Cụm từ đi cùng với: benevolent
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “benevolent”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “benevolent”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépbenevolent intentionslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 142 lần
benevolent societieslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
benevolent institutionslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
benevolent institutionlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
benevolent despotlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
benevolent purposeslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 74 lần
benevolent schemeslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
benevolent enterpriseslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
Đối chiếu cách dùng của “benevolent”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.