foods
danh từ (n)
Foods có nghĩa là bất kỳ chất nào có thể được động vật chuyển hóa để cung cấp năng lượng và xây dựng mô (dạng biến thể ngữ pháp của "food").
Định nghĩa Anh - Anh: Any substance that can be metabolized by an animal to give energy and build tissue.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.foodsdanh từ (n)
Any substance that can be metabolized by an animal to give energy and build tissue.
Bất kỳ chất nào có thể được động vật chuyển hóa để cung cấp năng lượng và xây dựng mô.
- •
Nuts are high in nutritive value, and are better evenly combined with non-protein elements than flesh foods are.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •supply of food925 lần trong kho sách
- •article of food590 lần trong kho sách
- •animal food623 lần trong kho sách
- •food supply528 lần trong kho sách
- •wholesome food400 lần trong kho sách
- •nourishing food336 lần trong kho sách
- •
- 2.foodsdanh từ (n)
Any solid substance (as opposed to liquid) that is used as a source of nourishment.
Bất kỳ chất rắn nào (trái ngược với chất lỏng) được sử dụng làm nguồn dinh dưỡng.
- 3.foodsdanh từ (n)
Anything that provides mental stimulus for thinking.
Bất cứ điều gì cung cấp kích thích tinh thần để suy nghĩ.
Từ nguyên học (Etymology): foods
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
food ↔ foods
Mục từ "foods" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "food" (bất kỳ chất nào có thể được động vật chuyển hóa để cung cấp năng lượng và xây dựng mô).
Họ từ & Biến thể từ loại: foods
Họ từ của "foods" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: food: danh từ (n).
bất kỳ chất nào có thể được động vật chuyển hóa để cung cấp năng lượng và xây dựng mô
I am still sitting there when some others come in with some trays of food.
Nguồn: Shook, C.: The band played on
Cụm từ & Collocations: foods
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "foods". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- supply of food
- article of food
- animal food
- food supply
- wholesome food
- nourishing food
Đồng nghĩa & Sắc thái: foods
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "foods" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ chất nào có thể được động vật chuyển hóa để cung cấp năng lượng và xây dựng mô), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "foods" ở nét nghĩa "bất kỳ chất nào có thể được động vật chuyển hóa để cung cấp năng lượng và xây dựng mô" (ngoài ra "food" còn biểu thị: bất kỳ chất rắn nào (trái ngược với chất lỏng) được sử dụng làm nguồn dinh dưỡng).
“I am still sitting there when some others come in with some trays of food.”
Đồng nghĩa với "foods" ở nét nghĩa "bất kỳ chất nào có thể được động vật chuyển hóa để cung cấp năng lượng và xây dựng mô" (ngoài ra "nutrient" còn biểu thị: bất kỳ chất nào (như nguyên tố hóa học hoặc hợp chất vô cơ) có thể được cây xanh hấp thụ và sử dụng trong tổng hợp hữu cơ).
“Over half the nutrient content of the food passing through cattle is discharged in the urine.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "foods" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ chất rắn nào (trái ngược với chất lỏng) được sử dụng làm nguồn dinh dưỡng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "foods" khi diễn đạt nét nghĩa: bất cứ điều gì cung cấp kích thích tinh thần để suy nghĩ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "foods" khi diễn đạt nét nghĩa: bất cứ điều gì cung cấp kích thích tinh thần để suy nghĩ.
Câu dẫn chứng văn học: foods
I am still sitting there when some others come in with some trays of food.I entered the kitchen a little while ago and wanted to examine the food.Everyone was hungry and ready for the good food and the singing.It is obvious, that all pot-herbs ought to be eaten before all other food, with oil, pickles, or olives and damascenes seasoned with salt.He recommends fragrant food and fragrant wine after the acme of the fever, gentle laxatives, and such modes of exercise as he can bear.Food was, however, by no means the most urgent want of the captives; light was what they first and most pressingly requested.I remember the window made for passing food to the saloon.The food economy is highly cultivated as a processing economy dependent upon the importation of hundreds of thousands of tons of food.Đọc mở rộng theo CEFR: foods
Từ vựng bậcA1→“I am still sitting there when some others come in with some trays of food.”
Nguồn: Shook, C.: The band played on
“I entered the kitchen a little while ago and wanted to examine the food.”
Nguồn: Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Short story classics (Foreign), Vol. 1, Russian
Cấu trúc & Vận dụng: “foods”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “foods” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “foods”
Dữ liệu từ nguyên: food ↔ foods
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “foods”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “foods” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “foods”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “foods”:
“I am still sitting there when some others come in with some trays of food.”
Gợi ý luyện tập với “foods”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
foods (danh từ): bất kỳ chất nào có thể được động vật chuyển hóa để cung cấp năng lượng và xây dựng mô
Định nghĩa tiếng Anh: Any substance that can be metabolized by an animal to give energy and build tissue.
food ↔ foods
Họ từ trong dữ liệu: food: danh từ (n)
supply of food
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "foods" trong câu.
article of food
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "foods" trong câu.
animal food
Nét nghĩa mở rộng: any solid substance (as opposed to liquid) that is used as a source of nourishment (bất kỳ chất rắn nào (trái ngược với chất lỏng) được sử dụng làm nguồn dinh dưỡng)
“Nuts are high in nutritive value, and are better evenly combined with non-protein elements than flesh _____ are.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: foods
Nuts are high in nutritive value, and are better evenly combined with non-protein elements than flesh foods are.
Nguồn: Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Vegetarian supplement to Scientific feeding
Ứng dụng & Mở rộng: “foods”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “foods”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “foods”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “foods” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “foods” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: foods
Hỏi đáp trọng tâmfoods nghĩa là gì (meaning & definition)?
foods (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfudz/) có nghĩa là bất kỳ chất nào có thể được động vật chuyển hóa để cung cấp năng lượng và xây dựng mô (dạng biến thể ngữ pháp của "food"). any substance that can be metabolized by an animal to give energy and build tissue
Từ foods trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfudz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfudz/; US /ˈfudz/.
Từ foods là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "foods" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ foods theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: bất kỳ chất nào có thể được động vật chuyển hóa để cung cấp năng lượng và xây dựng mô (Ví dụ: “Nuts are high in nutritive value, and are better evenly combined with non-protein elements than flesh foods are.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: bất kỳ chất rắn nào (trái ngược với chất lỏng) được sử dụng làm nguồn dinh dưỡng - Nét nghĩa 3 [A1]: bất cứ điều gì cung cấp kích thích tinh thần để suy nghĩ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ foods:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfudz/; US /ˈfudz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ foods:
supply of food; article of food; animal food; food supply; wholesome food
foods được dùng trong câu như thế nào?
I am still sitting there when some others come in with some trays of food. (C. Shook, The band played on; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)