again
trạng từ (adv)
Again có nghĩa là một lần nữa.
Định nghĩa Anh - Anh: Anew.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.againtrạng từ (adv)
Anew.
Một lần nữa.
- •
Go up the staircase, and on the platform again to leave the cave.
Đi lên cầu thang và lên bục một lần nữa để rời khỏi hang động.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •back again28.710 lần trong kho sách
- •over again17.220 lần trong kho sách
- •meet again8.107 lần trong kho sách
- •down again14.621 lần trong kho sách
- •up again16.662 lần trong kho sách
- •home again7.677 lần trong kho sách
- •out again13.103 lần trong kho sách
- •come again8.796 lần trong kho sách
- •began againTừ vựng học thuật
- •spoke againTừ vựng học thuật
- •off againTừ vựng học thuật
- •away againTừ vựng học thuật
- •
Từ nguyên học (Etymology): again
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: again
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "again". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- back again
Sometimes he had turned back again, unable once more to inflict on himself the sight of this uncanny place.
Đôi khi anh lại quay lại, không thể một lần nữa tự mình chứng kiến cảnh tượng nơi kỳ lạ này.
Neilson, William Allan, 1869-1946 [Editor]: German Fiction
- over again
- meet again
In the end, they agree they cannot meet again and so they stop talking.
Wikipedia contributors: A Painful Case
- down again
And we both sat down again for the third time on the tulip-sofa.
Glyn, Elinor: The reflections of Ambrosine
- up again
“Make it up again—if a quarrel so deadly can ever be made up.
Hardy, Thomas: The Return of the Native
- home again
- out again
But the malady lingered there, ready to break out again openly, if its dungeon-door were set ajar.
Nhưng căn bệnh vẫn còn dai dẳng ở đó, sẵn sàng bùng phát trở lại một cách công khai nếu cánh cửa ngục tối của nó hé mở.
Stretton, Hesba: The Doctor's Dilemma
- come again
- began again
- spoke again
- off again
The two men in the tug put her off again and turned up stream.
Chesterton, G. K. (Gilbert Keith): The Man Who Was Thursday: A Nightmare
- away again
Đồng nghĩa & Sắc thái: again
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "again" phân theo từng nét nghĩa (một lần nữa), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "again" khi diễn đạt nét nghĩa: một lần nữa.
Đồng nghĩa trực tiếp với "again" khi diễn đạt nét nghĩa: một lần nữa.
Đồng nghĩa trực tiếp với "again" khi diễn đạt nét nghĩa: một lần nữa.
Câu dẫn chứng văn học: again
Go up the staircase, and on the platform again to leave the cave.Đi lên cầu thang và lên bục một lần nữa để rời khỏi hang động.
Kuni indignantly turned her back upon the slanderer and gazed out of the window again.Kuni phẫn nộ quay lưng lại với kẻ vu khống và lại nhìn ra ngoài cửa sổ.
"But just hear what a racket those soldiers are making again down below!"“Nhưng hãy nghe xem đám lính đó đang làm ầm ĩ gì ở phía dưới xem!”
When becoming conscious again ("waking up"), people often have a euphoric feeling, or a good dream.Khi tỉnh lại (“tỉnh”), con người thường có cảm giác hưng phấn, hoặc có một giấc mơ đẹp.
Back off and then hit him before he can get his axe ready to attack again.Lùi lại và đánh anh ta trước khi anh ta kịp chuẩn bị rìu để tấn công lần nữa.
Would there ever again come to him such cause for migration?Liệu có bao giờ lý do di cư như vậy lại đến với anh ta nữa không?
That time seems quite close to me sometimes--and again sometimes far away--dismally, appallingly, far away!"Khoảng thời gian đó đôi khi rất gần với tôi - và đôi khi lại rất xa - một cách ảm đạm, kinh khủng, xa vời!"
And again there was a free-and-easiness about the man--something superfluous and out of place.Và một lần nữa, ở người đàn ông này có vẻ thoải mái và thoải mái - có gì đó thừa thãi và lạc lõng.
Đọc mở rộng theo CEFR: again
Từ vựng bậcA1→“Go up the staircase, and on the platform again to leave the cave.”
Đi lên cầu thang và lên bục một lần nữa để rời khỏi hang động.
Nguồn: Tác phẩm mở: Final Fantasy IV/Sylph Cave
“Kuni indignantly turned her back upon the slanderer and gazed out of the window again.”
Kuni phẫn nộ quay lưng lại với kẻ vu khống và lại nhìn ra ngoài cửa sổ.
Nguồn: Ebers, Georg: In the Blue Pike — Volume 01
Cấu trúc & Vận dụng: “again”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “again” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “again”
Mục từ cốt lõi: again: trạng từ (adv).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “again”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “again” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “again”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “again”:
“Mr. Lewis then told them something about God, to which they listened attentively, and afterwards begged him to come and teach them again.”
Gợi ý luyện tập với “again”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
again (trạng từ): một lần nữa
Định nghĩa tiếng Anh: Anew.
again (trạng từ (adv))
back again
“Sometimes he had turned back again, unable once more to inflict on himself the sight of this uncanny place.” (Đôi khi anh lại quay lại, không thể một lần nữa tự mình chứng kiến cảnh tượng nơi kỳ lạ này.)
over again
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "again" trong câu.
meet again
“In the end, they agree they cannot meet again and so they stop talking.”
“Mr. Lewis then told them something about God, to which they listened attentively, and afterwards begged him to come and teach them _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: again
Mr. Lewis then told them something about God, to which they listened attentively, and afterwards begged him to come and teach them again.
Nguồn: Hawker, George: An Englishwoman's twenty-five years in tropical Africa
“The walls have, of course, been rebuilt _____ and again.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: again
The walls have, of course, been rebuilt again and again.
Nguồn: Martin, William Young: The East
Ứng dụng & Mở rộng: “again”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “again”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “again”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “again” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “again” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: again
Hỏi đáp trọng tâmagain nghĩa là gì (meaning & definition)?
again nghĩa là một lần nữa. again là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: anew.
Từ again trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈɡɛn/.
Từ again là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "again" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ again theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một lần nữa (Ví dụ: “Go up the staircase, and on the platform again to leave the cave.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ again:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈɡɛn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ again:
back again; over again; meet again; down again; up again
again được dùng trong câu như thế nào?
Mr. Lewis then told them something about God, to which they listened attentively, and afterwards begged him to come and teach them again. (George Hawker, An Englishwoman's twenty-five years in tropical Africa; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)