prevailing
tính từ (adj)
Prevailing có nghĩa là thường xuyên nhất hoặc phổ biến.
Định nghĩa Anh – Anh: Most frequent or common.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.prevailingtính từ (adj)
Most frequent or common.
Thường xuyên nhất hoặc phổ biến.
- •
He recognized this condition with a vague sense of surprise at himself underlying the dominant emotion.
Anh nhận ra tình trạng này với một cảm giác ngạc nhiên mơ hồ về bản thân đang ẩn chứa cảm xúc chủ đạo.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •autosomal dominant40 lần trong kho sách
- •dominant allele24 lần trong kho sách
- •dominant seventh43 lần trong kho sách
- •dominant chord24 lần trong kho sách
- •dominant ideology16 lần trong kho sách
- •dominant eigenvalue12 lần trong kho sách
- •
- 2.prevailingtính từ (adj)
Most frequent or common.
Thường xuyên nhất hoặc phổ biến.
Từ nguyên học (Etymology): prevailing
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
dominant ↔ prevailing
Mục từ "prevailing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dominant, rife" (thường xuyên nhất hoặc phổ biến).
Họ từ & Biến thể từ loại: prevailing
Họ từ của "prevailing" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: dominant: tính từ (adj), dominance: danh từ (n), dominate: động từ (v), domination: danh từ (n), rife: tính từ (adj).
thực hiện ảnh hưởng hoặc kiểm soát
The dominant thought running through it is that we cannot enjoy life or realize true happiness unless we consciously "cover" all with the Omnipresent Lord.
Nguồn: Paramananda, Swami, 1884-1940 [Translator]: The Upanishads
sự phát triển vượt trội của một bên cơ thể
This theory has been enhanced by the spread of Marxian socialism, which advocates the dominance and rule of the wage-earning class.
Nguồn: Blackmar, Frank W. (Frank Wilson): History of Human Society
lớn hơn về số lượng, số lượng, quyền lực, địa vị hoặc tầm quan trọng
We lie down with our weariness and trouble about us and in us, and when we awaken we are still surrounded and dominated by it.
Nguồn: Various: The Quiver, Annual Volume 10/1899
kiểm soát xã hội bằng cách thống trị
We acquire the power of combination and co-operation, in losing the desire for splendour and domination.
Nguồn: Benson, Arthur Christopher: Where No Fear Was: A Book About Fear
thường xuyên nhất hoặc phổ biến
In their estimation, the times were generally unsafe, and lawless characters rife in the land.
Nguồn: Le Gallienne, Richard: October Vagabonds
Cụm từ & Collocations: prevailing
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "prevailing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- autosomal dominant
- dominant allele
- dominant seventh
- dominant chord
- dominant ideology
- dominant eigenvalue
Đồng nghĩa & Sắc thái: prevailing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "prevailing" phân theo từng nét nghĩa (thường xuyên nhất hoặc phổ biến), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "prevailing" ở nét nghĩa "thường xuyên nhất hoặc phổ biến" (ngoài ra "dominant" còn biểu thị: thực hiện ảnh hưởng hoặc kiểm soát).
“The dominant thought running through it is that we cannot enjoy life or realize true happiness unless we consciously "cover" all with the Omnipresent Lord.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "prevailing" khi diễn đạt nét nghĩa: thường xuyên nhất hoặc phổ biến.
Đồng nghĩa trực tiếp với "prevailing" khi diễn đạt nét nghĩa: thường xuyên nhất hoặc phổ biến.
Câu dẫn chứng văn học: prevailing
12 câu trong kho sách →He recognized this condition with a vague sense of surprise at himself underlying the dominant emotion.Anh nhận ra tình trạng này với một cảm giác ngạc nhiên mơ hồ về bản thân đang ẩn chứa cảm xúc chủ đạo.
The dominant thought running through it is that we cannot enjoy life or realize true happiness unless we consciously "cover" all with the Omnipresent Lord.This is the probable explanation of the fact that the recessive white plumage has some of the pigment from the dominant form.It may not be the dominant type, but it will always exist, and will produce its thrill by ever-varying devices.He could not escape the consequences of being, the dominant impulses of life.So that the dominant note of his lectures was not by any means religious, but political.Moore exaggerates so far as to pretend that this faculty made it almost impossible to find a dominant characteristic in Lord Byron.Had Catharism become dominant, or even had it been allowed to exist on equal terms, its influence could not have failed to prove disastrous.Đọc mở rộng theo CEFR: prevailing
Từ vựng bậcC1→“He recognized this condition with a vague sense of surprise at himself underlying the dominant emotion.”
Anh nhận ra tình trạng này với một cảm giác ngạc nhiên mơ hồ về bản thân đang ẩn chứa cảm xúc chủ đạo.
Nguồn: Ingram, Eleanor M. (Eleanor Marie): A Man's Hearth
“He recognized this condition with a vague sense of surprise at himself underlying the dominant emotion.”
Anh nhận ra tình trạng này với một cảm giác ngạc nhiên mơ hồ về bản thân đang ẩn chứa cảm xúc chủ đạo.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “prevailing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “prevailing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “prevailing”
Dữ liệu từ nguyên: dominant ↔ prevailing
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “prevailing”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “prevailing” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “prevailing”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “prevailing”:
“The dominant thought running through it is that we cannot enjoy life or realize true happiness unless we consciously "cover" all with the Omnipresent Lord.”
Gợi ý luyện tập với “prevailing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
prevailing (tính từ): thường xuyên nhất hoặc phổ biến
Định nghĩa tiếng Anh: Most frequent or common.
dominant ↔ prevailing
Họ từ trong dữ liệu: dominant: tính từ (adj) · dominance: danh từ (n) · dominate: động từ (v) · domination: danh từ (n) · rife: tính từ (adj)
autosomal dominant
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "prevailing" trong câu.
dominant allele
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "prevailing" trong câu.
dominant seventh
Nét nghĩa mở rộng: most frequent or common (thường xuyên nhất hoặc phổ biến)
Ứng dụng & Mở rộng: “prevailing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “prevailing” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “prevailing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “prevailing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “prevailing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: prevailing
Hỏi đáp trọng tâmprevailing nghĩa là gì (meaning & definition)?
prevailing (tính từ, phát âm Mỹ /pɹɪˈveɪlɪŋ/) có nghĩa là thường xuyên nhất hoặc phổ biến (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dominant"). most frequent or common
Từ prevailing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈveɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹɪˈveɪlɪŋ/; US /pɹɪˈveɪlɪŋ/.
Từ prevailing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "prevailing" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ prevailing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: thường xuyên nhất hoặc phổ biến (Ví dụ: “He recognized this condition with a vague sense of surprise at himself underlying the dominant emotion.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: thường xuyên nhất hoặc phổ biến
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ prevailing:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹɪˈveɪlɪŋ/; US /pɹɪˈveɪlɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ prevailing:
autosomal dominant; dominant allele; dominant seventh; dominant chord; dominant ideology
prevailing được dùng trong câu như thế nào?
The dominant thought running through it is that we cannot enjoy life or realize true happiness unless we consciously "cover" all with the Omnipresent Lord. (Swami, 1884-1940 [Translator] Paramananda, The Upanishads. Nguồn: Project Gutenberg #3283.; Bản dịch tiếng Anh)