Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

boo

động từ (v)

B1
/ˈbu//ˈbu/
Biến thể:
booes/ˈbuz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
booed/ˈbud/
(Quá khứ / Phân từ)
booing/ˈbuɪŋ/
(Dạng V-ing)

Boo có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "applaud" (vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình).

Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to applaud (clap one's hands or shout after performances to indicate approval).

Họ từ:applaud(động từ (v))·raspberry(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.boođộng từ (v)

    Opposite in meaning to applaud (clap one's hands or shout after performances to indicate approval).

    Mang nghĩa đối lập với "applaud" (vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình).

    Trái nghĩa (OPP):applaud
  2. 2.boodanh từ (n)

    A cry or noise made to express displeasure or contempt.

    Một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường.

    Đồng nghĩa (SYN):raspberry/hoot/bronx cheer/hiss/razzing/razz
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): boo

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

applaud ↔ boo

Mục từ "boo" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "applaud, raspberry" (Mang nghĩa đối lập với "applaud" (vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: boo

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "boo" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: applaud: động từ (v), raspberry: danh từ (n).

applaudđộng từ (v)/əˈplɔd/

vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình

•

Schools, Colleges, and Universities, appear enthusiastic over the entire system, just as it stands, and unanimously applaud all its developments.

Nguồn: James, William: Memories and Studies

raspberrydanh từ (n)/ˈɹæzˌbɛɹi/

mâm xôi gỗ thường có quả màu đỏ nhưng đôi khi có màu đen hoặc vàng, tách ra khỏi vỏ khi chín và tròn và nhỏ hơn quả mâm xôi

•

We have been growing thousands of seedlings of apples, plums, grapes, raspberries, strawberries, gooseberries and currants, from which valuable varieties have been selected.

Nguồn: Latham, A. W. [Editor]: Trees, Fruits and Flowers of Minnesota, 1916 Embracing the Transactions of the Minnesota State Horticultural Society,Volume 44, from December 1, 1915, to December 1, 1916, Including the Twelve Numbers of "The Minnesota Horticulturist" for 1916

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: boo

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "boo". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: boo

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "boo" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "applaud" (vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "boo" ở nét nghĩa "một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường" (ngoài ra "raspberry" còn biểu thị: mâm xôi gỗ thường có quả màu đỏ nhưng đôi khi có màu đen hoặc vàng, tách ra khỏi vỏ khi chín và tròn và nhỏ hơn quả mâm xôi).

“We have been growing thousands of seedlings of apples, plums, grapes, raspberries, strawberries, gooseberries and currants, from which valuable varieties have been selected.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "boo" khi diễn đạt nét nghĩa: một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường.

Đồng nghĩa trực tiếp với "boo" khi diễn đạt nét nghĩa: một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường.

Đồng nghĩa trực tiếp với "boo" khi diễn đạt nét nghĩa: một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường.

Đồng nghĩa trực tiếp với "boo" khi diễn đạt nét nghĩa: một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường.

Đồng nghĩa trực tiếp với "boo" khi diễn đạt nét nghĩa: một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: boo

12 câu trong kho sách →
Schools, Colleges, and Universities, appear enthusiastic over the entire system, just as it stands, and unanimously applaud all its developments.
James, William: Memories and Studies, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Are we not all ready to applaud projects which give promise of providing more abundant food, better clothing, and more healthful surrounding for the poor?
Spalding, John Lancaster: Education and the Higher Life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I applauded his resolution, and charged him to adhere to it in ease he should not escape.
Kingston, William Henry Giles: Salt Water: The Sea Life and Adventures of Neil D'Arcy the Midshipman, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But when he came back, hot and glowing, from this deed of justice, I could only applaud his zeal.
Symonds, John Addington: New Italian sketches
Meanwhile the freshmen applauded with laughter, and thought their seniors were wonderful exemplars for the future.
MacKenzie, Compton: Sinister Street, vol. 2, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The watch itself was then examined attentively, and was applauded by all.
Cooper, James Fenimore: The Chainbearer; Or, The Littlepage Manuscripts, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Is he not also a stranger to those who applaud him and in whose name he speaks from this platform?
Trotsky, Leon: Our Revolution: Essays on Working-Class and International Revolution, 1904-1917, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He had fully intended to give an explanation to Christine, and because she was not ready to applaud his actions, he remained silent.
Brebner, Percy James: Vayenne, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: boo

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “boo” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Schools, Colleges, and Universities, appear enthusiastic over the entire system, just as it stands, and unanimously applaud all its developments.”

Nguồn: James, William: Memories and Studies

“Are we not all ready to applaud projects which give promise of providing more abundant food, better clothing, and more healthful surrounding for the poor?”

Nguồn: Spalding, John Lancaster: Education and the Higher Life

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “boo”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “boo” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “boo”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “boo”:

“Schools, Colleges, and Universities, appear enthusiastic over the entire system, just as it stands, and unanimously applaud all its developments.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “boo”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbu/; US /ˈbu/.

boo (động từ): Mang nghĩa đối lập với "applaud" (vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to applaud (clap one's hands or shout after performances to indicate approval).

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

applaud ↔ boo

Họ từ trong dữ liệu: applaud: động từ (v) · raspberry: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

boo: Mang nghĩa đối lập với "applaud" (vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "boo" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: raspberry, hoot, bronx cheer, hiss

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "boo" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

boo ↔ raspberry · hoot · bronx cheer · hiss

Nét nghĩa mở rộng: a cry or noise made to express displeasure or contempt (một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “boo”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: boo

Hỏi đáp trọng tâm

boo nghĩa là gì (meaning & definition)?

boo (động từ, phát âm Mỹ /ˈbu/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "applaud" (vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "applaud"). Opposite in meaning to applaud (clap one's hands or shout after performances to indicate approval)

Từ boo trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbu/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbu/; US /ˈbu/.

Từ boo là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "boo" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: booes; Quá khứ / Phân từ: booed; Dạng V-ing: booing.

Các nét nghĩa của từ boo theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "applaud" (vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình) - Nét nghĩa 2 [B1]: một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ boo:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbu/; US /ˈbu/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: booes; Quá khứ / Phân từ: booed; Dạng V-ing: booing.

boo được dùng trong câu như thế nào?

Schools, Colleges, and Universities, appear enthusiastic over the entire system, just as it stands, and unanimously applaud all its developments. (William James, Memories and Studies. Nguồn: Project Gutenberg #20768.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/boo, mã đối chiếu EV-B418FA52. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "boo" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "applaud, raspberry".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

applaud, raspberry