Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

hiss

danh từ (n)

B1
/ˈhɪs//ˈhɪs/

Hiss có nghĩa là một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường.

Định nghĩa Anh – Anh: A cry or noise made to express displeasure or contempt.

Họ từ:raspberry(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.hissdanh từ (n)

    A cry or noise made to express displeasure or contempt.

    Một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường.

    • •

      She found the ladies and the young people among the raspberries in the kitchen garden.

      Cô tìm thấy các quý cô và các chàng trai trẻ giữa đám mâm xôi trong vườn bếp.

    Đồng nghĩa (SYN):raspberry/boo/hoot/bronx cheer/razzing/razz
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): hiss

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

raspberry ↔ hiss

Mục từ "hiss" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "raspberry" (một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: hiss

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "hiss" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: raspberry: danh từ (n).

raspberrydanh từ (n)/ˈɹæzˌbɛɹi/

mâm xôi gỗ thường có quả màu đỏ nhưng đôi khi có màu đen hoặc vàng, tách ra khỏi vỏ khi chín và tròn và nhỏ hơn quả mâm xôi

•

We have been growing thousands of seedlings of apples, plums, grapes, raspberries, strawberries, gooseberries and currants, from which valuable varieties have been selected.

Nguồn: Latham, A. W. [Editor]: Trees, Fruits and Flowers of Minnesota, 1916 Embracing the Transactions of the Minnesota State Horticultural Society,Volume 44, from December 1, 1915, to December 1, 1916, Including the Twelve Numbers of "The Minnesota Horticulturist" for 1916

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: hiss

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "hiss". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • raspberry jam
  • raspberry pi
  • brobdingnag raspberry
  • raspberry tarts

    We partook of a very good dinner of native produce, even to the wild raspberry tarts, which appeared at desert.

    Steele, Eliza R.: A summer journey in the west

  • raspberry tart
  • raspberry vinegar
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: hiss

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hiss" phân theo từng nét nghĩa (một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "hiss" ở nét nghĩa "một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường" (ngoài ra "raspberry" còn biểu thị: mâm xôi gỗ thường có quả màu đỏ nhưng đôi khi có màu đen hoặc vàng, tách ra khỏi vỏ khi chín và tròn và nhỏ hơn quả mâm xôi).

“We have been growing thousands of seedlings of apples, plums, grapes, raspberries, strawberries, gooseberries and currants, from which valuable varieties have been selected.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "hiss" khi diễn đạt nét nghĩa: một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hiss" khi diễn đạt nét nghĩa: một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hiss" khi diễn đạt nét nghĩa: một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hiss" khi diễn đạt nét nghĩa: một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hiss" khi diễn đạt nét nghĩa: một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: hiss

12 câu trong kho sách →
She found the ladies and the young people among the raspberries in the kitchen garden.

Cô tìm thấy các quý cô và các chàng trai trẻ giữa đám mâm xôi trong vườn bếp.

Chekhov, Anton Pavlovich: Project Gutenberg Compilation of Short Stories by Chekhov, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We have been growing thousands of seedlings of apples, plums, grapes, raspberries, strawberries, gooseberries and currants, from which valuable varieties have been selected.
Latham, A. W. [Editor]: Trees, Fruits and Flowers of Minnesota, 1916 Embracing the Transactions of the Minnesota State Horticultural Society,Volume 44, from December 1, 1915, to December 1, 1916, Including the Twelve Numbers of "The Minnesota Horticulturist" for 1916, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Equal parts of red and white currants or currants and raspberries make a delicately colored and flavored jelly.
Various: My Pet Recipes, Tried and True Contributed by the Ladies and Friends of St. Andrew's Church, Quebec, Tiếng Anh (Anh - Anh)
After he had gone, the girls gathered a quart or more of raspberries, to eat with their supper.
Stephens, C. A. (Charles Asbury): A Busy Year at the Old Squire's, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To every quart of well-picked raspberries put a quart of water; bruise, and let them stand two days.
Eaton, Mary, active 1823-1849: The Cook and Housekeeper's Complete and Universal Dictionary; Including a System of Modern Cookery, in all Its Various Branches, Adapted to the Use of Private Families, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They are also used to prevent birds destroying currants, cherries, raspberries, and other small fruit.
Penny, Virginia: The Employments of Women: A Cyclopædia of Woman's Work, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To two quarts of raspberries, put a pint of cider vinegar.
Cornelius, Mrs. (Mary Hooker): The Young Housekeeper's Friend Revised and Enlarged
Blancmange and red jelly, or blancmange and raspberry cream, moulded in the above manner, look very well.
Beeton, Mrs. (Isabella Mary): Mrs. Beeton's Dictionary of Every-Day Cookery The "All About It" Books, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: hiss

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “hiss” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“She found the ladies and the young people among the raspberries in the kitchen garden.”

Cô tìm thấy các quý cô và các chàng trai trẻ giữa đám mâm xôi trong vườn bếp.

Nguồn: Chekhov, Anton Pavlovich: Project Gutenberg Compilation of Short Stories by Chekhov

“She found the ladies and the young people among the raspberries in the kitchen garden.”

Cô tìm thấy các quý cô và các chàng trai trẻ giữa đám mâm xôi trong vườn bếp.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “hiss”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hiss” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “hiss”

Dữ liệu từ nguyên: raspberry ↔ hiss

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hiss”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hiss” với tần suất cao:

148 lần trong kho sách
74 lần trong kho sách
18 lần trong kho sách
27 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hiss”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hiss”:

“We have been growing thousands of seedlings of apples, plums, grapes, raspberries, strawberries, gooseberries and currants, from which valuable varieties have been selected.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “hiss”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɪs/; US /ˈhɪs/.

hiss (danh từ): một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường

Định nghĩa tiếng Anh: A cry or noise made to express displeasure or contempt.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

raspberry ↔ hiss

Họ từ trong dữ liệu: raspberry: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi148 lần trong kho sách

raspberry jam

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hiss" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm74 lần trong kho sách

raspberry pi

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hiss" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái18 lần trong kho sách

brobdingnag raspberry

Mở rộng biên độ diễn đạt với "hiss".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “hiss”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: hiss

Hỏi đáp trọng tâm

hiss nghĩa là gì (meaning & definition)?

hiss (danh từ, phát âm Mỹ /ˈhɪs/) có nghĩa là một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "raspberry"). a cry or noise made to express displeasure or contempt

Từ hiss trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɪs/; US /ˈhɪs/.

Từ hiss là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "hiss" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ hiss theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một tiếng kêu hoặc tiếng ồn được thực hiện để thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh thường (Ví dụ: “She found the ladies and the young people among the raspberries in the kitchen garden.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hiss:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɪs/; US /ˈhɪs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hiss:

raspberry jam; raspberry pi; brobdingnag raspberry; raspberry tarts; raspberry tart

hiss được dùng trong câu như thế nào?

We have been growing thousands of seedlings of apples, plums, grapes, raspberries, strawberries, gooseberries and currants, from which valuable varieties have been selected. (A. W. [Editor] Latham, Trees, Fruits and Flowers of Minnesota, 1916 Embracing the Transactions of the Minnesota State Horticultural Society,Volume 44, from December 1, 1915, to December 1, 1916, Including the Twelve Numbers of "The Minnesota Horticulturist" for 1916. Nguồn: Project Gutenberg #18183.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/hiss, mã đối chiếu EV-DD6EB713. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "hiss" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "raspberry".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

raspberry