boo
động từ (v)
Boo có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "applaud" (vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình).
Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to applaud (clap one's hands or shout after performances to indicate approval).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.boođộng từ (v)
Opposite in meaning to applaud (clap one's hands or shout after performances to indicate approval).
Mang nghĩa đối lập với "applaud" (vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình).
Trái nghĩa (OPP):applaud - 2.boodanh từ (n)
A cry or noise made to express displeasure or contempt.
Một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường.
Từ nguyên học (Etymology): boo
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
applaud ↔ boo
Mục từ "boo" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "applaud, raspberry" (Mang nghĩa đối lập với "applaud" (vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình)).
Họ từ & Biến thể từ loại: boo
Họ từ của "boo" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: applaud: động từ (v), raspberry: danh từ (n).
vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình
Schools, Colleges, and Universities, appear enthusiastic over the entire system, just as it stands, and unanimously applaud all its developments.
Nguồn: James, William: Memories and Studies
mâm xôi gỗ thường có quả màu đỏ nhưng đôi khi có màu đen hoặc vàng, tách ra khỏi vỏ khi chín và tròn và nhỏ hơn quả mâm xôi
We have been growing thousands of seedlings of apples, plums, grapes, raspberries, strawberries, gooseberries and currants, from which valuable varieties have been selected.
Nguồn: Latham, A. W. [Editor]: Trees, Fruits and Flowers of Minnesota, 1916 Embracing the Transactions of the Minnesota State Horticultural Society,Volume 44, from December 1, 1915, to December 1, 1916, Including the Twelve Numbers of "The Minnesota Horticulturist" for 1916
Cụm từ & Collocations: boo
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "boo". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: boo
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "boo" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "applaud" (vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "boo" ở nét nghĩa "một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường" (ngoài ra "raspberry" còn biểu thị: mâm xôi gỗ thường có quả màu đỏ nhưng đôi khi có màu đen hoặc vàng, tách ra khỏi vỏ khi chín và tròn và nhỏ hơn quả mâm xôi).
“We have been growing thousands of seedlings of apples, plums, grapes, raspberries, strawberries, gooseberries and currants, from which valuable varieties have been selected.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "boo" khi diễn đạt nét nghĩa: một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường.
Đồng nghĩa trực tiếp với "boo" khi diễn đạt nét nghĩa: một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường.
Đồng nghĩa trực tiếp với "boo" khi diễn đạt nét nghĩa: một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường.
Đồng nghĩa trực tiếp với "boo" khi diễn đạt nét nghĩa: một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường.
Câu dẫn chứng văn học: boo
12 câu trong kho sách →Schools, Colleges, and Universities, appear enthusiastic over the entire system, just as it stands, and unanimously applaud all its developments.Are we not all ready to applaud projects which give promise of providing more abundant food, better clothing, and more healthful surrounding for the poor?I applauded his resolution, and charged him to adhere to it in ease he should not escape.But when he came back, hot and glowing, from this deed of justice, I could only applaud his zeal.Meanwhile the freshmen applauded with laughter, and thought their seniors were wonderful exemplars for the future.The watch itself was then examined attentively, and was applauded by all.Is he not also a stranger to those who applaud him and in whose name he speaks from this platform?He had fully intended to give an explanation to Christine, and because she was not ready to applaud his actions, he remained silent.Đọc mở rộng theo CEFR: boo
Từ vựng bậcB1→“Schools, Colleges, and Universities, appear enthusiastic over the entire system, just as it stands, and unanimously applaud all its developments.”
Nguồn: James, William: Memories and Studies
“Are we not all ready to applaud projects which give promise of providing more abundant food, better clothing, and more healthful surrounding for the poor?”
Nguồn: Spalding, John Lancaster: Education and the Higher Life
Cấu trúc & Vận dụng: “boo”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “boo” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “boo”
Dữ liệu từ nguyên: applaud ↔ boo
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “boo”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “boo”:
“Schools, Colleges, and Universities, appear enthusiastic over the entire system, just as it stands, and unanimously applaud all its developments.”
Gợi ý luyện tập với “boo”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
boo (động từ): Mang nghĩa đối lập với "applaud" (vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to applaud (clap one's hands or shout after performances to indicate approval).
applaud ↔ boo
Họ từ trong dữ liệu: applaud: động từ (v) · raspberry: danh từ (n)
boo: Mang nghĩa đối lập với "applaud" (vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "boo" trong câu.
Đồng nghĩa: raspberry, hoot, bronx cheer, hiss
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "boo" trong câu.
boo ↔ raspberry · hoot · bronx cheer · hiss
Nét nghĩa mở rộng: a cry or noise made to express displeasure or contempt (một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường)
Ứng dụng & Mở rộng: “boo”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “boo” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “boo”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “boo” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “boo” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: boo
Hỏi đáp trọng tâmboo nghĩa là gì (meaning & definition)?
boo (động từ, phát âm Mỹ /ˈbu/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "applaud" (vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "applaud"). Opposite in meaning to applaud (clap one's hands or shout after performances to indicate approval)
Từ boo trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbu/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbu/; US /ˈbu/.
Từ boo là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "boo" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: booes; Quá khứ / Phân từ: booed; Dạng V-ing: booing.
Các nét nghĩa của từ boo theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "applaud" (vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình) - Nét nghĩa 2 [B1]: một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ boo:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbu/; US /ˈbu/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: booes; Quá khứ / Phân từ: booed; Dạng V-ing: booing.
boo được dùng trong câu như thế nào?
Schools, Colleges, and Universities, appear enthusiastic over the entire system, just as it stands, and unanimously applaud all its developments. (William James, Memories and Studies. Nguồn: Project Gutenberg #20768.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)