Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

nippy

tính từ (adj)

A2
/ˈnɪpi//ˈnɪpi/

Nippy có nghĩa là lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực.

Định nghĩa Anh – Anh: Pleasantly cold and invigorating.

Họ từ:crisp(danh từ (n))·frosty(tính từ (adj))·frost(danh từ (n))·frostily(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực”:nippyA2·crispA2·frostyC1·nippingA2·snappyA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.nippytính từ (adj)

    Pleasantly cold and invigorating.

    Lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực.

    • •

      I heard the crisp rustle of its leaves in the night wind, and I shivered with a nameless dread.

      Tôi nghe thấy tiếng lá cây xào xạc trong gió đêm và tôi rùng mình vì một nỗi sợ hãi không tên.

    Đồng nghĩa (SYN):crisp/frosty/nipping/snappy
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.nippytính từ (adj)

    Pleasantly cold and invigorating.

    Lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực.

    Đồng nghĩa (SYN):frosty/crisp/nipping/snappy
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): nippy

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

crisp ↔ nippy

Mục từ "nippy" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "crisp, frosty" (lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: nippy

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "nippy" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: crisp: danh từ (n), frosty: tính từ (adj), frost: danh từ (n), frostily: trạng từ (adv).

crispdanh từ (n)/ˈkɹɪsp/

một lát khoai tây mỏng giòn chiên ngập dầu

•

There was no misreading the admiral; he was a gentleman, affable, kindly, and a good story-teller, too, crisp and to the point, sailor fashion.

Nguồn: MacGrath, Harold: A Splendid Hazard

frostytính từ (adj)/ˈfɹɔsti/

không có sự ấm áp và thân mật

•

Peach and other tender trees had been killed by the frosty rigor, and sentinels had been frozen to death in our neighborhood.

Nguồn: McElroy, John: Andersonville: A Story of Rebel Military Prisons — Volume 1

frostdanh từ (n)/ˈfɹɔst/

tinh thể băng tạo thành cặn trắng (đặc biệt là trên các vật thể bên ngoài)

•

The exposed parts of head and shoulder were coated white with frost from their breath.

Nguồn: Pringle, George Charles Fraser: Tillicums of the Trail Being Klondike Yarns Told to Canadian Soldiers Overseas by a Sourdough Padre

frostilytrạng từ (adv)

không có sự ấm áp hay nhiệt tình

•

If you have a bill you may leave it,", frostily and with sudden suspicion.

Nguồn: MacGrath, Harold: Enchantment

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: nippy

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "nippy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • crisp lettuce
  • crisp curly
  • crisp curling
  • crisp curls
  • crisp frosty
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: nippy

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nippy" phân theo từng nét nghĩa (lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "nippy" ở nét nghĩa "lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực" (ngoài ra "crisp" còn biểu thị: (của một cái gì đó được nhìn thấy hoặc nghe thấy) được xác định rõ ràng).

“There was no misreading the admiral; he was a gentleman, affable, kindly, and a good story-teller, too, crisp and to the point, sailor fashion.”

Đồng nghĩa với "nippy" ở nét nghĩa "lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực" (ngoài ra "frosty" còn biểu thị: không có sự ấm áp và thân mật).

“Peach and other tender trees had been killed by the frosty rigor, and sentinels had been frozen to death in our neighborhood.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "nippy" khi diễn đạt nét nghĩa: lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực.

Đồng nghĩa trực tiếp với "nippy" khi diễn đạt nét nghĩa: lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: nippy

12 câu trong kho sách →
I heard the crisp rustle of its leaves in the night wind, and I shivered with a nameless dread.

Tôi nghe thấy tiếng lá cây xào xạc trong gió đêm và tôi rùng mình vì một nỗi sợ hãi không tên.

Colcock, Annie T. (Annie Toomer): Margaret Tudor: A Romance of Old St. Augustine, Nguyên văn tác phẩm
The gravel on the walk felt crisp as we trod on it.

Lớp sỏi trên lối đi có cảm giác giòn khi chúng tôi dẫm lên nó.

Kingston, William Henry Giles: Foxholme Hall, and Other Tales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There was no misreading the admiral; he was a gentleman, affable, kindly, and a good story-teller, too, crisp and to the point, sailor fashion.
MacGrath, Harold: A Splendid Hazard, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A medium-sized, white variety; hardy, crisp, succulent, and mild flavored.
Burr, Fearing: The field and garden vegetables of America, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He found the air cool and crisp, with a tang of ozone assailing his nostrils.
Vincent, Harl: Creatures of Vibration, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Zulime led the march to bed, the lights were turned out and the clear, crisp, odorous October night closed over our scene.
Garland, Hamlin: A Daughter of the Middle Border, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Soak in cold water until crisp; drain, dry between towels, and mix with cream salad dressing.
Hill, Lewis Webb: The Starvation Treatment of Diabetes
Then she realized she had perhaps been too crisp, too businesslike about it all.
Clifton, Mark: A Woman's Place, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: nippy

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “nippy” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“I heard the crisp rustle of its leaves in the night wind, and I shivered with a nameless dread.”

Tôi nghe thấy tiếng lá cây xào xạc trong gió đêm và tôi rùng mình vì một nỗi sợ hãi không tên.

Nguồn: Colcock, Annie T. (Annie Toomer): Margaret Tudor: A Romance of Old St. Augustine

“The gravel on the walk felt crisp as we trod on it.”

Lớp sỏi trên lối đi có cảm giác giòn khi chúng tôi dẫm lên nó.

Nguồn: Kingston, William Henry Giles: Foxholme Hall, and Other Tales

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “nippy”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nippy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “nippy”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “nippy” với tần suất cao:

22 lần trong kho sách
36 lần trong kho sách
33 lần trong kho sách
48 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “nippy”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “nippy”:

“There was no misreading the admiral; he was a gentleman, affable, kindly, and a good story-teller, too, crisp and to the point, sailor fashion.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “nippy”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnɪpi/; US /ˈnɪpi/.

nippy (tính từ): lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực

Định nghĩa tiếng Anh: Pleasantly cold and invigorating.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

crisp ↔ nippy

Họ từ trong dữ liệu: crisp: danh từ (n) · frosty: tính từ (adj) · frost: danh từ (n) · frostily: trạng từ (adv)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi22 lần trong kho sách

crisp lettuce

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nippy" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm36 lần trong kho sách

crisp curly

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nippy" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái33 lần trong kho sách

crisp curling

Nét nghĩa mở rộng: pleasantly cold and invigorating (lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “nippy”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: nippy

Hỏi đáp trọng tâm

nippy nghĩa là gì (meaning & definition)?

nippy (tính từ, phát âm Mỹ /ˈnɪpi/) có nghĩa là lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "crisp"). pleasantly cold and invigorating

Từ nippy trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnɪp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnɪpi/; US /ˈnɪpi/.

Từ nippy là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "nippy" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ nippy theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực (Ví dụ: “I heard the crisp rustle of its leaves in the night wind, and I shivered with a nameless dread.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nippy:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnɪpi/; US /ˈnɪpi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ nippy:

crisp lettuce; crisp curly; crisp curling; crisp curls; crisp frosty

nippy được dùng trong câu như thế nào?

There was no misreading the admiral; he was a gentleman, affable, kindly, and a good story-teller, too, crisp and to the point, sailor fashion. (Harold MacGrath, A Splendid Hazard. Nguồn: Project Gutenberg #15671.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/nippy, mã đối chiếu EV-3D3F9393. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "nippy" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "crisp, frosty".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

crisp, frosty