E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: granny

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “granny”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

granny marrablelogDice 10.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 214 lần
granny joslinlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
granny marrable'slogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
granny dixonlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
granny morelandlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
granny marrowbonelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
granny lindsaylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
granny williamslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
granny barneslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
granny midwiveslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của granny

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.