courts
danh từ (n)
Courts có nghĩa là một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp (dạng biến thể ngữ pháp của "court").
Định nghĩa Anh - Anh: An assembly (including one or more judges) to conduct judicial business.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.courtsdanh từ (n)
An assembly (including one or more judges) to conduct judicial business.
Một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •supreme court5.242 lần trong kho sách
- •court yard4.245 lần trong kho sách
- •court martial2.852 lần trong kho sách
- •court of justice2.230 lần trong kho sách
- •district court1.272 lần trong kho sách
- •police court1.147 lần trong kho sách
- 2.courtsdanh từ (n)
A room in which a lawcourt sits.
Một căn phòng trong đó có tòa án.
- 3.courtsdanh từ (n)
The sovereign and his advisers who are the governing power of a state.
Chủ quyền và các cố vấn của ông ta là người nắm quyền điều hành một nhà nước.
- 4.courtsđộng từ (v)
Make amorous advances towards.
Thực hiện những bước tiến yêu thương hướng tới.
- 5.courtsđộng từ (v)
Seek someone's favor.
Tìm kiếm sự giúp đỡ của ai đó.
- 6.courtsđộng từ (v)
Engage in social activities leading to marriage.
Tòa án.
Đồng nghĩa (SYN):court
Từ nguyên học (Etymology): courts
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
court ↔ courts
Mục từ "courts" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "court" (một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp).
Họ từ & Biến thể từ loại: courts
Họ từ của "courts" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: court: danh từ (n).
một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp
When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.
Khi họ tấn công lãnh thổ nhà Tống, triều đình nhà Tống đã cử người đến đình chiến.
Nguồn: Wikipedia contributors: Töregene Khatun
Cụm từ & Collocations: courts
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "courts". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- supreme court
- court yard
- court martial
- court of justice
- district court
- police court
Đồng nghĩa & Sắc thái: courts
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "courts" phân theo từng nét nghĩa (một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "courts" ở nét nghĩa "một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp" (ngoài ra "court" còn biểu thị: một căn phòng trong đó có tòa án).
“When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "courts" khi diễn đạt nét nghĩa: một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "courts" khi diễn đạt nét nghĩa: một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "courts" khi diễn đạt nét nghĩa: một căn phòng trong đó có tòa án.
Đồng nghĩa trực tiếp với "courts" khi diễn đạt nét nghĩa: chủ quyền và các cố vấn của ông ta là người nắm quyền điều hành một nhà nước.
Câu dẫn chứng văn học: courts
When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.Khi họ tấn công lãnh thổ nhà Tống, triều đình nhà Tống đã cử người đến đình chiến.
In response to the accusation, Rasan said they would defend themselves against the lawsuit in court and they work for everyone equally.Đáp lại lời buộc tội, Rasan cho biết họ sẽ tự bảo vệ mình trước vụ kiện trước tòa và họ làm việc bình đẳng cho mọi người.
Flaubert and Baudelaire were both taken to court within six months of each other.Flaubert và Baudelaire đều bị đưa ra tòa trong vòng sáu tháng.
Agostino, of South Fayette Township, could not be reached for comment by media reports after the decision by the three-judge Commonwealth Court panel.Agostino, ở thị trấn South Fayette, không thể đưa ra bình luận trước các phương tiện truyền thông sau quyết định của hội đồng ba thẩm phán của Tòa án Liên bang.
According to Roberts, the law had been too broad, and the court was therefore unwilling to place it outside the protection of the First Amendment.Theo Roberts, luật này quá rộng và do đó tòa án không sẵn lòng đặt nó ngoài sự bảo vệ của Tu chính án thứ nhất.
Four foreign men have today gone before a court in Hungary on suspicion of people smuggling.Bốn người đàn ông nước ngoài hôm nay đã ra tòa ở Hungary vì nghi ngờ buôn lậu người.
The courts have held that there is no longer the prerogative power to legislate or administer justice, and there remains little of this power left.Các tòa án cho rằng không còn đặc quyền lập pháp hoặc quản lý công lý nữa, và quyền lực này chỉ còn lại rất ít.
Every document must be reviewed for legal implications, because any and all written documents in a business environment can and will be used in court.Mọi tài liệu đều phải được xem xét về mặt pháp lý, bởi vì bất kỳ và tất cả các tài liệu bằng văn bản trong môi trường kinh doanh đều có thể và sẽ được sử dụng tại tòa án.
Đọc mở rộng theo CEFR: courts
Từ vựng bậcA2→“When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.”
Khi họ tấn công lãnh thổ nhà Tống, triều đình nhà Tống đã cử người đến đình chiến.
Nguồn: Wikipedia contributors: Töregene Khatun
“In response to the accusation, Rasan said they would defend themselves against the lawsuit in court and they work for everyone equally.”
Đáp lại lời buộc tội, Rasan cho biết họ sẽ tự bảo vệ mình trước vụ kiện trước tòa và họ làm việc bình đẳng cho mọi người.
Nguồn: Wikipedia contributors: Zhiar Ali
Cấu trúc & Vận dụng: “courts”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “courts” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “courts”
Dữ liệu từ nguyên: court ↔ courts
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “courts”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “courts” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “courts”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “courts”:
“When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.”
Gợi ý luyện tập với “courts”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
courts (danh từ): một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp
Định nghĩa tiếng Anh: An assembly (including one or more judges) to conduct judicial business.
court ↔ courts
Họ từ trong dữ liệu: court: danh từ (n)
supreme court
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "courts" trong câu.
court yard
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "courts" trong câu.
court martial
Nét nghĩa mở rộng: a room in which a lawcourt sits (một căn phòng trong đó có tòa án)
“The _____ have held that there is no longer the prerogative power to legislate or administer justice, and there remains little of this power left.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Các tòa án cho rằng không còn đặc quyền lập pháp hoặc quản lý công lý nữa, và quyền lực này chỉ còn lại rất ít.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: courts
The courts have held that there is no longer the prerogative power to legislate or administer justice, and there remains little of this power left.
Nguồn: Tác phẩm mở: Canadian Constitutional Law/Sources of Constitutional law
Ứng dụng & Mở rộng: “courts”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “courts”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “courts”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “courts” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “courts” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: courts
Hỏi đáp trọng tâmcourts nghĩa là gì (meaning & definition)?
courts (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɔɹts/) có nghĩa là một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp (dạng biến thể ngữ pháp của "court"). an assembly (including one or more judges) to conduct judicial business
Từ courts trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɔɹts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔɹts/; US /ˈkɔɹts/.
Từ courts là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "courts" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ courts theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp - Nét nghĩa 2 [A2]: một căn phòng trong đó có tòa án - Nét nghĩa 3 [A2]: chủ quyền và các cố vấn của ông ta là người nắm quyền điều hành một nhà nước - Nét nghĩa 4 [A2]: thực hiện những bước tiến yêu thương hướng tới - Nét nghĩa 5 [A2]: tìm kiếm sự giúp đỡ của ai đó - Nét nghĩa 6 [A2]: tòa án
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ courts:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔɹts/; US /ˈkɔɹts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ courts:
supreme court; court yard; court martial; court of justice; district court
courts được dùng trong câu như thế nào?
When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire. («Töregene Khatun», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=864876 (bản sửa đổi 10963624); Simple English Wikipedia (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)