generals
tính từ (adj)
Generals có nghĩa là áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một danh mục hoặc nhóm (dạng biến thể ngữ pháp của "general").
Định nghĩa Anh - Anh: Applying to all or most members of a category or group.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.generalstính từ (adj)
Applying to all or most members of a category or group.
Áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một danh mục hoặc nhóm.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •attorney general3.104 lần trong kho sách
- •major general3.299 lần trong kho sách
- •governor general2.107 lần trong kho sách
- •general rule2.096 lần trong kho sách
- •general election1.867 lần trong kho sách
- •general grant1.938 lần trong kho sách
- 2.generalstính từ (adj)
Not specialized or limited to one class of things.
Không chuyên biệt hoặc giới hạn ở một loại sự vật.
Đồng nghĩa (SYN):general - 3.generalsdanh từ (n)
A general officer of the highest rank.
Thịnh hành trong và phổ biến đối với công chúng.
- 4.generalstính từ (adj)
Prevailing among and common to the general public.
Một vị tướng có cấp bậc cao nhất.
Đồng nghĩa (SYN):general - 5.generalsdanh từ (n)
The head of a religious order or congregation.
Người đứng đầu một dòng tu hoặc giáo đoàn.
- 6.generalsdanh từ (n)
A fact about the whole (as opposed to particular).
Một thực tế về toàn bộ (ngược lại với cụ thể).
Đồng nghĩa (SYN):general
Từ nguyên học (Etymology): generals
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
general ↔ generals
Mục từ "generals" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "general" (áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một danh mục hoặc nhóm).
Họ từ & Biến thể từ loại: generals
Họ từ của "generals" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: general: tính từ (adj), generally: trạng từ (adv).
áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một danh mục hoặc nhóm
What do you find to be the general direction of the movement of the highs and lows?
Nguồn: Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents
thường
A chill in the atmosphere generally preceded the customary heat of the day; and the coldness now seemed unusually severe.
Nguồn: Long, Frank Belknap: The red fetish
Cụm từ & Collocations: generals
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "generals". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- attorney general
- major general
- governor general
- general rule
- general election
- general grant
Đồng nghĩa & Sắc thái: generals
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "generals" phân theo từng nét nghĩa (áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một danh mục hoặc nhóm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "generals" ở nét nghĩa "áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một danh mục hoặc nhóm" (ngoài ra "general" còn biểu thị: không chuyên biệt hoặc giới hạn ở một loại sự vật).
“What do you find to be the general direction of the movement of the highs and lows?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "generals" khi diễn đạt nét nghĩa: thịnh hành trong và phổ biến đối với công chúng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "generals" khi diễn đạt nét nghĩa: người đứng đầu một dòng tu hoặc giáo đoàn.
Câu dẫn chứng văn học: generals
What do you find to be the general direction of the movement of the highs and lows?Now the average man, if intelligent enough to comprehend politics at all, likes general principles.He photographed the pendant, the table on which it had lain, and took several general views of the apartment.This, in a general way, covers pretty well the Bedroom from the Palazzo Sagredo.The general disturbance of the deer would doubtless cause such action to be considered a breach of the assize of the forest.It is also very evident that Louis has created a general impression in our favor throughout the camp.This was promptly done, and after the bottle had gone round conversation became general.Five minutes, it may be, passed before General Stefanovitch found his tongue.Đọc mở rộng theo CEFR: generals
Từ vựng bậcB1→“What do you find to be the general direction of the movement of the highs and lows?”
Nguồn: Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents
“Now the average man, if intelligent enough to comprehend politics at all, likes general principles.”
Nguồn: Bryce, James Bryce, Viscount: Studies in history and jurisprudence, volume 1 (of 2)
Cấu trúc & Vận dụng: “generals”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “generals” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “generals”
Dữ liệu từ nguyên: general ↔ generals
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “generals”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “generals” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “generals”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “generals”:
“What do you find to be the general direction of the movement of the highs and lows?”
Gợi ý luyện tập với “generals”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
generals (tính từ): áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một danh mục hoặc nhóm
Định nghĩa tiếng Anh: Applying to all or most members of a category or group.
general ↔ generals
Họ từ trong dữ liệu: general: tính từ (adj), generally: trạng từ (adv)
attorney general
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "generals" trong câu.
major general
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "generals" trong câu.
governor general
Nét nghĩa mở rộng: not specialized or limited to one class of things (không chuyên biệt hoặc giới hạn ở một loại sự vật)
Ứng dụng & Mở rộng: “generals”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “generals”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “generals”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “generals” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “generals” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: generals
Hỏi đáp trọng tâmgenerals nghĩa là gì (meaning & definition)?
generals (tính từ, phát âm Mỹ /ˈdʒɛnɚəlz/) có nghĩa là áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một danh mục hoặc nhóm (dạng biến thể ngữ pháp của "general"). applying to all or most members of a category or group
Từ generals trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɛnɚəlz/; US /ˈdʒɛnɚəlz/.
Từ generals là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "generals" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ generals theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một danh mục hoặc nhóm - Nét nghĩa 2 [B1]: không chuyên biệt hoặc giới hạn ở một loại sự vật - Nét nghĩa 3 [B1]: thịnh hành trong và phổ biến đối với công chúng - Nét nghĩa 4 [B1]: một vị tướng có cấp bậc cao nhất - Nét nghĩa 5 [B1]: người đứng đầu một dòng tu hoặc giáo đoàn - Nét nghĩa 6 [B1]: một thực tế về toàn bộ (ngược lại với cụ thể)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ generals:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɛnɚəlz/; US /ˈdʒɛnɚəlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ generals:
attorney general; major general; governor general; general rule; general election
generals được dùng trong câu như thế nào?
What do you find to be the general direction of the movement of the highs and lows? (Anna Botsford Comstock, Handbook of nature-study for teachers and parents; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)