Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

court

danh từ (n)

A2
/ˈkɔɹt//ˈkɔɹt/
Biến thể:
courted/ˈkɔɹtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
courting/ˈkɔɹtɪŋ/
(Dạng V-ing)
courts/ˈkɔɹts/
(Số nhiều danh từ)

Court có nghĩa là tòa án, một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp.

Định nghĩa Anh - Anh: An assembly (including one or more judges) to conduct judicial business.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.courtdanh từ (n)

    An assembly (including one or more judges) to conduct judicial business.

    Một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp.

    Đồng nghĩa (SYN):tribunal/judicature
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.courtdanh từ (n)

    A room in which a lawcourt sits.

    Một căn phòng trong đó có tòa án.

    Đồng nghĩa (SYN):courtroom
  3. 3.courtdanh từ (n)

    The sovereign and his advisers who are the governing power of a state.

    Chủ quyền và các cố vấn của ông ta là người nắm quyền điều hành một nhà nước.

    Đồng nghĩa (SYN):royal court
  4. 4.courtđộng từ (v)

    Make amorous advances towards.

    Thực hiện những bước tiến yêu thương hướng tới.

    Đồng nghĩa (SYN):woo/romance/solicit
  5. 5.courtđộng từ (v)

    Seek someone's favor.

    Tìm kiếm sự giúp đỡ của ai đó.

    Đồng nghĩa (SYN):woo
  6. 6.courtđộng từ (v)

    Engage in social activities leading to marriage.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): court

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: court

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "court". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • supreme court

    Justice Souter showed the characteristic sangfroid of a Supreme Court justice faced with raunchy rap music.

    Boyle, James: The Public Domain: Enclosing the Commons of the Mind

  • court yard
  • court martial
  • court of justice

    They carried me openly to the court of justice, where I was severely treated by the examiners.

    Họ công khai đưa tôi đến tòa án công lý, nơi tôi bị các giám khảo đối xử rất khắc nghiệt.

    Cyrano de Bergerac: Voyages to the Moon and the Sun

  • district court

    The District court said her lawsuit was filed on time, but the Court of Appeals said her lawsuit was too late.

    Tòa án quận cho biết vụ kiện của cô đã được nộp đúng thời hạn nhưng tòa phúc thẩm cho rằng vụ kiện của cô đã quá muộn.

    Wikipedia contributors: Lilly Ledbetter Fair Pay Act of 2009

  • police court

    Eight days have passed, and the scene is a London Police Court at one o'clock.

    Galsworthy, John: The Silver Box: A Comedy in Three Acts

  • hampton court
  • federal court

    The person with the disability may then file a lawsuit in federal court.

    Wikipedia contributors: Americans with Disabilities Act of 1990

  • tennis court

    The Tennis Court still exists, but reduced to the condition of a smith’s workshop.

    Chambers, Robert: Domestic annals of Scotland

  • court house

    A smaller government like one in a county can be in a court house.

    Wikipedia contributors: Capitol building

  • criminal court

    He would not let marine officers to sit as members of the criminal court.

    Wikipedia contributors: Robert Ross (Royal Marines officer)

  • court of law

    This gives his dialogues the tone of a debate in a court of law.

    Wikipedia contributors: Pierre Corneille

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: court

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "court" phân theo từng nét nghĩa (một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "court" khi diễn đạt nét nghĩa: một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "court" khi diễn đạt nét nghĩa: một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "court" khi diễn đạt nét nghĩa: một căn phòng trong đó có tòa án.

Đồng nghĩa trực tiếp với "court" khi diễn đạt nét nghĩa: chủ quyền và các cố vấn của ông ta là người nắm quyền điều hành một nhà nước.

Đồng nghĩa với "court" ở nét nghĩa "thực hiện những bước tiến yêu thương hướng tới" (ngoài ra "woo" còn biểu thị: tìm kiếm sự giúp đỡ của ai đó).

“In his heart he was not a day older than when he had wooed the mother at the daughter's present age.”

Đồng nghĩa với "court" ở nét nghĩa "thực hiện những bước tiến yêu thương hướng tới" (ngoài ra "romance" còn biểu thị: nói chuyện hoặc cư xử tình cảm, không có ý định nghiêm túc).

“I am no knight of romance, but I am not aware that there is anything ridiculous in my face or figure.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: court

When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.

Khi họ tấn công lãnh thổ nhà Tống, triều đình nhà Tống đã cử người đến đình chiến.

Wikipedia contributors: Töregene Khatun
In response to the accusation, Rasan said they would defend themselves against the lawsuit in court and they work for everyone equally.

Đáp lại lời buộc tội, Rasan cho biết họ sẽ tự bảo vệ mình trước vụ kiện trước tòa và họ làm việc bình đẳng cho mọi người.

Wikipedia contributors: Zhiar Ali
Flaubert and Baudelaire were both taken to court within six months of each other.

Flaubert và Baudelaire đều bị đưa ra tòa trong vòng sáu tháng.

Wikipedia contributors: 19th-century French literature
Agostino, of South Fayette Township, could not be reached for comment by media reports after the decision by the three-judge Commonwealth Court panel.

Agostino, ở thị trấn South Fayette, không thể đưa ra bình luận trước các phương tiện truyền thông sau quyết định của hội đồng ba thẩm phán của Tòa án Liên bang.

Tác phẩm mở: Courts uphold firing of Pennsylvania cop who lost sense of smell
According to Roberts, the law had been too broad, and the court was therefore unwilling to place it outside the protection of the First Amendment.

Theo Roberts, luật này quá rộng và do đó tòa án không sẵn lòng đặt nó ngoài sự bảo vệ của Tu chính án thứ nhất.

Tác phẩm mở: US Supreme Court overturns ban on videos depicting animal cruelty
Four foreign men have today gone before a court in Hungary on suspicion of people smuggling.

Bốn người đàn ông nước ngoài hôm nay đã ra tòa ở Hungary vì nghi ngờ buôn lậu người.

Tác phẩm mở: Four men go before Hungarian court after 71 found dead in lorry
The courts have held that there is no longer the prerogative power to legislate or administer justice, and there remains little of this power left.

Các tòa án cho rằng không còn đặc quyền lập pháp hoặc quản lý công lý nữa, và quyền lực này chỉ còn lại rất ít.

Tác phẩm mở: Canadian Constitutional Law/Sources of Constitutional law
Every document must be reviewed for legal implications, because any and all written documents in a business environment can and will be used in court.

Mọi tài liệu đều phải được xem xét về mặt pháp lý, bởi vì bất kỳ và tất cả các tài liệu bằng văn bản trong môi trường kinh doanh đều có thể và sẽ được sử dụng tại tòa án.

Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Business Communications
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: court

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “court” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.”

Khi họ tấn công lãnh thổ nhà Tống, triều đình nhà Tống đã cử người đến đình chiến.

Nguồn: Wikipedia contributors: Töregene Khatun

“In response to the accusation, Rasan said they would defend themselves against the lawsuit in court and they work for everyone equally.”

Đáp lại lời buộc tội, Rasan cho biết họ sẽ tự bảo vệ mình trước vụ kiện trước tòa và họ làm việc bình đẳng cho mọi người.

Nguồn: Wikipedia contributors: Zhiar Ali

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “court”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “court” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “court”

Mục từ cốt lõi: court: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “court”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “court” với tần suất cao:

5.242 lần trong kho sách
4.245 lần trong kho sách
2.852 lần trong kho sách
2.230 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “court”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “court”:

“When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “court”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkɔɹt/.

court (danh từ): một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp

Định nghĩa tiếng Anh: An assembly (including one or more judges) to conduct judicial business.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

court (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.242 lần trong kho sách

supreme court

“Justice Souter showed the characteristic sangfroid of a Supreme Court justice faced with raunchy rap music.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.245 lần trong kho sách

court yard

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "court" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.852 lần trong kho sách

court martial

Nét nghĩa mở rộng: a room in which a lawcourt sits (một căn phòng trong đó có tòa án)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“When they attacked the Song territory, the Song _____ sent somebody to ceasefire.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Khi họ tấn công lãnh thổ nhà Tống, triều đình nhà Tống đã cử người đến đình chiến.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: court

When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.

Nguồn: Wikipedia contributors: Töregene Khatun

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“In response to the accusation, Rasan said they would defend themselves against the lawsuit in _____ and they work for everyone equally.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Đáp lại lời buộc tội, Rasan cho biết họ sẽ tự bảo vệ mình trước vụ kiện trước tòa và họ làm việc bình đẳng cho mọi người.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: court

In response to the accusation, Rasan said they would defend themselves against the lawsuit in court and they work for everyone equally.

Nguồn: Wikipedia contributors: Zhiar Ali

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “court”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: court

Hỏi đáp trọng tâm

court nghĩa là gì (meaning & definition)?

court nghĩa là tòa án. court là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an assembly (including one or more judges) to conduct judicial business.

Từ court trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɔɹt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkɔɹt/.

Từ court là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "court" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: courted; Dạng V-ing: courting; Số nhiều danh từ: courts.

Các nét nghĩa của từ court theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp - Nét nghĩa 2 [A2]: một căn phòng trong đó có tòa án - Nét nghĩa 3 [A2]: chủ quyền và các cố vấn của ông ta là người nắm quyền điều hành một nhà nước - Nét nghĩa 4 [A2]: thực hiện những bước tiến yêu thương hướng tới - Nét nghĩa 5 [A2]: tìm kiếm sự giúp đỡ của ai đó - Nét nghĩa 6 [A2]: engage in social activities leading to marriage

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ court:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkɔɹt/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: courted; Dạng V-ing: courting; Số nhiều danh từ: courts.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ court:

supreme court; court yard; court martial; court of justice; district court

court được dùng trong câu như thế nào?

When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire. («Töregene Khatun», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=864876 (bản sửa đổi 10963624); Simple English Wikipedia (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/court, mã đối chiếu EV-E29F8C03. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

courted, courting, courts