twit
danh từ (n)
Twit có nghĩa là twit (danh từ) có nghĩa là tình tiết tăng nặng bằng cách chế giễu hoặc chế nhạo hoặc chỉ trích, tình tiết tăng nặng bằng cách chế giễu hoặc chế nhạo hoặc chỉ trích.
Định nghĩa Anh - Anh: Aggravation by deriding or mocking or criticizing.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.twitdanh từ (n)
Aggravation by deriding or mocking or criticizing.
Tình tiết tăng nặng bằng cách chế giễu hoặc chế nhạo hoặc chỉ trích.
- •
No man among them even thought of the taunt: it had no meaning.
Không ai trong số họ nghĩ tới lời chế nhạo: nó chẳng có ý nghĩa gì cả.
- •
Từ nguyên học (Etymology): twit
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
taunt ↔ twit
Mục từ "twit" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "taunt" (tình tiết tăng nặng bằng cách chế giễu hoặc chế nhạo hoặc chỉ trích).
Họ từ & Biến thể từ loại: twit
Họ từ của "twit" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: taunt: danh từ (n).
tình tiết tăng nặng bằng cách chế giễu hoặc chế nhạo hoặc chỉ trích
No man among them even thought of the taunt: it had no meaning.
Không ai trong số họ nghĩ tới lời chế nhạo: nó chẳng có ý nghĩa gì cả.
Nguồn: Allen, James Lane: The Choir Invisible
Cụm từ & Collocations: twit
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "twit". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: twit
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "twit" phân theo từng nét nghĩa (tình tiết tăng nặng bằng cách chế giễu hoặc chế nhạo hoặc chỉ trích), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "twit" khi diễn đạt nét nghĩa: tình tiết tăng nặng bằng cách chế giễu hoặc chế nhạo hoặc chỉ trích.
“No man among them even thought of the taunt: it had no meaning.”
Câu dẫn chứng văn học: twit
No man among them even thought of the taunt: it had no meaning.Không ai trong số họ nghĩ tới lời chế nhạo: nó chẳng có ý nghĩa gì cả.
Is it not a trifle cruel to taunt me after I had made such ample amends?"Chẳng phải việc chế nhạo tôi sau khi tôi đã đền bù rất nhiều như vậy có phải là hơi tàn nhẫn không?”
But the taunt and the fable had long been stingless.Nhưng sự chế nhạo và câu chuyện ngụ ngôn từ lâu đã trở nên keo kiệt.
He preferred the latter course, and he made the effort in the common Indian way, by uttering a taunt, still using the Apache tongue.Whether they did talk about her, or whether it was Jane's ugly temper, that led her to taunt Emily, I do not know.If Congress does not possess the power, why taunt it with its weakness, by asking its exercise?At first, his ghostly comfort was very ill received, and she returned with taunts and derision his exhortations to penitence.Stung by this taunt, Nick immediately scrambled to his feet.Đọc mở rộng theo CEFR: twit
Từ vựng bậcB2→“No man among them even thought of the taunt: it had no meaning.”
Không ai trong số họ nghĩ tới lời chế nhạo: nó chẳng có ý nghĩa gì cả.
Nguồn: Allen, James Lane: The Choir Invisible
“Is it not a trifle cruel to taunt me after I had made such ample amends?"”
Chẳng phải việc chế nhạo tôi sau khi tôi đã đền bù rất nhiều như vậy có phải là hơi tàn nhẫn không?”
Nguồn: Roe, Edward Payson: Taken Alive
Cấu trúc & Vận dụng: “twit”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “twit” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “twit”
Dữ liệu từ nguyên: taunt ↔ twit
Gợi ý luyện tập với “twit”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
twit (danh từ): tình tiết tăng nặng bằng cách chế giễu hoặc chế nhạo hoặc chỉ trích
Định nghĩa tiếng Anh: Aggravation by deriding or mocking or criticizing.
taunt ↔ twit
Họ từ trong dữ liệu: taunt: danh từ (n)
twit: tình tiết tăng nặng bằng cách chế giễu hoặc chế nhạo hoặc chỉ trích
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "twit" trong câu.
Đồng nghĩa: taunt, taunting
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "twit" trong câu.
twit ↔ taunt, taunting
Mở rộng biên độ diễn đạt với "twit".
Ứng dụng & Mở rộng: “twit”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “twit”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “twit”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “twit” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “twit” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: twit
Hỏi đáp trọng tâmtwit nghĩa là gì (meaning & definition)?
twit (danh từ) có nghĩa là tình tiết tăng nặng bằng cách chế giễu hoặc chế nhạo hoặc chỉ trích (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "taunt"). aggravation by deriding or mocking or criticizing
Từ twit là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "twit" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ twit theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: tình tiết tăng nặng bằng cách chế giễu hoặc chế nhạo hoặc chỉ trích (Ví dụ: “No man among them even thought of the taunt: it had no meaning.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ twit:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
twit được dùng trong câu như thế nào?
No man among them even thought of the taunt: it had no meaning. (James Lane Allen, The Choir Invisible; Nguyên văn tiếng Anh)