fasting
trạng từ (adv)
Fasting có nghĩa là hành động hoặc di chuyển hoặc có khả năng hành động hoặc di chuyển nhanh chóng (dạng biến thể ngữ pháp của "fast").
Định nghĩa Anh - Anh: Quickly or rapidly (often used as a combining form).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fastingtrạng từ (adv)
Quickly or rapidly (often used as a combining form).
Hành động hoặc di chuyển hoặc có khả năng hành động hoặc di chuyển nhanh chóng.
Đồng nghĩa (SYN):fastCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fast asleep7.028 lần trong kho sách
- •beat fast1.464 lần trong kho sách
- •stuck fast1.028 lần trong kho sách
- •hold fast1.584 lần trong kho sách
- •fell fast1.714 lần trong kho sách
- •fast approaching863 lần trong kho sách
- 2.fastingtính từ (adj)
Acting or moving or capable of acting or moving quickly.
(dùng trong đồng hồ) chỉ thời gian trước hoặc muộn hơn thời gian chính xác.
- 3.fastingtrạng từ (adv)
Firmly or closely.
Với tốc độ nhanh.
- 4.fastingtính từ (adj)[used of timepieces]
Indicating a time ahead of or later than the correct time.
Nhanh chóng hoặc nhanh chóng (thường được sử dụng như một hình thức kết hợp).
- 5.fastingtính từ (adj)
At a rapid tempo.
Chắc chắn hoặc chặt chẽ.
- 6.fastingdanh từ (n)
Abstaining from food.
Nhanh.
Đồng nghĩa (SYN):fast
Từ nguyên học (Etymology): fasting
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
fast ↔ fasting
Mục từ "fasting" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fast" (hành động hoặc di chuyển hoặc có khả năng hành động hoặc di chuyển nhanh chóng).
Họ từ & Biến thể từ loại: fasting
Họ từ của "fasting" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: fast: trạng từ (adv).
hành động hoặc di chuyển hoặc có khả năng hành động hoặc di chuyển nhanh chóng
It seems to be admitted that a fast torpedo-boat can get within say a mile of an enemy without certainty of destruction.
Nguồn: Fyfe, Herbert C.: Submarine Warfare, Past, Present, and Future
Cụm từ & Collocations: fasting
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fasting". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fast asleep
Whenever we go to look at it we invariably see it upon the perch, bolt upright, and often with its eyes closed, apparently fast asleep.
Duncan, P. Martin (Peter Martin), 1821-1891 [Editor]: Cassell's Natural History, Vol. 3 (of 6)
- beat fast
- stuck fast
- hold fast
- fell fast
He would not enter the castle, but stretched himself on the ground, and fell fast asleep.
Curtin, Jeremiah, 1835-1906 [Compiler]: Hero-Tales of Ireland
- fast approaching
Đồng nghĩa & Sắc thái: fasting
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fasting" phân theo từng nét nghĩa (hành động hoặc di chuyển hoặc có khả năng hành động hoặc di chuyển nhanh chóng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "fasting" ở nét nghĩa "hành động hoặc di chuyển hoặc có khả năng hành động hoặc di chuyển nhanh chóng" (ngoài ra "fast" còn biểu thị: với tốc độ nhanh).
“It seems to be admitted that a fast torpedo-boat can get within say a mile of an enemy without certainty of destruction.”
Câu dẫn chứng văn học: fasting
It seems to be admitted that a fast torpedo-boat can get within say a mile of an enemy without certainty of destruction.One fast of thirty days, another of three days; nervous prostration the first time, appendicitis the second time.I do not believe that such a rapid recovery as I am making could be possible had I not fasted.Whenever we go to look at it we invariably see it upon the perch, bolt upright, and often with its eyes closed, apparently fast asleep.In fact, it seemed to be moving ahead on the road somewhat faster than our party.But Will, the whipper-in, slips round as fast as he can to the fox side as hounds dash into the cover.He would not enter the castle, but stretched himself on the ground, and fell fast asleep.Nurse sat as still as still could be; if her fingers hadn't been moving all the time you would have thought she was fast asleep.Đọc mở rộng theo CEFR: fasting
Từ vựng bậcA1→“It seems to be admitted that a fast torpedo-boat can get within say a mile of an enemy without certainty of destruction.”
Nguồn: Fyfe, Herbert C.: Submarine Warfare, Past, Present, and Future
“One fast of thirty days, another of three days; nervous prostration the first time, appendicitis the second time.”
Nguồn: Sinclair, Upton: The Fasting Cure
Cấu trúc & Vận dụng: “fasting”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fasting” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fasting”
Dữ liệu từ nguyên: fast ↔ fasting
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fasting”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fasting” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “fasting”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fasting (trạng từ): hành động hoặc di chuyển hoặc có khả năng hành động hoặc di chuyển nhanh chóng
Định nghĩa tiếng Anh: Quickly or rapidly (often used as a combining form).
fast ↔ fasting
Họ từ trong dữ liệu: fast: trạng từ (adv)
fast asleep
“Whenever we go to look at it we invariably see it upon the perch, bolt upright, and often with its eyes closed, apparently fast asleep.”
beat fast
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fasting" trong câu.
stuck fast
Nét nghĩa mở rộng: acting or moving or capable of acting or moving quickly ((dùng trong đồng hồ) chỉ thời gian trước hoặc muộn hơn thời gian chính xác)
Ứng dụng & Mở rộng: “fasting”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fasting”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fasting”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fasting” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “fasting” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fasting
Hỏi đáp trọng tâmfasting nghĩa là gì (meaning & definition)?
fasting (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈfæstɪŋ/) có nghĩa là hành động hoặc di chuyển hoặc có khả năng hành động hoặc di chuyển nhanh chóng (dạng biến thể ngữ pháp của "fast"). quickly or rapidly (often used as a combining form)
Từ fasting trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfæs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfæstɪŋ/; US /ˈfæstɪŋ/.
Từ fasting là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fasting" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ fasting theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: hành động hoặc di chuyển hoặc có khả năng hành động hoặc di chuyển nhanh chóng - Nét nghĩa 2 [A1]: (dùng trong đồng hồ) chỉ thời gian trước hoặc muộn hơn thời gian chính xác - Nét nghĩa 3 [A1]: với tốc độ nhanh - Nét nghĩa 4 [A1]: nhanh chóng hoặc nhanh chóng (thường được sử dụng như một hình thức kết hợp) - Nét nghĩa 5 [A1]: chắc chắn hoặc chặt chẽ - Nét nghĩa 6 [A1]: nhanh
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fasting:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfæstɪŋ/; US /ˈfæstɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fasting:
fast asleep; beat fast; stuck fast; hold fast; fell fast
fasting được dùng trong câu như thế nào?
It seems to be admitted that a fast torpedo-boat can get within say a mile of an enemy without certainty of destruction. (Herbert C. Fyfe, Submarine Warfare, Past, Present, and Future; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)