hiss
danh từ (n)
Hiss có nghĩa là một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường.
Định nghĩa Anh – Anh: A cry or noise made to express displeasure or contempt.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.hissdanh từ (n)
A cry or noise made to express displeasure or contempt.
Một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường.
- •
She found the ladies and the young people among the raspberries in the kitchen garden.
Cô tìm thấy các quý cô và các chàng trai trẻ giữa đám mâm xôi trong vườn bếp.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •raspberry jam148 lần trong kho sách
- •raspberry pi74 lần trong kho sách
- •brobdingnag raspberry18 lần trong kho sách
- •raspberry tarts27 lần trong kho sách
- •raspberry tart27 lần trong kho sách
- •raspberry vinegar46 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): hiss
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
raspberry ↔ hiss
Mục từ "hiss" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "raspberry" (một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường).
Họ từ & Biến thể từ loại: hiss
Họ từ của "hiss" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: raspberry: danh từ (n).
mâm xôi gỗ thường có quả màu đỏ nhưng đôi khi có màu đen hoặc vàng, tách ra khỏi vỏ khi chín và tròn và nhỏ hơn quả mâm xôi
We have been growing thousands of seedlings of apples, plums, grapes, raspberries, strawberries, gooseberries and currants, from which valuable varieties have been selected.
Nguồn: Latham, A. W. [Editor]: Trees, Fruits and Flowers of Minnesota, 1916 Embracing the Transactions of the Minnesota State Horticultural Society,Volume 44, from December 1, 1915, to December 1, 1916, Including the Twelve Numbers of "The Minnesota Horticulturist" for 1916
Cụm từ & Collocations: hiss
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "hiss". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- raspberry jam
- raspberry pi
- brobdingnag raspberry
- raspberry tarts
We partook of a very good dinner of native produce, even to the wild raspberry tarts, which appeared at desert.
Steele, Eliza R.: A summer journey in the west
- raspberry tart
- raspberry vinegar
Đồng nghĩa & Sắc thái: hiss
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hiss" phân theo từng nét nghĩa (một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "hiss" ở nét nghĩa "một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường" (ngoài ra "raspberry" còn biểu thị: mâm xôi gỗ thường có quả màu đỏ nhưng đôi khi có màu đen hoặc vàng, tách ra khỏi vỏ khi chín và tròn và nhỏ hơn quả mâm xôi).
“We have been growing thousands of seedlings of apples, plums, grapes, raspberries, strawberries, gooseberries and currants, from which valuable varieties have been selected.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "hiss" khi diễn đạt nét nghĩa: một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường.
Đồng nghĩa trực tiếp với "hiss" khi diễn đạt nét nghĩa: một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường.
Đồng nghĩa trực tiếp với "hiss" khi diễn đạt nét nghĩa: một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường.
Đồng nghĩa trực tiếp với "hiss" khi diễn đạt nét nghĩa: một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường.
Câu dẫn chứng văn học: hiss
12 câu trong kho sách →She found the ladies and the young people among the raspberries in the kitchen garden.Cô tìm thấy các quý cô và các chàng trai trẻ giữa đám mâm xôi trong vườn bếp.
We have been growing thousands of seedlings of apples, plums, grapes, raspberries, strawberries, gooseberries and currants, from which valuable varieties have been selected.Equal parts of red and white currants or currants and raspberries make a delicately colored and flavored jelly.After he had gone, the girls gathered a quart or more of raspberries, to eat with their supper.To every quart of well-picked raspberries put a quart of water; bruise, and let them stand two days.They are also used to prevent birds destroying currants, cherries, raspberries, and other small fruit.To two quarts of raspberries, put a pint of cider vinegar.Blancmange and red jelly, or blancmange and raspberry cream, moulded in the above manner, look very well.Đọc mở rộng theo CEFR: hiss
Từ vựng bậcB1→“She found the ladies and the young people among the raspberries in the kitchen garden.”
Cô tìm thấy các quý cô và các chàng trai trẻ giữa đám mâm xôi trong vườn bếp.
Nguồn: Chekhov, Anton Pavlovich: Project Gutenberg Compilation of Short Stories by Chekhov
“She found the ladies and the young people among the raspberries in the kitchen garden.”
Cô tìm thấy các quý cô và các chàng trai trẻ giữa đám mâm xôi trong vườn bếp.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “hiss”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hiss” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “hiss”
Dữ liệu từ nguyên: raspberry ↔ hiss
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hiss”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hiss” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hiss”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hiss”:
“We have been growing thousands of seedlings of apples, plums, grapes, raspberries, strawberries, gooseberries and currants, from which valuable varieties have been selected.”
Gợi ý luyện tập với “hiss”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
hiss (danh từ): một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường
Định nghĩa tiếng Anh: A cry or noise made to express displeasure or contempt.
raspberry ↔ hiss
Họ từ trong dữ liệu: raspberry: danh từ (n)
raspberry jam
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hiss" trong câu.
raspberry pi
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hiss" trong câu.
brobdingnag raspberry
Mở rộng biên độ diễn đạt với "hiss".
Ứng dụng & Mở rộng: “hiss”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “hiss” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “hiss”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “hiss” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “hiss” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: hiss
Hỏi đáp trọng tâmhiss nghĩa là gì (meaning & definition)?
hiss (danh từ, phát âm Mỹ /ˈhɪs/) có nghĩa là một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "raspberry"). a cry or noise made to express displeasure or contempt
Từ hiss trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɪs/; US /ˈhɪs/.
Từ hiss là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "hiss" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ hiss theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường (Ví dụ: “She found the ladies and the young people among the raspberries in the kitchen garden.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hiss:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɪs/; US /ˈhɪs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hiss:
raspberry jam; raspberry pi; brobdingnag raspberry; raspberry tarts; raspberry tart
hiss được dùng trong câu như thế nào?
We have been growing thousands of seedlings of apples, plums, grapes, raspberries, strawberries, gooseberries and currants, from which valuable varieties have been selected. (A. W. [Editor] Latham, Trees, Fruits and Flowers of Minnesota, 1916 Embracing the Transactions of the Minnesota State Horticultural Society,Volume 44, from December 1, 1915, to December 1, 1916, Including the Twelve Numbers of "The Minnesota Horticulturist" for 1916. Nguồn: Project Gutenberg #18183.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)