Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

again

trạng từ (adv)

A1
/əˈɡɛn//əˈɡɛn/

Again có nghĩa là một lần nữa.

Định nghĩa Anh - Anh: Anew.

Diễn đạt “một lần nữa”:againA1/once againA1/once moreA1/over againA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.againtrạng từ (adv)

    Anew.

    Một lần nữa.

    • •

      Go up the staircase, and on the platform again to leave the cave.

      Đi lên cầu thang và lên bục một lần nữa để rời khỏi hang động.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): again

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: again

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "again". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • back again

    Sometimes he had turned back again, unable once more to inflict on himself the sight of this uncanny place.

    Đôi khi anh lại quay lại, không thể một lần nữa tự mình chứng kiến cảnh tượng nơi kỳ lạ này.

    Neilson, William Allan, 1869-1946 [Editor]: German Fiction

  • over again
  • meet again

    In the end, they agree they cannot meet again and so they stop talking.

    Wikipedia contributors: A Painful Case

  • down again

    And we both sat down again for the third time on the tulip-sofa.

    Glyn, Elinor: The reflections of Ambrosine

  • up again

    “Make it up again—if a quarrel so deadly can ever be made up.

    Hardy, Thomas: The Return of the Native

  • home again
  • out again

    But the malady lingered there, ready to break out again openly, if its dungeon-door were set ajar.

    Nhưng căn bệnh vẫn còn dai dẳng ở đó, sẵn sàng bùng phát trở lại một cách công khai nếu cánh cửa ngục tối của nó hé mở.

    Stretton, Hesba: The Doctor's Dilemma

  • come again
  • began again
  • spoke again
  • off again

    The two men in the tug put her off again and turned up stream.

    Chesterton, G. K. (Gilbert Keith): The Man Who Was Thursday: A Nightmare

  • away again
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: again

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "again" phân theo từng nét nghĩa (một lần nữa), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "again" khi diễn đạt nét nghĩa: một lần nữa.

Đồng nghĩa trực tiếp với "again" khi diễn đạt nét nghĩa: một lần nữa.

Đồng nghĩa trực tiếp với "again" khi diễn đạt nét nghĩa: một lần nữa.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: again

Go up the staircase, and on the platform again to leave the cave.

Đi lên cầu thang và lên bục một lần nữa để rời khỏi hang động.

Tác phẩm mở: Final Fantasy IV/Sylph Cave, Nguyên văn tác phẩm
Kuni indignantly turned her back upon the slanderer and gazed out of the window again.

Kuni phẫn nộ quay lưng lại với kẻ vu khống và lại nhìn ra ngoài cửa sổ.

Ebers, Georg: In the Blue Pike — Volume 01, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"But just hear what a racket those soldiers are making again down below!"

“Nhưng hãy nghe xem đám lính đó đang làm ầm ĩ gì ở phía dưới xem!”

Ebers, Georg: The Historical Romances of Georg Ebers, Nguyên văn tác phẩm
When becoming conscious again ("waking up"), people often have a euphoric feeling, or a good dream.

Khi tỉnh lại (“tỉnh”), con người thường có cảm giác hưng phấn, hoặc có một giấc mơ đẹp.

Wikipedia contributors: Choking game, Nguyên văn tác phẩm
Back off and then hit him before he can get his axe ready to attack again.

Lùi lại và đánh anh ta trước khi anh ta kịp chuẩn bị rìu để tấn công lần nữa.

Tác phẩm mở: The Legend of Zelda: Ocarina of Time/Spirit Temple, Nguyên văn tác phẩm
Would there ever again come to him such cause for migration?

Liệu có bao giờ lý do di cư như vậy lại đến với anh ta nữa không?

Trollope, Anthony: Phineas Redux, Tiếng Anh (Anh - Anh)
That time seems quite close to me sometimes--and again sometimes far away--dismally, appallingly, far away!"

Khoảng thời gian đó đôi khi rất gần với tôi - và đôi khi lại rất xa - một cách ảm đạm, kinh khủng, xa vời!"

Corelli, Marie: God's Good Man: A Simple Love Story, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And again there was a free-and-easiness about the man--something superfluous and out of place.

Và một lần nữa, ở người đàn ông này có vẻ thoải mái và thoải mái - có gì đó thừa thãi và lạc lõng.

Chekhov, Anton Pavlovich: Compilation of Short Stories by Chekhov, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: again

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “again” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Go up the staircase, and on the platform again to leave the cave.”

Đi lên cầu thang và lên bục một lần nữa để rời khỏi hang động.

Nguồn: Tác phẩm mở: Final Fantasy IV/Sylph Cave

“Kuni indignantly turned her back upon the slanderer and gazed out of the window again.”

Kuni phẫn nộ quay lưng lại với kẻ vu khống và lại nhìn ra ngoài cửa sổ.

Nguồn: Ebers, Georg: In the Blue Pike — Volume 01

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “again”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “again” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “again”

Mục từ cốt lõi: again: trạng từ (adv).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “again”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “again” với tần suất cao:

28.710 lần trong kho sách
17.220 lần trong kho sách
8.107 lần trong kho sách
14.621 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “again”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “again”:

“Mr. Lewis then told them something about God, to which they listened attentively, and afterwards begged him to come and teach them again.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “again”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈɡɛn/.

again (trạng từ): một lần nữa

Định nghĩa tiếng Anh: Anew.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

again (trạng từ (adv))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi28.710 lần trong kho sách

back again

“Sometimes he had turned back again, unable once more to inflict on himself the sight of this uncanny place.” (Đôi khi anh lại quay lại, không thể một lần nữa tự mình chứng kiến cảnh tượng nơi kỳ lạ này.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm17.220 lần trong kho sách

over again

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "again" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái8.107 lần trong kho sách

meet again

“In the end, they agree they cannot meet again and so they stop talking.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Mr. Lewis then told them something about God, to which they listened attentively, and afterwards begged him to come and teach them _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: again

Mr. Lewis then told them something about God, to which they listened attentively, and afterwards begged him to come and teach them again.

Nguồn: Hawker, George: An Englishwoman's twenty-five years in tropical Africa

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The walls have, of course, been rebuilt _____ and again.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: again

The walls have, of course, been rebuilt again and again.

Nguồn: Martin, William Young: The East

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “again”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: again

Hỏi đáp trọng tâm

again nghĩa là gì (meaning & definition)?

again nghĩa là một lần nữa. again là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: anew.

Từ again trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈɡɛn/.

Từ again là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "again" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ again theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một lần nữa (Ví dụ: “Go up the staircase, and on the platform again to leave the cave.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ again:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈɡɛn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ again:

back again; over again; meet again; down again; up again

again được dùng trong câu như thế nào?

Mr. Lewis then told them something about God, to which they listened attentively, and afterwards begged him to come and teach them again. (George Hawker, An Englishwoman's twenty-five years in tropical Africa; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/again, mã đối chiếu EV-B6B98AFC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.