Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

twit

danh từ (n)

B2

Twit có nghĩa là twit (danh từ) có nghĩa là tình tiết tăng nặng bằng cách chế giễu hoặc chế nhạo hoặc chỉ trích, tình tiết tăng nặng bằng cách chế giễu hoặc chế nhạo hoặc chỉ trích.

Định nghĩa Anh - Anh: Aggravation by deriding or mocking or criticizing.

Họ từ:taunt(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.twitdanh từ (n)

    Aggravation by deriding or mocking or criticizing.

    Tình tiết tăng nặng bằng cách chế giễu hoặc chế nhạo hoặc chỉ trích.

    • •

      No man among them even thought of the taunt: it had no meaning.

      Không ai trong số họ nghĩ tới lời chế nhạo: nó chẳng có ý nghĩa gì cả.

    Đồng nghĩa (SYN):taunt/taunting
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): twit

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

taunt ↔ twit

Mục từ "twit" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "taunt" (tình tiết tăng nặng bằng cách chế giễu hoặc chế nhạo hoặc chỉ trích).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: twit

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "twit" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: taunt: danh từ (n).

tauntdanh từ (n)/ˈtɔnt/

tình tiết tăng nặng bằng cách chế giễu hoặc chế nhạo hoặc chỉ trích

•

No man among them even thought of the taunt: it had no meaning.

Không ai trong số họ nghĩ tới lời chế nhạo: nó chẳng có ý nghĩa gì cả.

Nguồn: Allen, James Lane: The Choir Invisible

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: twit

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "twit". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: twit

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "twit" phân theo từng nét nghĩa (tình tiết tăng nặng bằng cách chế giễu hoặc chế nhạo hoặc chỉ trích), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "twit" khi diễn đạt nét nghĩa: tình tiết tăng nặng bằng cách chế giễu hoặc chế nhạo hoặc chỉ trích.

“No man among them even thought of the taunt: it had no meaning.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "twit" khi diễn đạt nét nghĩa: tình tiết tăng nặng bằng cách chế giễu hoặc chế nhạo hoặc chỉ trích.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: twit

No man among them even thought of the taunt: it had no meaning.

Không ai trong số họ nghĩ tới lời chế nhạo: nó chẳng có ý nghĩa gì cả.

Allen, James Lane: The Choir Invisible, Nguyên văn tác phẩm
Is it not a trifle cruel to taunt me after I had made such ample amends?"

Chẳng phải việc chế nhạo tôi sau khi tôi đã đền bù rất nhiều như vậy có phải là hơi tàn nhẫn không?”

Roe, Edward Payson: Taken Alive, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But the taunt and the fable had long been stingless.

Nhưng sự chế nhạo và câu chuyện ngụ ngôn từ lâu đã trở nên keo kiệt.

Evans, Larry, -1925: Then I'll Come Back to You, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He preferred the latter course, and he made the effort in the common Indian way, by uttering a taunt, still using the Apache tongue.
Ellis, Edward Sylvester: In the Pecos Country, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Whether they did talk about her, or whether it was Jane's ugly temper, that led her to taunt Emily, I do not know.
Teachers of the School Street Universalist Sunday School. Boston: Our Gift, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If Congress does not possess the power, why taunt it with its weakness, by asking its exercise?
American Anti-Slavery Society: The Anti-Slavery Examiner, Omnibus, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At first, his ghostly comfort was very ill received, and she returned with taunts and derision his exhortations to penitence.
Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 17, No. 482, March 26, 1831, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Stung by this taunt, Nick immediately scrambled to his feet.
Ferguson, Donald: The Chums of Scranton High Or, Hugh Morgan's Uphill Fight, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: twit

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “twit” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“No man among them even thought of the taunt: it had no meaning.”

Không ai trong số họ nghĩ tới lời chế nhạo: nó chẳng có ý nghĩa gì cả.

Nguồn: Allen, James Lane: The Choir Invisible

“Is it not a trifle cruel to taunt me after I had made such ample amends?"”

Chẳng phải việc chế nhạo tôi sau khi tôi đã đền bù rất nhiều như vậy có phải là hơi tàn nhẫn không?”

Nguồn: Roe, Edward Payson: Taken Alive

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “twit”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “twit” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “twit”

Dữ liệu từ nguyên: taunt ↔ twit

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “twit”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “twit”:

Đồng nghĩa:taunttaunting

“No man among them even thought of the taunt: it had no meaning.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “twit”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

twit (danh từ): tình tiết tăng nặng bằng cách chế giễu hoặc chế nhạo hoặc chỉ trích

Định nghĩa tiếng Anh: Aggravation by deriding or mocking or criticizing.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

taunt ↔ twit

Họ từ trong dữ liệu: taunt: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

twit: tình tiết tăng nặng bằng cách chế giễu hoặc chế nhạo hoặc chỉ trích

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "twit" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: taunt, taunting

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "twit" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

twit ↔ taunt, taunting

Mở rộng biên độ diễn đạt với "twit".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “twit”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: twit

Hỏi đáp trọng tâm

twit nghĩa là gì (meaning & definition)?

twit (danh từ) có nghĩa là tình tiết tăng nặng bằng cách chế giễu hoặc chế nhạo hoặc chỉ trích (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "taunt"). aggravation by deriding or mocking or criticizing

Từ twit là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "twit" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ twit theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: tình tiết tăng nặng bằng cách chế giễu hoặc chế nhạo hoặc chỉ trích (Ví dụ: “No man among them even thought of the taunt: it had no meaning.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ twit:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

twit được dùng trong câu như thế nào?

No man among them even thought of the taunt: it had no meaning. (James Lane Allen, The Choir Invisible; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/twit, mã đối chiếu EV-07363738. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "twit" được liên kết từ mục từ "taunt".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

taunt