Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

services

danh từ (n)

B1
/ˈsɝvəsəz//ˈsɝvəsəz/

Services có nghĩa là công việc được thực hiện bởi một người hoặc một nhóm mang lại lợi ích cho người khác (dạng biến thể ngữ pháp của "service").

Định nghĩa Anh - Anh: Work done by one person or group that benefits another.

Họ từ:service(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.servicesdanh từ (n)

    Work done by one person or group that benefits another.

    Công việc được thực hiện bởi một người hoặc một nhóm mang lại lợi ích cho người khác.

    Đồng nghĩa (SYN):service
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.servicesdanh từ (n)

    An act of help or assistance.

    Một hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

    Đồng nghĩa (SYN):service
    Trái nghĩa (OPP):disservice
  3. 3.servicesđộng từ (v)

    Be used by; as of a utility.

    Hành vi thờ cúng công cộng theo các quy tắc quy định.

    Đồng nghĩa (SYN):service/serve
  4. 4.servicesdanh từ (n)

    The act of public worship following prescribed rules.

    Được sử dụng bởi.

  5. 5.servicesđộng từ (v)

    Make fit for use.

    Làm cho phù hợp để sử dụng.

    Đồng nghĩa (SYN):service
  6. 6.servicesđộng từ (v)

    Mate with.

    Kết bạn với.

    Đồng nghĩa (SYN):service/serve
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): services

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

service ↔ services

Mục từ "services" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "service" (công việc được thực hiện bởi một người hoặc một nhóm mang lại lợi ích cho người khác).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: services

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "services" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: service: danh từ (n).

servicedanh từ (n)/ˈsɝvəs/

công việc được thực hiện bởi một người hoặc một nhóm mang lại lợi ích cho người khác

•

Such valuable services merited a more liberal treatment than they received at the hands of those who gratuitously secured them.

Nguồn: Forester, Thomas: Rambles in the islands of Corsica and Sardinia

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: services

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "services". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • public service
  • military service
  • civil service
  • active service

    This allows the doe time to recuperate before her maternal powers are again brought into active service.

    Practical Angora Goat Raising

  • divine service
  • service rendered
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: services

4 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "services" phân theo từng nét nghĩa (công việc được thực hiện bởi một người hoặc một nhóm mang lại lợi ích cho người khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "services" ở nét nghĩa "công việc được thực hiện bởi một người hoặc một nhóm mang lại lợi ích cho người khác" (ngoài ra "service" còn biểu thị: một hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ).

“Such valuable services merited a more liberal treatment than they received at the hands of those who gratuitously secured them.”

Đồng nghĩa với "services" ở nét nghĩa "hành vi thờ cúng công cộng theo các quy tắc quy định" (ngoài ra "serve" còn biểu thị: phục vụ một mục đích, vai trò hoặc chức năng).

“For instance, a noble Lord I served, whose butler fell ill with pains in the stomach.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "services" khi diễn đạt nét nghĩa: được sử dụng bởi.

Đồng nghĩa trực tiếp với "services" khi diễn đạt nét nghĩa: được sử dụng bởi.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: services

Such valuable services merited a more liberal treatment than they received at the hands of those who gratuitously secured them.
Forester, Thomas: Rambles in the islands of Corsica and Sardinia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Similarly, the battery repairman should have a service truck for use in calling for customers' batteries, especially where competition is keen.
Witte, Otto A.: The Automobile Storage Battery: Its Care And Repair
The outside dimensions and capacity are such that some one of this design may be used in a majority of cars now in service.
Witte, Otto A.: The Automobile Storage Battery: Its Care And Repair
Formerly, one who, wishing to emigrate from Europe to America, sold his services for a stipulated time to pay the expenses of his passage.
Various: Webster's Unabridged Dictionary, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You must now go away and find service with some one in this country."
Stokes, Maive [Editor]: Indian Fairy Tales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Their likings and their dislikings are forced into man's service; they are coupled in strange unions and harnessed to his chariot.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 14, No. 81, July, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Yet this is not to deny Gilbert's services to natural philosophy.
King, W. James (William James): The Natural Philosophy of William Gilbert and His Predecessors, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This allows the doe time to recuperate before her maternal powers are again brought into active service.
Practical Angora Goat Raising, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: services

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “services” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Such valuable services merited a more liberal treatment than they received at the hands of those who gratuitously secured them.”

Nguồn: Forester, Thomas: Rambles in the islands of Corsica and Sardinia

“Similarly, the battery repairman should have a service truck for use in calling for customers' batteries, especially where competition is keen.”

Nguồn: Witte, Otto A.: The Automobile Storage Battery: Its Care And Repair

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “services”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “services” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “services”

Dữ liệu từ nguyên: service ↔ services

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “services”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “services” với tần suất cao:

2.657 lần trong kho sách
1.872 lần trong kho sách
1.382 lần trong kho sách
1.365 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “services”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “services”:

“Such valuable services merited a more liberal treatment than they received at the hands of those who gratuitously secured them.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “services”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɝvəsəz/; US /ˈsɝvəsəz/.

services (danh từ): công việc được thực hiện bởi một người hoặc một nhóm mang lại lợi ích cho người khác

Định nghĩa tiếng Anh: Work done by one person or group that benefits another.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

service ↔ services

Họ từ trong dữ liệu: service: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.657 lần trong kho sách

public service

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "services" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.872 lần trong kho sách

military service

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "services" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.382 lần trong kho sách

civil service

Nét nghĩa mở rộng: an act of help or assistance (một hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Such valuable _____ merited a more liberal treatment than they received at the hands of those who gratuitously secured them.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: services

Such valuable services merited a more liberal treatment than they received at the hands of those who gratuitously secured them.

Nguồn: Forester, Thomas: Rambles in the islands of Corsica and Sardinia

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Formerly, one who, wishing to emigrate from Europe to America, sold his _____ for a stipulated time to pay the expenses of his passage.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: services

Formerly, one who, wishing to emigrate from Europe to America, sold his services for a stipulated time to pay the expenses of his passage.

Nguồn: Various: Webster's Unabridged Dictionary

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “services”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: services

Hỏi đáp trọng tâm

services nghĩa là gì (meaning & definition)?

services (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsɝvəsəz/) có nghĩa là công việc được thực hiện bởi một người hoặc một nhóm mang lại lợi ích cho người khác (dạng biến thể ngữ pháp của "service"). work done by one person or group that benefits another

Từ services trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɝv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɝvəsəz/; US /ˈsɝvəsəz/.

Từ services là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "services" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ services theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: công việc được thực hiện bởi một người hoặc một nhóm mang lại lợi ích cho người khác - Nét nghĩa 2 [B1]: một hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ - Nét nghĩa 3 [B1]: hành vi thờ cúng công cộng theo các quy tắc quy định - Nét nghĩa 4 [B1]: được sử dụng bởi - Nét nghĩa 5 [B1]: làm cho phù hợp để sử dụng - Nét nghĩa 6 [B1]: kết bạn với

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ services:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɝvəsəz/; US /ˈsɝvəsəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ services:

public service; military service; civil service; active service; divine service

services được dùng trong câu như thế nào?

Such valuable services merited a more liberal treatment than they received at the hands of those who gratuitously secured them. (Thomas Forester, Rambles in the islands of Corsica and Sardinia; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/services, mã đối chiếu EV-8593077C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "services" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "service".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

service