lindsay | 36 lần |
| granny williams | 56 lần |
| granny barnes | 25 lần |
| granny midwives | 13 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ granny
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ granny trong kho câu?
- Kho câu có 94 câu có từ granny hoặc các dạng của từ, trích từ 62 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ granny xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ granny gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 27 câu, rồi Bậc C1 với 26 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ granny?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ granny: Câu phủ định (16 câu), Quá khứ đơn (14 câu), can và could (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.