Câu tiếng Anh có từ “embrace”
430 câu thật có từ embrace hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ embrace
Theo bậc CEFR
Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)
Từ hay đi cùng embrace
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| tenderly embrace | 313 lần |
| embrace christianity | 189 lần |
| passionate embrace | 167 lần |
| warm embrace | 299 lần |
| affectionate embrace | 151 lần |
| loving embrace | 173 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ embrace
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ embrace trong kho câu?
- Kho câu có 430 câu có từ embrace hoặc các dạng của từ, trích từ 340 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.