services
danh từ (n)
Services có nghĩa là công việc được thực hiện bởi một người hoặc một nhóm mang lại lợi ích cho người khác (dạng biến thể ngữ pháp của "service").
Định nghĩa Anh - Anh: Work done by one person or group that benefits another.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.servicesdanh từ (n)
Work done by one person or group that benefits another.
Công việc được thực hiện bởi một người hoặc một nhóm mang lại lợi ích cho người khác.
Đồng nghĩa (SYN):serviceCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •public service2.657 lần trong kho sách
- •military service1.872 lần trong kho sách
- •civil service1.382 lần trong kho sách
- •active service1.365 lần trong kho sách
- •divine service1.073 lần trong kho sách
- •service rendered955 lần trong kho sách
- 2.servicesdanh từ (n)
An act of help or assistance.
Một hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
Đồng nghĩa (SYN):serviceTrái nghĩa (OPP):disservice - 3.servicesđộng từ (v)
Be used by; as of a utility.
Hành vi thờ cúng công cộng theo các quy tắc quy định.
- 4.servicesdanh từ (n)
The act of public worship following prescribed rules.
Được sử dụng bởi.
- 5.servicesđộng từ (v)
Make fit for use.
Làm cho phù hợp để sử dụng.
Đồng nghĩa (SYN):service - 6.servicesđộng từ (v)
Mate with.
Kết bạn với.
Từ nguyên học (Etymology): services
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
service ↔ services
Mục từ "services" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "service" (công việc được thực hiện bởi một người hoặc một nhóm mang lại lợi ích cho người khác).
Họ từ & Biến thể từ loại: services
Họ từ của "services" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: service: danh từ (n).
công việc được thực hiện bởi một người hoặc một nhóm mang lại lợi ích cho người khác
Such valuable services merited a more liberal treatment than they received at the hands of those who gratuitously secured them.
Nguồn: Forester, Thomas: Rambles in the islands of Corsica and Sardinia
Cụm từ & Collocations: services
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "services". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- public service
- military service
- civil service
- active service
This allows the doe time to recuperate before her maternal powers are again brought into active service.
Practical Angora Goat Raising
- divine service
- service rendered
Đồng nghĩa & Sắc thái: services
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "services" phân theo từng nét nghĩa (công việc được thực hiện bởi một người hoặc một nhóm mang lại lợi ích cho người khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "services" ở nét nghĩa "công việc được thực hiện bởi một người hoặc một nhóm mang lại lợi ích cho người khác" (ngoài ra "service" còn biểu thị: một hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ).
“Such valuable services merited a more liberal treatment than they received at the hands of those who gratuitously secured them.”
Đồng nghĩa với "services" ở nét nghĩa "hành vi thờ cúng công cộng theo các quy tắc quy định" (ngoài ra "serve" còn biểu thị: phục vụ một mục đích, vai trò hoặc chức năng).
“For instance, a noble Lord I served, whose butler fell ill with pains in the stomach.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "services" khi diễn đạt nét nghĩa: được sử dụng bởi.
Đồng nghĩa trực tiếp với "services" khi diễn đạt nét nghĩa: được sử dụng bởi.
Câu dẫn chứng văn học: services
Such valuable services merited a more liberal treatment than they received at the hands of those who gratuitously secured them.Similarly, the battery repairman should have a service truck for use in calling for customers' batteries, especially where competition is keen.The outside dimensions and capacity are such that some one of this design may be used in a majority of cars now in service.Formerly, one who, wishing to emigrate from Europe to America, sold his services for a stipulated time to pay the expenses of his passage.You must now go away and find service with some one in this country."Their likings and their dislikings are forced into man's service; they are coupled in strange unions and harnessed to his chariot.Yet this is not to deny Gilbert's services to natural philosophy.This allows the doe time to recuperate before her maternal powers are again brought into active service.Đọc mở rộng theo CEFR: services
Từ vựng bậcB1→“Such valuable services merited a more liberal treatment than they received at the hands of those who gratuitously secured them.”
Nguồn: Forester, Thomas: Rambles in the islands of Corsica and Sardinia
“Similarly, the battery repairman should have a service truck for use in calling for customers' batteries, especially where competition is keen.”
Nguồn: Witte, Otto A.: The Automobile Storage Battery: Its Care And Repair
Cấu trúc & Vận dụng: “services”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “services” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “services”
Dữ liệu từ nguyên: service ↔ services
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “services”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “services” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “services”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “services”:
“Such valuable services merited a more liberal treatment than they received at the hands of those who gratuitously secured them.”
Gợi ý luyện tập với “services”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
services (danh từ): công việc được thực hiện bởi một người hoặc một nhóm mang lại lợi ích cho người khác
Định nghĩa tiếng Anh: Work done by one person or group that benefits another.
service ↔ services
Họ từ trong dữ liệu: service: danh từ (n)
public service
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "services" trong câu.
military service
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "services" trong câu.
civil service
Nét nghĩa mở rộng: an act of help or assistance (một hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ)
“Such valuable _____ merited a more liberal treatment than they received at the hands of those who gratuitously secured them.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: services
Such valuable services merited a more liberal treatment than they received at the hands of those who gratuitously secured them.
Nguồn: Forester, Thomas: Rambles in the islands of Corsica and Sardinia
“Formerly, one who, wishing to emigrate from Europe to America, sold his _____ for a stipulated time to pay the expenses of his passage.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: services
Formerly, one who, wishing to emigrate from Europe to America, sold his services for a stipulated time to pay the expenses of his passage.
Nguồn: Various: Webster's Unabridged Dictionary
Ứng dụng & Mở rộng: “services”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “services”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “services”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “services” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “services” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: services
Hỏi đáp trọng tâmservices nghĩa là gì (meaning & definition)?
services (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsɝvəsəz/) có nghĩa là công việc được thực hiện bởi một người hoặc một nhóm mang lại lợi ích cho người khác (dạng biến thể ngữ pháp của "service"). work done by one person or group that benefits another
Từ services trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɝv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɝvəsəz/; US /ˈsɝvəsəz/.
Từ services là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "services" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ services theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: công việc được thực hiện bởi một người hoặc một nhóm mang lại lợi ích cho người khác - Nét nghĩa 2 [B1]: một hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ - Nét nghĩa 3 [B1]: hành vi thờ cúng công cộng theo các quy tắc quy định - Nét nghĩa 4 [B1]: được sử dụng bởi - Nét nghĩa 5 [B1]: làm cho phù hợp để sử dụng - Nét nghĩa 6 [B1]: kết bạn với
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ services:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɝvəsəz/; US /ˈsɝvəsəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ services:
public service; military service; civil service; active service; divine service
services được dùng trong câu như thế nào?
Such valuable services merited a more liberal treatment than they received at the hands of those who gratuitously secured them. (Thomas Forester, Rambles in the islands of Corsica and Sardinia; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)