Cụm từ đi cùng với: asleep
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “asleep”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “asleep”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfast asleeplogDice 10.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.063 lần
fell asleeplogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.328 lần
fallen asleeplogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.976 lần
sound asleeplogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.936 lần
fall asleeplogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.196 lần
falling asleeplogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.086 lần
dropped asleeplogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 806 lần
falls asleeplogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 383 lần
lying asleeplogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 560 lần
half asleeplogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.853 lần
soundly asleeplogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 176 lần
lay asleeplogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 763 lần
Đối chiếu cách dùng của “asleep”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.