Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

spat

động từ (v)

B2
/ˈspæt//ˈspæt/
Biến thể:
spats/ˈspæts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
spated/ˈspætɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
spating/ˈspætɪŋ/
(Dạng V-ing)

Spat có nghĩa là khen ngợi ầm ĩ.

Định nghĩa Anh – Anh: Clap one's hands or shout after performances to indicate approval.

Họ từ:acclaim(động từ (v))·applaud(động từ (v))·clap(động từ (v))·fuss(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “khen ngợi ầm ĩ”:spatB2·acclaimB1·applaudB1·clapB2·fussB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.spatđộng từ (v)

    Clap one's hands or shout after performances to indicate approval.

    Khen ngợi ầm ĩ.

    Đồng nghĩa (SYN):acclaim/applaud/clap
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.spatđộng từ (v)

    Clap one's hands or shout after performances to indicate approval.

    Vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình.

    Đồng nghĩa (SYN):applaud/clap/acclaim
    Trái nghĩa (OPP):boo
  3. 3.spatđộng từ (v)

    Clap one's hands or shout after performances to indicate approval.

    Vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình.

    Đồng nghĩa (SYN):clap/applaud/acclaim
  4. 4.spatdanh từ (n)

    A quarrel about petty points.

    Cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): spat

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

acclaim ↔ spat

Mục từ "spat" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "acclaim, applaud, clap, fuss" (khen ngợi ầm ĩ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: spat

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "spat" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: acclaim: động từ (v), applaud: động từ (v), clap: động từ (v), fuss: danh từ (n).

acclaimđộng từ (v)/əˈkleɪm/

phê duyệt nhiệt tình

•

Just because we abuse their militarism, they affirm and acclaim it; just because we attack their governing class, they rally round it.

Nguồn: Dickinson, G. Lowes (Goldsworthy Lowes): The European Anarchy

applaudđộng từ (v)/əˈplɔd/

vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình

•

Schools, Colleges, and Universities, appear enthusiastic over the entire system, just as it stands, and unanimously applaud all its developments.

Nguồn: James, William: Memories and Studies

clapđộng từ (v)/ˈklæp/

đặt nhanh chóng hoặc ép buộc

•

An enthusiastic clapping of maidens' hands around the Council Fire.

Nguồn: Hornibrook, Isabel: Camp Fire Girls in War and Peace

fussdanh từ (n)/ˈfʌs/

một trạng thái phấn khích kích động

•

It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.

Nguồn: Hugo, Victor: Toilers of the sea

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: spat

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "spat". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • critically acclaim
  • critical acclaim
  • internationally acclaim
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: spat

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "spat" phân theo từng nét nghĩa (khen ngợi ầm ĩ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "spat" ở nét nghĩa "khen ngợi ầm ĩ" (ngoài ra "acclaim" còn biểu thị: phê duyệt nhiệt tình).

“Just because we abuse their militarism, they affirm and acclaim it; just because we attack their governing class, they rally round it.”

Đồng nghĩa với "spat" ở nét nghĩa "khen ngợi ầm ĩ" (ngoài ra "applaud" còn biểu thị: vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình).

“Schools, Colleges, and Universities, appear enthusiastic over the entire system, just as it stands, and unanimously applaud all its developments.”

Đồng nghĩa với "spat" ở nét nghĩa "khen ngợi ầm ĩ" (ngoài ra "clap" còn biểu thị: đặt nhanh chóng hoặc ép buộc).

“An enthusiastic clapping of maidens' hands around the Council Fire.”

Đồng nghĩa với "spat" ở nét nghĩa "cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt" (ngoài ra "fuss" còn biểu thị: một trạng thái phấn khích kích động).

“It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "spat" khi diễn đạt nét nghĩa: cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "spat" khi diễn đạt nét nghĩa: cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: spat

12 câu trong kho sách →
She retarded her steps as she looked earnestly at the rows of houses, at the tumultuous crowd, at all which greeted and acclaimed her.

Cô bước chậm lại khi cô chăm chú nhìn những dãy nhà, đám đông hỗn loạn, tất cả những người đang chào đón và tung hô cô.

Zola, Émile: The Dream, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was acclaimed, feasted, and lauded everywhere, until he longed to fly to some retreat from all of this adoration of a simple young general.

Ông được tung hô, tiệc tùng và ca ngợi khắp nơi, cho đến khi ông khao khát được bay đến một nơi nào đó để rút lui khỏi tất cả sự tôn thờ dành cho một vị tướng trẻ giản dị này.

Butterworth, Hezekiah: Brother Jonathan, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Just because we abuse their militarism, they affirm and acclaim it; just because we attack their governing class, they rally round it.
Dickinson, G. Lowes (Goldsworthy Lowes): The European Anarchy
Heedless to the thunder of acclaim beating against his ears, he disappeared through the arms-room door.
Browne, Howard: Warrior of the Dawn, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They had swung down the main street, a band at their head, a shouting, jostling army, to acclaim the Governor-Elect.
Rives, Hallie Erminie: The Long Lane's Turning, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Democrats acclaimed the silver schemes of Bryan, but the Gold Democrats numbered on their side really all the best men of the party.
Münsterberg, Hugo: The Americans, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The authority of science was acclaimed as the basis for the weird results obtained by the villain.
Roberts, Walter Adolphe: The haunting hand, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He did not want to be acclaimed in the streets, but to be let alone.
Street, Julian: Mysterious Japan, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: spat

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “spat” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“She retarded her steps as she looked earnestly at the rows of houses, at the tumultuous crowd, at all which greeted and acclaimed her.”

Cô bước chậm lại khi cô chăm chú nhìn những dãy nhà, đám đông hỗn loạn, tất cả những người đang chào đón và tung hô cô.

Nguồn: Zola, Émile: The Dream

“He was acclaimed, feasted, and lauded everywhere, until he longed to fly to some retreat from all of this adoration of a simple young general.”

Ông được tung hô, tiệc tùng và ca ngợi khắp nơi, cho đến khi ông khao khát được bay đến một nơi nào đó để rút lui khỏi tất cả sự tôn thờ dành cho một vị tướng trẻ giản dị này.

Nguồn: Butterworth, Hezekiah: Brother Jonathan

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “spat”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “spat” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “spat”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “spat” với tần suất cao:

91 lần trong kho sách
146 lần trong kho sách
11 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “spat”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “spat”:

Đồng nghĩa:acclaimapplaudclapfuss

“Just because we abuse their militarism, they affirm and acclaim it; just because we attack their governing class, they rally round it.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “spat”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspæt/; US /ˈspæt/.

spat (động từ): khen ngợi ầm ĩ

Định nghĩa tiếng Anh: Clap one's hands or shout after performances to indicate approval.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

acclaim ↔ spat

Họ từ trong dữ liệu: acclaim: động từ (v) · applaud: động từ (v) · clap: động từ (v) · fuss: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi91 lần trong kho sách

critically acclaim

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "spat" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm146 lần trong kho sách

critical acclaim

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "spat" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái11 lần trong kho sách

internationally acclaim

Nét nghĩa mở rộng: clap one's hands or shout after performances to indicate approval (vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “spat”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: spat

Hỏi đáp trọng tâm

spat nghĩa là gì (meaning & definition)?

spat (động từ, phát âm Mỹ /ˈspæt/) có nghĩa là khen ngợi ầm ĩ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "acclaim"). clap one's hands or shout after performances to indicate approval

Từ spat trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈspæt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspæt/; US /ˈspæt/.

Từ spat là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "spat" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: spats; Quá khứ / Phân từ: spated; Dạng V-ing: spating.

Các nét nghĩa của từ spat theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: khen ngợi ầm ĩ - Nét nghĩa 2 [B1]: vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình - Nét nghĩa 3 [B2]: vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình - Nét nghĩa 4 [B1]: cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ spat:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspæt/; US /ˈspæt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: spats; Quá khứ / Phân từ: spated; Dạng V-ing: spating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ spat:

critically acclaim; critical acclaim; internationally acclaim

spat được dùng trong câu như thế nào?

Just because we abuse their militarism, they affirm and acclaim it; just because we attack their governing class, they rally round it. (G. Lowes Dickinson, The European Anarchy. Nguồn: Project Gutenberg #10333.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/spat, mã đối chiếu EV-8D009010. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "spat" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "acclaim, applaud, clap, fuss".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

acclaim, applaud, clap, fuss