general
tính từ (adj)
- generals/ˈdʒɛnɚəlz/
- (Biến thể ngữ pháp)
General có nghĩa là chung, áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một danh mục hoặc nhóm.
Định nghĩa Anh - Anh: Applying to all or most members of a category or group.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.generaltính từ (adj)
Applying to all or most members of a category or group.
Áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một danh mục hoặc nhóm.
Trái nghĩa (OPP):specificCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •attorney general3.104 lần trong kho sách
- •major general3.299 lần trong kho sách
- •governor general2.107 lần trong kho sách
- •general rule2.096 lần trong kho sách
- •general election1.867 lần trong kho sách
- •general grant1.938 lần trong kho sách
- •brigadier general1.602 lần trong kho sách
- •general assembly1.524 lần trong kho sách
- •postmaster generalTừ vựng học thuật
- •lieutenant generalTừ vựng học thuật
- •general publicTừ vựng học thuật
- •general washingtonTừ vựng học thuật
- 2.generaltính từ (adj)
Not specialized or limited to one class of things.
Không chuyên biệt hoặc giới hạn ở một loại sự vật.
- 3.generaldanh từ (n)
A general officer of the highest rank.
Thịnh hành trong và phổ biến đối với công chúng.
Đồng nghĩa (SYN):full general - 4.generaltính từ (adj)
Prevailing among and common to the general public.
Một vị tướng có cấp bậc cao nhất.
- 5.generaldanh từ (n)
The head of a religious order or congregation.
Người đứng đầu một dòng tu hoặc giáo đoàn.
Đồng nghĩa (SYN):superior general - 6.generaldanh từ (n)
A fact about the whole (as opposed to particular).
Một thực tế về toàn bộ (ngược lại với cụ thể).
Từ nguyên học (Etymology): general
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: general
Họ từ của "general" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: generally: trạng từ (adv).
thường
A chill in the atmosphere generally preceded the customary heat of the day; and the coldness now seemed unusually severe.
Nguồn: Long, Frank Belknap: The red fetish
Cụm từ & Collocations: general
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "general". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- attorney general
For instance, some time ago the Attorney General took action against a certain trust.
Fulton, Robert I. (Robert Irving), 1855-1916 [Editor]: Standard Selections A Collection and Adaptation of Superior Productions from Best Authors for Use in Class Room and on the Platform
- major general
- governor general
- general rule
However, that general rule has been substantially diluted by six major exceptions, outlined below.
Tác phẩm mở: United States Law/Tort
- general election
The opposition sometimes selects one of its own members for speaker after a general election.
Wikipedia contributors: Speaker of the Australian House of Representatives
- general grant
General Grant admitted that it was his expectation or purpose to call upon you on Monday.
Richardson, James D. (James Daniel), 1843-1914 [Editor]: A Compilation of the Messages and Papers of the Presidents. Volume 6, part 2: Andrew Johnson
- brigadier general
- general assembly
The General Assembly has the power, by a two-thirds vote, to remove such disabilities.
Torpey, Dorothy Margaret: Hallowed Heritage: The Life of Virginia
- postmaster general
- lieutenant general
- general public
Although the general public showed less interest and sales of the book were low, it established Darwin as a leading botanist.
Mặc dù công chúng nói chung tỏ ra ít quan tâm hơn và doanh số bán cuốn sách thấp nhưng nó đã giúp Darwin trở thành nhà thực vật học hàng đầu.
Wikipedia contributors: Fertilisation of Orchids
- general washington
Đồng nghĩa & Sắc thái: general
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "general" phân theo từng nét nghĩa (áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một danh mục hoặc nhóm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "general" khi diễn đạt nét nghĩa: thịnh hành trong và phổ biến đối với công chúng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "general" khi diễn đạt nét nghĩa: người đứng đầu một dòng tu hoặc giáo đoàn.
Câu dẫn chứng văn học: general
According to Basic Law: The Knesset, the elections are general, direct, equal, secret, and proportional countrywide.Theo Luật cơ bản: Knesset, các cuộc bầu cử diễn ra chung, trực tiếp, bình đẳng, bí mật và tỷ lệ trên toàn quốc.
Although the general public showed less interest and sales of the book were low, it established Darwin as a leading botanist.Mặc dù công chúng nói chung tỏ ra ít quan tâm hơn và doanh số bán cuốn sách thấp nhưng nó đã giúp Darwin trở thành nhà thực vật học hàng đầu.
Orcas are now the most recognized and well-known whales by the general public, and this rapid growth has consequently “industrialised the ocean”.Cá kình hiện là loài cá voi được công chúng biết đến và công nhận nhiều nhất, và sự tăng trưởng nhanh chóng này đã do đó “công nghiệp hóa đại dương”.
What do you find to be the general direction of the movement of the highs and lows?Now the average man, if intelligent enough to comprehend politics at all, likes general principles.He photographed the pendant, the table on which it had lain, and took several general views of the apartment.This, in a general way, covers pretty well the Bedroom from the Palazzo Sagredo.The general disturbance of the deer would doubtless cause such action to be considered a breach of the assize of the forest.Đọc mở rộng theo CEFR: general
Từ vựng bậcB1→“According to Basic Law: The Knesset, the elections are general, direct, equal, secret, and proportional countrywide.”
Theo Luật cơ bản: Knesset, các cuộc bầu cử diễn ra chung, trực tiếp, bình đẳng, bí mật và tỷ lệ trên toàn quốc.
Nguồn: Tác phẩm mở: Comparative law and justice/Israel
“Although the general public showed less interest and sales of the book were low, it established Darwin as a leading botanist.”
Mặc dù công chúng nói chung tỏ ra ít quan tâm hơn và doanh số bán cuốn sách thấp nhưng nó đã giúp Darwin trở thành nhà thực vật học hàng đầu.
Nguồn: Wikipedia contributors: Fertilisation of Orchids
Cấu trúc & Vận dụng: “general”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “general” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “general”
Họ từ liên kết: generally: trạng từ (adv)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “general”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “general” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “general”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “general”:
“What do you find to be the general direction of the movement of the highs and lows?”
Gợi ý luyện tập với “general”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
general (tính từ): áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một danh mục hoặc nhóm
Định nghĩa tiếng Anh: Applying to all or most members of a category or group.
general (tính từ (adj)) ↔ generally
Họ từ trong dữ liệu: generally: trạng từ (adv)
attorney general
“For instance, some time ago the Attorney General took action against a certain trust.”
major general
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "general" trong câu.
governor general
Nét nghĩa mở rộng: not specialized or limited to one class of things (không chuyên biệt hoặc giới hạn ở một loại sự vật)
“What do you find to be the _____ direction of the movement of the highs and lows?”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: general
What do you find to be the general direction of the movement of the highs and lows?
Nguồn: Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents
“Now the average man, if intelligent enough to comprehend politics at all, likes _____ principles.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: general
Now the average man, if intelligent enough to comprehend politics at all, likes general principles.
Nguồn: Bryce, James Bryce, Viscount: Studies in history and jurisprudence, volume 1 (of 2)
Ứng dụng & Mở rộng: “general”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “general”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “general”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “general” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “general” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: general
Hỏi đáp trọng tâmgeneral nghĩa là gì (meaning & definition)?
general nghĩa là chung. general là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: applying to all or most members of a category or group.
Từ general trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdʒɛnɚəl/.
Từ general là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "general" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: generals.
Các nét nghĩa của từ general theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một danh mục hoặc nhóm - Nét nghĩa 2 [B1]: không chuyên biệt hoặc giới hạn ở một loại sự vật - Nét nghĩa 3 [B1]: thịnh hành trong và phổ biến đối với công chúng - Nét nghĩa 4 [B1]: một vị tướng có cấp bậc cao nhất - Nét nghĩa 5 [B1]: người đứng đầu một dòng tu hoặc giáo đoàn - Nét nghĩa 6 [B1]: một thực tế về toàn bộ (ngược lại với cụ thể)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ general:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdʒɛnɚəl/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: generals.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ general:
attorney general; major general; governor general; general rule; general election
general được dùng trong câu như thế nào?
What do you find to be the general direction of the movement of the highs and lows? (Anna Botsford Comstock, Handbook of nature-study for teachers and parents; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)