Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

wench

danh từ (n)

A1
/ˈwɛntʃ//ˈwɛntʃ/

Wench có nghĩa là điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ).

Định nghĩa Anh - Anh: Informal terms for a (young) woman.

Họ từ:bird(danh từ (n))/doll(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.wenchdanh từ (n)

    Informal terms for a (young) woman.

    Điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ).

    • •

      The man died just as the bird was flying away.

    Đồng nghĩa (SYN):bird/dame/doll/skirt/chick
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.wenchdanh từ (n)

    Informal terms for a (young) woman.

    Điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ).

    Đồng nghĩa (SYN):doll/dame/skirt/chick/bird
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): wench

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bird ↔ wench

Mục từ "wench" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bird, doll" (điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: wench

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "wench" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: bird: danh từ (n), doll: danh từ (n).

birddanh từ (n)/ˈbɝd/

động vật có xương sống đẻ trứng máu nóng có đặc điểm là lông và chi trước biến đổi thành cánh

•

The man died just as the bird was flying away.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

dolldanh từ (n)/ˈdɑl/

một bản sao nhỏ của một người

•

Doll had not seen Mr. Loftus and Sibyl together except at the altar-rails.

Nguồn: Cholmondeley, Mary: A Devotee: An Episode in the Life of a Butterfly

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: wench

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "wench". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • humming bird
  • bird of prey
  • bird sang
  • singing bird
  • bird of paradise
  • mocking bird
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: wench

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wench" phân theo từng nét nghĩa (điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "wench" ở nét nghĩa "điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ)" (ngoài ra "bird" còn biểu thị: động vật có xương sống đẻ trứng máu nóng có đặc điểm là lông và chi trước biến đổi thành cánh).

“The man died just as the bird was flying away.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "wench" khi diễn đạt nét nghĩa: điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ).

Đồng nghĩa với "wench" ở nét nghĩa "điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ)" (ngoài ra "doll" còn biểu thị: một bản sao nhỏ của một người).

“Doll had not seen Mr. Loftus and Sibyl together except at the altar-rails.”

Đồng nghĩa với "wench" ở nét nghĩa "điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ)" (ngoài ra "skirt" còn biểu thị: vải che tạo thành một phần của quần áo bên dưới thắt lưng).

““When they see an abbreviated skirt they always look after it for a period.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "wench" khi diễn đạt nét nghĩa: điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: wench

The man died just as the bird was flying away.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He let knife and bird bang down on the table where he wheeled to confront Spade.
Hammett, Dashiell: The Maltese falcon, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Thunder is the vast living thunder asserting itself like some incomprehensible monster, or some huge reptile-bird of the pristine cosmos.
Lawrence, D. H. (David Herbert): Mornings in Mexico
Plump, too, is the bird (?) at the end of the spray.
Boas, Franz: Primitive art, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He pawed around in countless she-mosquitoes who had fed on malarious birds.
De Kruif, Paul: Microbe hunters, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Do you think that this disguise keeps the birds from attacking it?
Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Down upon him has pounced a winged and bird-footed woman.
Harrison, Jane Ellen: Prolegomena to the study of Greek religion, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was a hard land, and bird and beast were hard of heart, for it was a bitter struggle just to keep alive.
Chaffee, Allen: Sitka, the snow baby, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: wench

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “wench” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The man died just as the bird was flying away.”

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

“He let knife and bird bang down on the table where he wheeled to confront Spade.”

Nguồn: Hammett, Dashiell: The Maltese falcon

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “wench”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wench” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “wench”

Dữ liệu từ nguyên: bird ↔ wench

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wench”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wench” với tần suất cao:

1.440 lần trong kho sách
1.555 lần trong kho sách
893 lần trong kho sách
918 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wench”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wench”:

Đồng nghĩa:birddamedollskirt

“The man died just as the bird was flying away.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “wench”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɛntʃ/; US /ˈwɛntʃ/.

wench (danh từ): điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ)

Định nghĩa tiếng Anh: Informal terms for a (young) woman.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bird ↔ wench

Họ từ trong dữ liệu: bird: danh từ (n), doll: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.440 lần trong kho sách

humming bird

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wench" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.555 lần trong kho sách

bird of prey

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wench" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái893 lần trong kho sách

bird sang

Nét nghĩa mở rộng: informal terms for a (young) woman (điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “wench”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: wench

Hỏi đáp trọng tâm

wench nghĩa là gì (meaning & definition)?

wench (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɛntʃ/) có nghĩa là điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bird"). informal terms for a (young) woman

Từ wench trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwɛntʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɛntʃ/; US /ˈwɛntʃ/.

Từ wench là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "wench" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ wench theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ) (Ví dụ: “The man died just as the bird was flying away.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: điều khoản không chính thức cho một phụ nữ (trẻ)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wench:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɛntʃ/; US /ˈwɛntʃ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wench:

humming bird; bird of prey; bird sang; singing bird; bird of paradise

wench được dùng trong câu như thế nào?

The man died just as the bird was flying away. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/wench, mã đối chiếu EV-29645668. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "wench" được liên kết từ mục từ "bird, doll".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

bird, doll