E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: embrace

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “embrace”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “embrace”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
tenderly embracelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 313 lần
embrace christianitylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 189 lần
passionate embracelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 167 lần
warm embracelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 299 lần
affectionate embracelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 151 lần
loving embracelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 173 lần

Đối chiếu cách dùng của “embrace”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.