nipping
tính từ (adj)
Nipping có nghĩa là lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực.
Định nghĩa Anh – Anh: Pleasantly cold and invigorating.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.nippingtính từ (adj)
Pleasantly cold and invigorating.
Lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực.
- •
I heard the crisp rustle of its leaves in the night wind, and I shivered with a nameless dread.
Tôi nghe thấy tiếng lá cây xào xạc trong gió đêm và tôi rùng mình vì một nỗi sợ hãi không tên.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •crisp lettuce22 lần trong kho sách
- •crisp curly36 lần trong kho sách
- •crisp curling33 lần trong kho sách
- •crisp curls48 lần trong kho sách
- •crisp frosty20 lần trong kho sách
- •
- 2.nippingtính từ (adj)
Pleasantly cold and invigorating.
Lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực.
Từ nguyên học (Etymology): nipping
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
crisp ↔ nipping
Mục từ "nipping" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "crisp, frosty" (lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực).
Họ từ & Biến thể từ loại: nipping
Họ từ của "nipping" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: crisp: danh từ (n), frosty: tính từ (adj), frost: danh từ (n), frostily: trạng từ (adv).
một lát khoai tây mỏng giòn chiên ngập dầu
There was no misreading the admiral; he was a gentleman, affable, kindly, and a good story-teller, too, crisp and to the point, sailor fashion.
Nguồn: MacGrath, Harold: A Splendid Hazard
không có sự ấm áp và thân mật
Peach and other tender trees had been killed by the frosty rigor, and sentinels had been frozen to death in our neighborhood.
Nguồn: McElroy, John: Andersonville: A Story of Rebel Military Prisons — Volume 1
tinh thể băng tạo thành cặn trắng (đặc biệt là trên các vật thể bên ngoài)
The exposed parts of head and shoulder were coated white with frost from their breath.
Nguồn: Pringle, George Charles Fraser: Tillicums of the Trail Being Klondike Yarns Told to Canadian Soldiers Overseas by a Sourdough Padre
không có sự ấm áp hay nhiệt tình
If you have a bill you may leave it,", frostily and with sudden suspicion.
Nguồn: MacGrath, Harold: Enchantment
Cụm từ & Collocations: nipping
Xem thống kê kết hợp từ →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "nipping". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- crisp lettuce
- crisp curly
- crisp curling
- crisp curls
- crisp frosty
Đồng nghĩa & Sắc thái: nipping
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nipping" phân theo từng nét nghĩa (lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "nipping" ở nét nghĩa "lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực" (ngoài ra "crisp" còn biểu thị: (của một cái gì đó được nhìn thấy hoặc nghe thấy) được xác định rõ ràng).
“There was no misreading the admiral; he was a gentleman, affable, kindly, and a good story-teller, too, crisp and to the point, sailor fashion.”
Đồng nghĩa với "nipping" ở nét nghĩa "lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực" (ngoài ra "frosty" còn biểu thị: không có sự ấm áp và thân mật).
“Peach and other tender trees had been killed by the frosty rigor, and sentinels had been frozen to death in our neighborhood.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "nipping" khi diễn đạt nét nghĩa: lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực.
Câu dẫn chứng văn học: nipping
12 câu trong kho sách →I heard the crisp rustle of its leaves in the night wind, and I shivered with a nameless dread.Tôi nghe thấy tiếng lá cây xào xạc trong gió đêm và tôi rùng mình vì một nỗi sợ hãi không tên.
The gravel on the walk felt crisp as we trod on it.Lớp sỏi trên lối đi có cảm giác giòn khi chúng tôi dẫm lên nó.
There was no misreading the admiral; he was a gentleman, affable, kindly, and a good story-teller, too, crisp and to the point, sailor fashion.A medium-sized, white variety; hardy, crisp, succulent, and mild flavored.He found the air cool and crisp, with a tang of ozone assailing his nostrils.Zulime led the march to bed, the lights were turned out and the clear, crisp, odorous October night closed over our scene.Soak in cold water until crisp; drain, dry between towels, and mix with cream salad dressing.Then she realized she had perhaps been too crisp, too businesslike about it all.Đọc mở rộng theo CEFR: nipping
Từ vựng bậcA2→“I heard the crisp rustle of its leaves in the night wind, and I shivered with a nameless dread.”
Tôi nghe thấy tiếng lá cây xào xạc trong gió đêm và tôi rùng mình vì một nỗi sợ hãi không tên.
Nguồn: Colcock, Annie T. (Annie Toomer): Margaret Tudor: A Romance of Old St. Augustine
“The gravel on the walk felt crisp as we trod on it.”
Lớp sỏi trên lối đi có cảm giác giòn khi chúng tôi dẫm lên nó.
Nguồn: Kingston, William Henry Giles: Foxholme Hall, and Other Tales
Cấu trúc & Vận dụng: “nipping”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nipping” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “nipping”
Dữ liệu từ nguyên: crisp ↔ nipping
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “nipping”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “nipping” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “nipping”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “nipping”:
Gợi ý luyện tập với “nipping”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
nipping (tính từ): lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực
Định nghĩa tiếng Anh: Pleasantly cold and invigorating.
crisp ↔ nipping
Họ từ trong dữ liệu: crisp: danh từ (n) · frosty: tính từ (adj) · frost: danh từ (n) · frostily: trạng từ (adv)
crisp lettuce
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nipping" trong câu.
crisp curly
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nipping" trong câu.
crisp curling
Nét nghĩa mở rộng: pleasantly cold and invigorating (lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực)
Ứng dụng & Mở rộng: “nipping”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “nipping” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “nipping”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “nipping” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “nipping” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: nipping
Hỏi đáp trọng tâmnipping nghĩa là gì (meaning & definition)?
nipping (tính từ, phát âm Mỹ /ˈnɪpɪŋ/) có nghĩa là lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "crisp"). pleasantly cold and invigorating
Từ nipping trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnɪp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnɪpɪŋ/; US /ˈnɪpɪŋ/.
Từ nipping là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "nipping" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ nipping theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực (Ví dụ: “I heard the crisp rustle of its leaves in the night wind, and I shivered with a nameless dread.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: lạnh dễ chịu và tiếp thêm sinh lực
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nipping:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnɪpɪŋ/; US /ˈnɪpɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ nipping:
crisp lettuce; crisp curly; crisp curling; crisp curls; crisp frosty
nipping được dùng trong câu như thế nào?
There was no misreading the admiral; he was a gentleman, affable, kindly, and a good story-teller, too, crisp and to the point, sailor fashion. (Harold MacGrath, A Splendid Hazard. Nguồn: Project Gutenberg #15671.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)