Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “asleep”

592 câu thật có từ asleep hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: asleep nghĩa là đang ngủ. asleep là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: in a state of sleep. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ asleep

Danh sách câu dẫn chứng (15 câu)

    Từ hay đi cùng asleep

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    fast asleep7.063 lần
    fell asleep9.328 lần
    fallen asleep2.976 lần
    sound asleep2.936 lần
    fall asleep2.196 lần
    falling asleep1.086 lần
    dropped asleep806 lần
    falls asleep383 lần
    lying asleep560 lần
    half asleep1.853 lần
    soundly asleep176 lần
    lay asleep763 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ asleep

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ asleep trong kho câu?
    Kho câu có 592 câu có từ asleep hoặc các dạng của từ, trích từ 344 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ asleep?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ asleep: Quá khứ đơn (198 câu), Câu phủ định (84 câu), Quá khứ hoàn thành (75 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.