Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

general

tính từ (adj)

B1
/ˈdʒɛnɚəl//ˈdʒɛnɚəl/
Biến thể:
generals/ˈdʒɛnɚəlz/
(Biến thể ngữ pháp)

General có nghĩa là chung, áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một danh mục hoặc nhóm.

Định nghĩa Anh - Anh: Applying to all or most members of a category or group.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.generaltính từ (adj)

    Applying to all or most members of a category or group.

    Áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một danh mục hoặc nhóm.

    Trái nghĩa (OPP):specific
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.generaltính từ (adj)

    Not specialized or limited to one class of things.

    Không chuyên biệt hoặc giới hạn ở một loại sự vật.

  3. 3.generaldanh từ (n)

    A general officer of the highest rank.

    Thịnh hành trong và phổ biến đối với công chúng.

    Đồng nghĩa (SYN):full general
  4. 4.generaltính từ (adj)

    Prevailing among and common to the general public.

    Một vị tướng có cấp bậc cao nhất.

  5. 5.generaldanh từ (n)

    The head of a religious order or congregation.

    Người đứng đầu một dòng tu hoặc giáo đoàn.

    Đồng nghĩa (SYN):superior general
  6. 6.generaldanh từ (n)

    A fact about the whole (as opposed to particular).

    Một thực tế về toàn bộ (ngược lại với cụ thể).

    Trái nghĩa (OPP):particular/specific
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): general

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: general

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "general" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: generally: trạng từ (adv).

generallytrạng từ (adv)/ˈdʒɛnɚəli/

thường

•

A chill in the atmosphere generally preceded the customary heat of the day; and the coldness now seemed unusually severe.

Nguồn: Long, Frank Belknap: The red fetish

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: general

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "general". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • attorney general

    For instance, some time ago the Attorney General took action against a certain trust.

    Fulton, Robert I. (Robert Irving), 1855-1916 [Editor]: Standard Selections A Collection and Adaptation of Superior Productions from Best Authors for Use in Class Room and on the Platform

  • major general
  • governor general
  • general rule

    However, that general rule has been substantially diluted by six major exceptions, outlined below.

    Tác phẩm mở: United States Law/Tort

  • general election

    The opposition sometimes selects one of its own members for speaker after a general election.

    Wikipedia contributors: Speaker of the Australian House of Representatives

  • general grant

    General Grant admitted that it was his expectation or purpose to call upon you on Monday.

    Richardson, James D. (James Daniel), 1843-1914 [Editor]: A Compilation of the Messages and Papers of the Presidents. Volume 6, part 2: Andrew Johnson

  • brigadier general
  • general assembly

    The General Assembly has the power, by a two-thirds vote, to remove such disabilities.

    Torpey, Dorothy Margaret: Hallowed Heritage: The Life of Virginia

  • postmaster general
  • lieutenant general
  • general public

    Although the general public showed less interest and sales of the book were low, it established Darwin as a leading botanist.

    Mặc dù công chúng nói chung tỏ ra ít quan tâm hơn và doanh số bán cuốn sách thấp nhưng nó đã giúp Darwin trở thành nhà thực vật học hàng đầu.

    Wikipedia contributors: Fertilisation of Orchids

  • general washington
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: general

2 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "general" phân theo từng nét nghĩa (áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một danh mục hoặc nhóm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "general" khi diễn đạt nét nghĩa: thịnh hành trong và phổ biến đối với công chúng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "general" khi diễn đạt nét nghĩa: người đứng đầu một dòng tu hoặc giáo đoàn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: general

According to Basic Law: The Knesset, the elections are general, direct, equal, secret, and proportional countrywide.

Theo Luật cơ bản: Knesset, các cuộc bầu cử diễn ra chung, trực tiếp, bình đẳng, bí mật và tỷ lệ trên toàn quốc.

Tác phẩm mở: Comparative law and justice/Israel, Nguyên văn tác phẩm
Although the general public showed less interest and sales of the book were low, it established Darwin as a leading botanist.

Mặc dù công chúng nói chung tỏ ra ít quan tâm hơn và doanh số bán cuốn sách thấp nhưng nó đã giúp Darwin trở thành nhà thực vật học hàng đầu.

Wikipedia contributors: Fertilisation of Orchids, Nguyên văn tác phẩm
Orcas are now the most recognized and well-known whales by the general public, and this rapid growth has consequently “industrialised the ocean”.

Cá kình hiện là loài cá voi được công chúng biết đến và công nhận nhiều nhất, và sự tăng trưởng nhanh chóng này đã do đó “công nghiệp hóa đại dương”.

Tác phẩm mở: Debates in Digital Culture 2019/Digital Culture and the Environment, Nguyên văn tác phẩm
What do you find to be the general direction of the movement of the highs and lows?
Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Now the average man, if intelligent enough to comprehend politics at all, likes general principles.
Bryce, James Bryce, Viscount: Studies in history and jurisprudence, volume 1 (of 2)
He photographed the pendant, the table on which it had lain, and took several general views of the apartment.
Christie, Agatha: Partners in crime, Nguyên văn tác phẩm
This, in a general way, covers pretty well the Bedroom from the Palazzo Sagredo.
Benchley, Robert: The early worm, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The general disturbance of the deer would doubtless cause such action to be considered a breach of the assize of the forest.
Cox, J. Charles (John Charles): The royal forests of England
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: general

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “general” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“According to Basic Law: The Knesset, the elections are general, direct, equal, secret, and proportional countrywide.”

Theo Luật cơ bản: Knesset, các cuộc bầu cử diễn ra chung, trực tiếp, bình đẳng, bí mật và tỷ lệ trên toàn quốc.

Nguồn: Tác phẩm mở: Comparative law and justice/Israel

“Although the general public showed less interest and sales of the book were low, it established Darwin as a leading botanist.”

Mặc dù công chúng nói chung tỏ ra ít quan tâm hơn và doanh số bán cuốn sách thấp nhưng nó đã giúp Darwin trở thành nhà thực vật học hàng đầu.

Nguồn: Wikipedia contributors: Fertilisation of Orchids

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “general”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “general” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “general”

Họ từ liên kết: generally: trạng từ (adv)

Các biến thể thuộc họ từ “general”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “general”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “general” với tần suất cao:

3.104 lần trong kho sách
3.299 lần trong kho sách
2.107 lần trong kho sách
2.096 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “general”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “general”:

“What do you find to be the general direction of the movement of the highs and lows?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “general”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdʒɛnɚəl/.

general (tính từ): áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một danh mục hoặc nhóm

Định nghĩa tiếng Anh: Applying to all or most members of a category or group.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

general (tính từ (adj)) ↔ generally

Họ từ trong dữ liệu: generally: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.104 lần trong kho sách

attorney general

“For instance, some time ago the Attorney General took action against a certain trust.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.299 lần trong kho sách

major general

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "general" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.107 lần trong kho sách

governor general

Nét nghĩa mở rộng: not specialized or limited to one class of things (không chuyên biệt hoặc giới hạn ở một loại sự vật)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“What do you find to be the _____ direction of the movement of the highs and lows?”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: general

What do you find to be the general direction of the movement of the highs and lows?

Nguồn: Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Now the average man, if intelligent enough to comprehend politics at all, likes _____ principles.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: general

Now the average man, if intelligent enough to comprehend politics at all, likes general principles.

Nguồn: Bryce, James Bryce, Viscount: Studies in history and jurisprudence, volume 1 (of 2)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “general”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: general

Hỏi đáp trọng tâm

general nghĩa là gì (meaning & definition)?

general nghĩa là chung. general là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: applying to all or most members of a category or group.

Từ general trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdʒɛnɚəl/.

Từ general là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "general" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: generals.

Các nét nghĩa của từ general theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một danh mục hoặc nhóm - Nét nghĩa 2 [B1]: không chuyên biệt hoặc giới hạn ở một loại sự vật - Nét nghĩa 3 [B1]: thịnh hành trong và phổ biến đối với công chúng - Nét nghĩa 4 [B1]: một vị tướng có cấp bậc cao nhất - Nét nghĩa 5 [B1]: người đứng đầu một dòng tu hoặc giáo đoàn - Nét nghĩa 6 [B1]: một thực tế về toàn bộ (ngược lại với cụ thể)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ general:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdʒɛnɚəl/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: generals.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ general:

attorney general; major general; governor general; general rule; general election

general được dùng trong câu như thế nào?

What do you find to be the general direction of the movement of the highs and lows? (Anna Botsford Comstock, Handbook of nature-study for teachers and parents; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/general, mã đối chiếu EV-FE4D7C3C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

generals