Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

tiff

danh từ (n)

B1
/ˈtɪf//ˈtɪf/

Tiff có nghĩa là cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt.

Định nghĩa Anh – Anh: A quarrel about petty points.

Họ từ:fuss(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt”:tiffB1·fussB1·bickerB1·bickeringB1·spatB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.tiffdanh từ (n)

    A quarrel about petty points.

    Cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt.

    • •

      It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): tiff

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

fuss ↔ tiff

Mục từ "tiff" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fuss" (cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: tiff

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "tiff" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: fuss: danh từ (n).

fussdanh từ (n)/ˈfʌs/

một trạng thái phấn khích kích động

•

It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.

Nguồn: Hugo, Victor: Toilers of the sea

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: tiff

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "tiff". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: tiff

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tiff" phân theo từng nét nghĩa (cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "tiff" ở nét nghĩa "cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt" (ngoài ra "fuss" còn biểu thị: một trạng thái phấn khích kích động).

“It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "tiff" khi diễn đạt nét nghĩa: cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "tiff" khi diễn đạt nét nghĩa: cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "tiff" khi diễn đạt nét nghĩa: cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "tiff" khi diễn đạt nét nghĩa: cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "tiff" khi diễn đạt nét nghĩa: cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: tiff

12 câu trong kho sách →
It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.
Hugo, Victor: Toilers of the sea, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"I'm not that Drayton cat," she said, "always wanting a doctor to fuss over me.
Deland, Margaret Wade Campbell: Dr. Lavendar's People, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Anyway you an' me'd be out-an'-out fools to fuss over a matter like that.
Hankins, Arthur Preston: The Heritage of the Hills, Nguyên văn tác phẩm
I never knew such a fuss to make about a laundress."
Meade, L. T.: The Little Princess of Tower Hill, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He has it all fixed for several of the boys to plug him as soon as the fuss starts.
Standish, Burt L.: Frank Merriwell's Triumph; Or, The Disappearance of Felicia, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"With a new bishop, Dodd, and a man like Puffin at your back, though there would be lots of fuss, it need not trouble you.
Wills, C. J. (Charles James): The Pit Town Coronet: A Family Mystery, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Paleologue dressed himself without any fuss whatever, and he did not utter a single word.
Pemberton, Max: Swords Reluctant, Tiếng Anh (Anh - Anh)
'Why, nothing to make a fuss about,' Jack Huysen said, but rather uneasily.
Black, William: White Heather: A Novel (Volume 3 of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: tiff

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “tiff” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.”

Nguồn: Hugo, Victor: Toilers of the sea

“"I'm not that Drayton cat," she said, "always wanting a doctor to fuss over me.”

Nguồn: Deland, Margaret Wade Campbell: Dr. Lavendar's People

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “tiff”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tiff” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “tiff”

Dữ liệu từ nguyên: fuss ↔ tiff

Các biến thể thuộc họ từ “tiff”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “tiff”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “tiff”:

“It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “tiff”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɪf/; US /ˈtɪf/.

tiff (danh từ): cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt

Định nghĩa tiếng Anh: A quarrel about petty points.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

fuss ↔ tiff

Họ từ trong dữ liệu: fuss: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

tiff: cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tiff" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: fuss, bicker, bickering, spat

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tiff" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

tiff ↔ fuss · bicker · bickering · spat

Mở rộng biên độ diễn đạt với "tiff".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “tiff”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: tiff

Hỏi đáp trọng tâm

tiff nghĩa là gì (meaning & definition)?

tiff (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtɪf/) có nghĩa là cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fuss"). a quarrel about petty points

Từ tiff trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtɪf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɪf/; US /ˈtɪf/.

Từ tiff là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "tiff" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ tiff theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt (Ví dụ: “It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tiff:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɪf/; US /ˈtɪf/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

tiff được dùng trong câu như thế nào?

It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss. (Victor Hugo, Toilers of the sea. Nguồn: Project Gutenberg #32338.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/tiff, mã đối chiếu EV-03321282. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "tiff" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "fuss".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

fuss