wench
danh từ (n)
Wench có nghĩa là điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ).
Định nghĩa Anh - Anh: Informal terms for a (young) woman.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.wenchdanh từ (n)
Informal terms for a (young) woman.
Điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ).
- •
The man died just as the bird was flying away.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •humming bird1.440 lần trong kho sách
- •bird of prey1.555 lần trong kho sách
- •bird sang893 lần trong kho sách
- •singing bird918 lần trong kho sách
- •bird of paradise774 lần trong kho sách
- •mocking bird697 lần trong kho sách
- •
- 2.wenchdanh từ (n)
Informal terms for a (young) woman.
Điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ).
Từ nguyên học (Etymology): wench
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
bird ↔ wench
Mục từ "wench" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bird, doll" (điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ)).
Họ từ & Biến thể từ loại: wench
Họ từ của "wench" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: bird: danh từ (n), doll: danh từ (n).
động vật có xương sống đẻ trứng máu nóng có đặc điểm là lông và chi trước biến đổi thành cánh
The man died just as the bird was flying away.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
một bản sao nhỏ của một người
Doll had not seen Mr. Loftus and Sibyl together except at the altar-rails.
Nguồn: Cholmondeley, Mary: A Devotee: An Episode in the Life of a Butterfly
Cụm từ & Collocations: wench
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "wench". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- humming bird
- bird of prey
- bird sang
- singing bird
- bird of paradise
- mocking bird
Đồng nghĩa & Sắc thái: wench
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wench" phân theo từng nét nghĩa (điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "wench" ở nét nghĩa "điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ)" (ngoài ra "bird" còn biểu thị: động vật có xương sống đẻ trứng máu nóng có đặc điểm là lông và chi trước biến đổi thành cánh).
“The man died just as the bird was flying away.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wench" khi diễn đạt nét nghĩa: điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ).
Đồng nghĩa với "wench" ở nét nghĩa "điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ)" (ngoài ra "doll" còn biểu thị: một bản sao nhỏ của một người).
“Doll had not seen Mr. Loftus and Sibyl together except at the altar-rails.”
Đồng nghĩa với "wench" ở nét nghĩa "điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ)" (ngoài ra "skirt" còn biểu thị: vải che tạo thành một phần của quần áo bên dưới thắt lưng).
““When they see an abbreviated skirt they always look after it for a period.””
Câu dẫn chứng văn học: wench
The man died just as the bird was flying away.He let knife and bird bang down on the table where he wheeled to confront Spade.Thunder is the vast living thunder asserting itself like some incomprehensible monster, or some huge reptile-bird of the pristine cosmos.Plump, too, is the bird (?) at the end of the spray.He pawed around in countless she-mosquitoes who had fed on malarious birds.Do you think that this disguise keeps the birds from attacking it?Down upon him has pounced a winged and bird-footed woman.It was a hard land, and bird and beast were hard of heart, for it was a bitter struggle just to keep alive.Đọc mở rộng theo CEFR: wench
Từ vựng bậcA1→“The man died just as the bird was flying away.”
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
“He let knife and bird bang down on the table where he wheeled to confront Spade.”
Nguồn: Hammett, Dashiell: The Maltese falcon
Cấu trúc & Vận dụng: “wench”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wench” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “wench”
Dữ liệu từ nguyên: bird ↔ wench
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wench”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wench” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “wench”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
wench (danh từ): điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ)
Định nghĩa tiếng Anh: Informal terms for a (young) woman.
bird ↔ wench
Họ từ trong dữ liệu: bird: danh từ (n), doll: danh từ (n)
humming bird
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wench" trong câu.
bird of prey
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wench" trong câu.
bird sang
Nét nghĩa mở rộng: informal terms for a (young) woman (điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ))
Ứng dụng & Mở rộng: “wench”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “wench”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “wench”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “wench” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “wench” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: wench
Hỏi đáp trọng tâmwench nghĩa là gì (meaning & definition)?
wench (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɛntʃ/) có nghĩa là điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bird"). informal terms for a (young) woman
Từ wench trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwɛntʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɛntʃ/; US /ˈwɛntʃ/.
Từ wench là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "wench" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ wench theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ) (Ví dụ: “The man died just as the bird was flying away.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wench:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɛntʃ/; US /ˈwɛntʃ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wench:
humming bird; bird of prey; bird sang; singing bird; bird of paradise
wench được dùng trong câu như thế nào?
The man died just as the bird was flying away. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)