Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “benevolent”

178 câu thật có từ benevolent hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ benevolent

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

    Từ hay đi cùng benevolent

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    benevolent intentions142 lần
    benevolent societies61 lần
    benevolent institutions67 lần
    benevolent institution53 lần
    benevolent despot21 lần
    benevolent purposes74 lần
    benevolent schemes40 lần
    benevolent enterprises24 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ benevolent

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ benevolent trong kho câu?
    Kho câu có 178 câu có từ benevolent hoặc các dạng của từ, trích từ 147 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ benevolent xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ benevolent gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 70 câu, rồi Bậc C1 với 69 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ benevolent?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ benevolent: Quá khứ đơn (23 câu), Câu phủ định (22 câu), Quá khứ hoàn thành (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.