Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

courts

danh từ (n)

A2
/ˈkɔɹts//ˈkɔɹts/

Courts có nghĩa là một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp (dạng biến thể ngữ pháp của "court").

Định nghĩa Anh - Anh: An assembly (including one or more judges) to conduct judicial business.

Họ từ:court(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.courtsdanh từ (n)

    An assembly (including one or more judges) to conduct judicial business.

    Một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp.

    Đồng nghĩa (SYN):court/tribunal/judicature
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.courtsdanh từ (n)

    A room in which a lawcourt sits.

    Một căn phòng trong đó có tòa án.

    Đồng nghĩa (SYN):court/courtroom
  3. 3.courtsdanh từ (n)

    The sovereign and his advisers who are the governing power of a state.

    Chủ quyền và các cố vấn của ông ta là người nắm quyền điều hành một nhà nước.

    Đồng nghĩa (SYN):court/royal court
  4. 4.courtsđộng từ (v)

    Make amorous advances towards.

    Thực hiện những bước tiến yêu thương hướng tới.

    Đồng nghĩa (SYN):court/woo/romance/solicit
  5. 5.courtsđộng từ (v)

    Seek someone's favor.

    Tìm kiếm sự giúp đỡ của ai đó.

    Đồng nghĩa (SYN):court/woo
  6. 6.courtsđộng từ (v)

    Engage in social activities leading to marriage.

    Tòa án.

    Đồng nghĩa (SYN):court
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): courts

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

court ↔ courts

Mục từ "courts" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "court" (một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: courts

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "courts" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: court: danh từ (n).

courtdanh từ (n)/ˈkɔɹt/

một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp

•

When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.

Khi họ tấn công lãnh thổ nhà Tống, triều đình nhà Tống đã cử người đến đình chiến.

Nguồn: Wikipedia contributors: Töregene Khatun

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: courts

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "courts". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • supreme court
  • court yard
  • court martial
  • court of justice
  • district court
  • police court
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: courts

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "courts" phân theo từng nét nghĩa (một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "courts" ở nét nghĩa "một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp" (ngoài ra "court" còn biểu thị: một căn phòng trong đó có tòa án).

“When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "courts" khi diễn đạt nét nghĩa: một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "courts" khi diễn đạt nét nghĩa: một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "courts" khi diễn đạt nét nghĩa: một căn phòng trong đó có tòa án.

Đồng nghĩa trực tiếp với "courts" khi diễn đạt nét nghĩa: chủ quyền và các cố vấn của ông ta là người nắm quyền điều hành một nhà nước.

Đồng nghĩa với "courts" ở nét nghĩa "thực hiện những bước tiến yêu thương hướng tới" (ngoài ra "woo" còn biểu thị: tìm kiếm sự giúp đỡ của ai đó).

“In his heart he was not a day older than when he had wooed the mother at the daughter's present age.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: courts

When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.

Khi họ tấn công lãnh thổ nhà Tống, triều đình nhà Tống đã cử người đến đình chiến.

Wikipedia contributors: Töregene Khatun
In response to the accusation, Rasan said they would defend themselves against the lawsuit in court and they work for everyone equally.

Đáp lại lời buộc tội, Rasan cho biết họ sẽ tự bảo vệ mình trước vụ kiện trước tòa và họ làm việc bình đẳng cho mọi người.

Wikipedia contributors: Zhiar Ali
Flaubert and Baudelaire were both taken to court within six months of each other.

Flaubert và Baudelaire đều bị đưa ra tòa trong vòng sáu tháng.

Wikipedia contributors: 19th-century French literature
Agostino, of South Fayette Township, could not be reached for comment by media reports after the decision by the three-judge Commonwealth Court panel.

Agostino, ở thị trấn South Fayette, không thể đưa ra bình luận trước các phương tiện truyền thông sau quyết định của hội đồng ba thẩm phán của Tòa án Liên bang.

Tác phẩm mở: Courts uphold firing of Pennsylvania cop who lost sense of smell
According to Roberts, the law had been too broad, and the court was therefore unwilling to place it outside the protection of the First Amendment.

Theo Roberts, luật này quá rộng và do đó tòa án không sẵn lòng đặt nó ngoài sự bảo vệ của Tu chính án thứ nhất.

Tác phẩm mở: US Supreme Court overturns ban on videos depicting animal cruelty
Four foreign men have today gone before a court in Hungary on suspicion of people smuggling.

Bốn người đàn ông nước ngoài hôm nay đã ra tòa ở Hungary vì nghi ngờ buôn lậu người.

Tác phẩm mở: Four men go before Hungarian court after 71 found dead in lorry
The courts have held that there is no longer the prerogative power to legislate or administer justice, and there remains little of this power left.

Các tòa án cho rằng không còn đặc quyền lập pháp hoặc quản lý công lý nữa, và quyền lực này chỉ còn lại rất ít.

Tác phẩm mở: Canadian Constitutional Law/Sources of Constitutional law
Every document must be reviewed for legal implications, because any and all written documents in a business environment can and will be used in court.

Mọi tài liệu đều phải được xem xét về mặt pháp lý, bởi vì bất kỳ và tất cả các tài liệu bằng văn bản trong môi trường kinh doanh đều có thể và sẽ được sử dụng tại tòa án.

Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Business Communications
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: courts

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “courts” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.”

Khi họ tấn công lãnh thổ nhà Tống, triều đình nhà Tống đã cử người đến đình chiến.

Nguồn: Wikipedia contributors: Töregene Khatun

“In response to the accusation, Rasan said they would defend themselves against the lawsuit in court and they work for everyone equally.”

Đáp lại lời buộc tội, Rasan cho biết họ sẽ tự bảo vệ mình trước vụ kiện trước tòa và họ làm việc bình đẳng cho mọi người.

Nguồn: Wikipedia contributors: Zhiar Ali

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “courts”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “courts” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “courts”

Dữ liệu từ nguyên: court ↔ courts

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “courts”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “courts” với tần suất cao:

5.242 lần trong kho sách
4.245 lần trong kho sách
2.852 lần trong kho sách
2.230 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “courts”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “courts”:

“When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “courts”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔɹts/; US /ˈkɔɹts/.

courts (danh từ): một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp

Định nghĩa tiếng Anh: An assembly (including one or more judges) to conduct judicial business.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

court ↔ courts

Họ từ trong dữ liệu: court: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.242 lần trong kho sách

supreme court

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "courts" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.245 lần trong kho sách

court yard

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "courts" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.852 lần trong kho sách

court martial

Nét nghĩa mở rộng: a room in which a lawcourt sits (một căn phòng trong đó có tòa án)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The _____ have held that there is no longer the prerogative power to legislate or administer justice, and there remains little of this power left.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Các tòa án cho rằng không còn đặc quyền lập pháp hoặc quản lý công lý nữa, và quyền lực này chỉ còn lại rất ít.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: courts

The courts have held that there is no longer the prerogative power to legislate or administer justice, and there remains little of this power left.

Nguồn: Tác phẩm mở: Canadian Constitutional Law/Sources of Constitutional law

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “courts”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: courts

Hỏi đáp trọng tâm

courts nghĩa là gì (meaning & definition)?

courts (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɔɹts/) có nghĩa là một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp (dạng biến thể ngữ pháp của "court"). an assembly (including one or more judges) to conduct judicial business

Từ courts trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɔɹts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔɹts/; US /ˈkɔɹts/.

Từ courts là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "courts" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ courts theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư pháp - Nét nghĩa 2 [A2]: một căn phòng trong đó có tòa án - Nét nghĩa 3 [A2]: chủ quyền và các cố vấn của ông ta là người nắm quyền điều hành một nhà nước - Nét nghĩa 4 [A2]: thực hiện những bước tiến yêu thương hướng tới - Nét nghĩa 5 [A2]: tìm kiếm sự giúp đỡ của ai đó - Nét nghĩa 6 [A2]: tòa án

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ courts:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔɹts/; US /ˈkɔɹts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ courts:

supreme court; court yard; court martial; court of justice; district court

courts được dùng trong câu như thế nào?

When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire. («Töregene Khatun», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=864876 (bản sửa đổi 10963624); Simple English Wikipedia (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/courts, mã đối chiếu EV-315F3910. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "courts" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "court".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

court