spat
động từ (v)
Spat có nghĩa là khen ngợi ầm ĩ.
Định nghĩa Anh – Anh: Clap one's hands or shout after performances to indicate approval.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.spatđộng từ (v)
Clap one's hands or shout after performances to indicate approval.
Khen ngợi ầm ĩ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •critically acclaim91 lần trong kho sách
- •critical acclaim146 lần trong kho sách
- •internationally acclaim11 lần trong kho sách
- 2.spatđộng từ (v)
Clap one's hands or shout after performances to indicate approval.
Vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình.
- 3.spatđộng từ (v)
Clap one's hands or shout after performances to indicate approval.
Vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình.
- 4.spatdanh từ (n)
A quarrel about petty points.
Cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt.
Từ nguyên học (Etymology): spat
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
acclaim ↔ spat
Mục từ "spat" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "acclaim, applaud, clap, fuss" (khen ngợi ầm ĩ).
Họ từ & Biến thể từ loại: spat
Họ từ của "spat" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: acclaim: động từ (v), applaud: động từ (v), clap: động từ (v), fuss: danh từ (n).
phê duyệt nhiệt tình
Just because we abuse their militarism, they affirm and acclaim it; just because we attack their governing class, they rally round it.
Nguồn: Dickinson, G. Lowes (Goldsworthy Lowes): The European Anarchy
vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình
Schools, Colleges, and Universities, appear enthusiastic over the entire system, just as it stands, and unanimously applaud all its developments.
Nguồn: James, William: Memories and Studies
đặt nhanh chóng hoặc ép buộc
An enthusiastic clapping of maidens' hands around the Council Fire.
Nguồn: Hornibrook, Isabel: Camp Fire Girls in War and Peace
một trạng thái phấn khích kích động
It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.
Nguồn: Hugo, Victor: Toilers of the sea
Cụm từ & Collocations: spat
Xem thống kê kết hợp từ →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "spat". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- critically acclaim
- critical acclaim
- internationally acclaim
Đồng nghĩa & Sắc thái: spat
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "spat" phân theo từng nét nghĩa (khen ngợi ầm ĩ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "spat" ở nét nghĩa "khen ngợi ầm ĩ" (ngoài ra "acclaim" còn biểu thị: phê duyệt nhiệt tình).
“Just because we abuse their militarism, they affirm and acclaim it; just because we attack their governing class, they rally round it.”
Đồng nghĩa với "spat" ở nét nghĩa "khen ngợi ầm ĩ" (ngoài ra "applaud" còn biểu thị: vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình).
“Schools, Colleges, and Universities, appear enthusiastic over the entire system, just as it stands, and unanimously applaud all its developments.”
Đồng nghĩa với "spat" ở nét nghĩa "khen ngợi ầm ĩ" (ngoài ra "clap" còn biểu thị: đặt nhanh chóng hoặc ép buộc).
“An enthusiastic clapping of maidens' hands around the Council Fire.”
Đồng nghĩa với "spat" ở nét nghĩa "cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt" (ngoài ra "fuss" còn biểu thị: một trạng thái phấn khích kích động).
“It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "spat" khi diễn đạt nét nghĩa: cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt.
Câu dẫn chứng văn học: spat
12 câu trong kho sách →She retarded her steps as she looked earnestly at the rows of houses, at the tumultuous crowd, at all which greeted and acclaimed her.Cô bước chậm lại khi cô chăm chú nhìn những dãy nhà, đám đông hỗn loạn, tất cả những người đang chào đón và tung hô cô.
He was acclaimed, feasted, and lauded everywhere, until he longed to fly to some retreat from all of this adoration of a simple young general.Ông được tung hô, tiệc tùng và ca ngợi khắp nơi, cho đến khi ông khao khát được bay đến một nơi nào đó để rút lui khỏi tất cả sự tôn thờ dành cho một vị tướng trẻ giản dị này.
Just because we abuse their militarism, they affirm and acclaim it; just because we attack their governing class, they rally round it.Heedless to the thunder of acclaim beating against his ears, he disappeared through the arms-room door.They had swung down the main street, a band at their head, a shouting, jostling army, to acclaim the Governor-Elect.The Democrats acclaimed the silver schemes of Bryan, but the Gold Democrats numbered on their side really all the best men of the party.The authority of science was acclaimed as the basis for the weird results obtained by the villain.He did not want to be acclaimed in the streets, but to be let alone.Đọc mở rộng theo CEFR: spat
Từ vựng bậcB2→“She retarded her steps as she looked earnestly at the rows of houses, at the tumultuous crowd, at all which greeted and acclaimed her.”
Cô bước chậm lại khi cô chăm chú nhìn những dãy nhà, đám đông hỗn loạn, tất cả những người đang chào đón và tung hô cô.
Nguồn: Zola, Émile: The Dream
“He was acclaimed, feasted, and lauded everywhere, until he longed to fly to some retreat from all of this adoration of a simple young general.”
Ông được tung hô, tiệc tùng và ca ngợi khắp nơi, cho đến khi ông khao khát được bay đến một nơi nào đó để rút lui khỏi tất cả sự tôn thờ dành cho một vị tướng trẻ giản dị này.
Nguồn: Butterworth, Hezekiah: Brother Jonathan
Cấu trúc & Vận dụng: “spat”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “spat” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “spat”
Dữ liệu từ nguyên: acclaim ↔ spat
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “spat”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “spat” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “spat”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
spat (động từ): khen ngợi ầm ĩ
Định nghĩa tiếng Anh: Clap one's hands or shout after performances to indicate approval.
acclaim ↔ spat
Họ từ trong dữ liệu: acclaim: động từ (v) · applaud: động từ (v) · clap: động từ (v) · fuss: danh từ (n)
critically acclaim
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "spat" trong câu.
critical acclaim
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "spat" trong câu.
internationally acclaim
Nét nghĩa mở rộng: clap one's hands or shout after performances to indicate approval (vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình)
Ứng dụng & Mở rộng: “spat”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “spat” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “spat”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “spat” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “spat” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: spat
Hỏi đáp trọng tâmspat nghĩa là gì (meaning & definition)?
spat (động từ, phát âm Mỹ /ˈspæt/) có nghĩa là khen ngợi ầm ĩ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "acclaim"). clap one's hands or shout after performances to indicate approval
Từ spat trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈspæt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspæt/; US /ˈspæt/.
Từ spat là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "spat" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: spats; Quá khứ / Phân từ: spated; Dạng V-ing: spating.
Các nét nghĩa của từ spat theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: khen ngợi ầm ĩ - Nét nghĩa 2 [B1]: vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình - Nét nghĩa 3 [B2]: vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình - Nét nghĩa 4 [B1]: cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ spat:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspæt/; US /ˈspæt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: spats; Quá khứ / Phân từ: spated; Dạng V-ing: spating.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ spat:
critically acclaim; critical acclaim; internationally acclaim
spat được dùng trong câu như thế nào?
Just because we abuse their militarism, they affirm and acclaim it; just because we attack their governing class, they rally round it. (G. Lowes Dickinson, The European Anarchy. Nguồn: Project Gutenberg #10333.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))