Câu tiếng Anh có từ “eighteen”
354 câu thật có từ eighteen hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ eighteen
Danh sách câu dẫn chứng (10 câu)
Từ hay đi cùng eighteen
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| eighteen inches | 1.242 lần |
| eighteen months | 2.372 lần |
| eighteen pence | 382 lần |
| eighteen hundred | 1.792 lần |
| eighteen years | 3.349 lần |
| eighteen pounders | 164 lần |
| eighteen centuries | 270 lần |
| eighteen shillings | 212 lần |
| eighteen miles | 960 lần |
| eighteen pounder | 106 lần |
| age of eighteen | 538 lần |
| eighteen thousand | 525 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ eighteen
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ eighteen trong kho câu?
- Kho câu có 354 câu có từ eighteen hoặc các dạng của từ, trích từ 298 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ eighteen xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ eighteen gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 92 câu, rồi Bậc B1 với 77 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ eighteen?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ eighteen: Quá khứ đơn (61 câu), Câu phủ định (34 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (25 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.