Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: eighteen

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “eighteen”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “eighteen”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
eighteen incheslogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.242 lần
eighteen monthslogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.372 lần
eighteen pencelogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 382 lần
eighteen hundredlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.792 lần
eighteen yearslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.349 lần
eighteen pounderslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 164 lần
eighteen centurieslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 270 lần
eighteen shillingslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 212 lần
eighteen mileslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 960 lần
eighteen pounderlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 106 lần
age of eighteenlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 538 lần
eighteen thousandlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 525 lần

Đối chiếu cách dùng của “eighteen”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.