Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

foods

danh từ (n)

A1
/ˈfudz//ˈfudz/

Foods có nghĩa là bất kỳ chất nào có thể được động vật chuyển hóa để cung cấp năng lượng và xây dựng mô (dạng biến thể ngữ pháp của "food").

Định nghĩa Anh - Anh: Any substance that can be metabolized by an animal to give energy and build tissue.

Họ từ:food(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.foodsdanh từ (n)

    Any substance that can be metabolized by an animal to give energy and build tissue.

    Bất kỳ chất nào có thể được động vật chuyển hóa để cung cấp năng lượng và xây dựng mô.

    • •

      Nuts are high in nutritive value, and are better evenly combined with non-protein elements than flesh foods are.

    Đồng nghĩa (SYN):food/nutrient
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.foodsdanh từ (n)

    Any solid substance (as opposed to liquid) that is used as a source of nourishment.

    Bất kỳ chất rắn nào (trái ngược với chất lỏng) được sử dụng làm nguồn dinh dưỡng.

    Đồng nghĩa (SYN):food/solid food
  3. 3.foodsdanh từ (n)

    Anything that provides mental stimulus for thinking.

    Bất cứ điều gì cung cấp kích thích tinh thần để suy nghĩ.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): foods

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

food ↔ foods

Mục từ "foods" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "food" (bất kỳ chất nào có thể được động vật chuyển hóa để cung cấp năng lượng và xây dựng mô).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: foods

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "foods" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: food: danh từ (n).

fooddanh từ (n)/ˈfud/

bất kỳ chất nào có thể được động vật chuyển hóa để cung cấp năng lượng và xây dựng mô

•

I am still sitting there when some others come in with some trays of food.

Nguồn: Shook, C.: The band played on

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: foods

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "foods". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • supply of food
  • article of food
  • animal food
  • food supply
  • wholesome food
  • nourishing food
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: foods

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "foods" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ chất nào có thể được động vật chuyển hóa để cung cấp năng lượng và xây dựng mô), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "foods" ở nét nghĩa "bất kỳ chất nào có thể được động vật chuyển hóa để cung cấp năng lượng và xây dựng mô" (ngoài ra "food" còn biểu thị: bất kỳ chất rắn nào (trái ngược với chất lỏng) được sử dụng làm nguồn dinh dưỡng).

“I am still sitting there when some others come in with some trays of food.”

Đồng nghĩa với "foods" ở nét nghĩa "bất kỳ chất nào có thể được động vật chuyển hóa để cung cấp năng lượng và xây dựng mô" (ngoài ra "nutrient" còn biểu thị: bất kỳ chất nào (như nguyên tố hóa học hoặc hợp chất vô cơ) có thể được cây xanh hấp thụ và sử dụng trong tổng hợp hữu cơ).

“Over half the nutrient content of the food passing through cattle is discharged in the urine.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "foods" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ chất rắn nào (trái ngược với chất lỏng) được sử dụng làm nguồn dinh dưỡng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "foods" khi diễn đạt nét nghĩa: bất cứ điều gì cung cấp kích thích tinh thần để suy nghĩ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "foods" khi diễn đạt nét nghĩa: bất cứ điều gì cung cấp kích thích tinh thần để suy nghĩ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: foods

I am still sitting there when some others come in with some trays of food.
Shook, C.: The band played on, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I entered the kitchen a little while ago and wanted to examine the food.
Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Short story classics (Foreign), Vol. 1, Russian, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Everyone was hungry and ready for the good food and the singing.
Seymour, Alta Halverson: Arne and the Christmas star: A story of Norway, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is obvious, that all pot-herbs ought to be eaten before all other food, with oil, pickles, or olives and damascenes seasoned with salt.
Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He recommends fragrant food and fragrant wine after the acme of the fever, gentle laxatives, and such modes of exercise as he can bear.
Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Food was, however, by no means the most urgent want of the captives; light was what they first and most pressingly requested.
Various: Robert Merry's Museum, Vol. VII, No. 1-6, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I remember the window made for passing food to the saloon.
Reid, John Arbuckle [Compiler]: Battling with waves and lawyers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The food economy is highly cultivated as a processing economy dependent upon the importation of hundreds of thousands of tons of food.
Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 16, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: foods

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “foods” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“I am still sitting there when some others come in with some trays of food.”

Nguồn: Shook, C.: The band played on

“I entered the kitchen a little while ago and wanted to examine the food.”

Nguồn: Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Short story classics (Foreign), Vol. 1, Russian

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “foods”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “foods” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “foods”

Dữ liệu từ nguyên: food ↔ foods

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “foods”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “foods” với tần suất cao:

925 lần trong kho sách
590 lần trong kho sách
623 lần trong kho sách
528 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “foods”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “foods”:

“I am still sitting there when some others come in with some trays of food.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “foods”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfudz/; US /ˈfudz/.

foods (danh từ): bất kỳ chất nào có thể được động vật chuyển hóa để cung cấp năng lượng và xây dựng mô

Định nghĩa tiếng Anh: Any substance that can be metabolized by an animal to give energy and build tissue.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

food ↔ foods

Họ từ trong dữ liệu: food: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi925 lần trong kho sách

supply of food

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "foods" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm590 lần trong kho sách

article of food

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "foods" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái623 lần trong kho sách

animal food

Nét nghĩa mở rộng: any solid substance (as opposed to liquid) that is used as a source of nourishment (bất kỳ chất rắn nào (trái ngược với chất lỏng) được sử dụng làm nguồn dinh dưỡng)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Nuts are high in nutritive value, and are better evenly combined with non-protein elements than flesh _____ are.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: foods

Nuts are high in nutritive value, and are better evenly combined with non-protein elements than flesh foods are.

Nguồn: Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Vegetarian supplement to Scientific feeding

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “foods”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: foods

Hỏi đáp trọng tâm

foods nghĩa là gì (meaning & definition)?

foods (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfudz/) có nghĩa là bất kỳ chất nào có thể được động vật chuyển hóa để cung cấp năng lượng và xây dựng mô (dạng biến thể ngữ pháp của "food"). any substance that can be metabolized by an animal to give energy and build tissue

Từ foods trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfudz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfudz/; US /ˈfudz/.

Từ foods là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "foods" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ foods theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: bất kỳ chất nào có thể được động vật chuyển hóa để cung cấp năng lượng và xây dựng mô (Ví dụ: “Nuts are high in nutritive value, and are better evenly combined with non-protein elements than flesh foods are.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: bất kỳ chất rắn nào (trái ngược với chất lỏng) được sử dụng làm nguồn dinh dưỡng - Nét nghĩa 3 [A1]: bất cứ điều gì cung cấp kích thích tinh thần để suy nghĩ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ foods:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfudz/; US /ˈfudz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ foods:

supply of food; article of food; animal food; food supply; wholesome food

foods được dùng trong câu như thế nào?

I am still sitting there when some others come in with some trays of food. (C. Shook, The band played on; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/foods, mã đối chiếu EV-E08E8019. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "foods" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "food".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

food