Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fasted

trạng từ (adv)

A1
/ˈfæstɪd//ˈfæstɪd/

Fasted có nghĩa là hành động hoặc di chuyển hoặc có khả năng hành động hoặc di chuyển nhanh chóng (dạng biến thể ngữ pháp của "fast").

Định nghĩa Anh - Anh: Quickly or rapidly (often used as a combining form).

Họ từ:fast(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.fastedtrạng từ (adv)

    Quickly or rapidly (often used as a combining form).

    Hành động hoặc di chuyển hoặc có khả năng hành động hoặc di chuyển nhanh chóng.

    Đồng nghĩa (SYN):fast
  2. 2.fastedtính từ (adj)

    Acting or moving or capable of acting or moving quickly.

    (dùng trong đồng hồ) chỉ thời gian trước hoặc muộn hơn thời gian chính xác.

    Đồng nghĩa (SYN):fast
    Trái nghĩa (OPP):slow
  3. 3.fastedtrạng từ (adv)

    Firmly or closely.

    Với tốc độ nhanh.

    Đồng nghĩa (SYN):fast/tight
  4. 4.fastedtính từ (adj)[used of timepieces]

    Indicating a time ahead of or later than the correct time.

    Nhanh chóng hoặc nhanh chóng (thường được sử dụng như một hình thức kết hợp).

    Đồng nghĩa (SYN):fast
    Trái nghĩa (OPP):slow
  5. 5.fastedtính từ (adj)

    At a rapid tempo.

    Chắc chắn hoặc chặt chẽ.

    Đồng nghĩa (SYN):fast
    Trái nghĩa (OPP):slow
  6. 6.fasteddanh từ (n)

    Abstaining from food.

    Nhanh.

    Đồng nghĩa (SYN):fast/fasting
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fasted

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fast ↔ fasted

Mục từ "fasted" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fast" (hành động hoặc di chuyển hoặc có khả năng hành động hoặc di chuyển nhanh chóng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: fasted

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "fasted" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: fast: trạng từ (adv).

fasttrạng từ (adv)/ˈfæst/

hành động hoặc di chuyển hoặc có khả năng hành động hoặc di chuyển nhanh chóng

•

It seems to be admitted that a fast torpedo-boat can get within say a mile of an enemy without certainty of destruction.

Nguồn: Fyfe, Herbert C.: Submarine Warfare, Past, Present, and Future

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fasted

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fasted". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fast asleep

    Whenever we go to look at it we invariably see it upon the perch, bolt upright, and often with its eyes closed, apparently fast asleep.

    Duncan, P. Martin (Peter Martin), 1821-1891 [Editor]: Cassell's Natural History, Vol. 3 (of 6)

  • beat fast
  • stuck fast
  • hold fast
  • fell fast

    He would not enter the castle, but stretched himself on the ground, and fell fast asleep.

    Curtin, Jeremiah, 1835-1906 [Compiler]: Hero-Tales of Ireland

  • fast approaching
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fasted

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fasted" phân theo từng nét nghĩa (hành động hoặc di chuyển hoặc có khả năng hành động hoặc di chuyển nhanh chóng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "fasted" ở nét nghĩa "hành động hoặc di chuyển hoặc có khả năng hành động hoặc di chuyển nhanh chóng" (ngoài ra "fast" còn biểu thị: với tốc độ nhanh).

“It seems to be admitted that a fast torpedo-boat can get within say a mile of an enemy without certainty of destruction.”

Đồng nghĩa với "fasted" ở nét nghĩa "với tốc độ nhanh" (ngoài ra "tight" còn biểu thị: đặt gần nhau đến mức không thể bị xâm nhập).

“'Course dey had to be wound tight to keep dem beds from fallin' down when you tried to git in 'em.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "fasted" khi diễn đạt nét nghĩa: nhanh.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fasted

It seems to be admitted that a fast torpedo-boat can get within say a mile of an enemy without certainty of destruction.
Fyfe, Herbert C.: Submarine Warfare, Past, Present, and Future, Tiếng Anh (Anh - Anh)
One fast of thirty days, another of three days; nervous prostration the first time, appendicitis the second time.
Sinclair, Upton: The Fasting Cure, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I do not believe that such a rapid recovery as I am making could be possible had I not fasted.
Sinclair, Upton: The Fasting Cure, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Whenever we go to look at it we invariably see it upon the perch, bolt upright, and often with its eyes closed, apparently fast asleep.
Duncan, P. Martin (Peter Martin), 1821-1891 [Editor]: Cassell's Natural History, Vol. 3 (of 6), Tiếng Anh (Anh - Anh)
In fact, it seemed to be moving ahead on the road somewhat faster than our party.
Various: Outing; Vol. XIII.; October, 1888 to March, 1889 An Illustrated Monthly Magazine of Recreation., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But Will, the whipper-in, slips round as fast as he can to the fox side as hounds dash into the cover.
Various: Outing; Vol. XIII.; October, 1888 to March, 1889 An Illustrated Monthly Magazine of Recreation., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He would not enter the castle, but stretched himself on the ground, and fell fast asleep.
Curtin, Jeremiah, 1835-1906 [Compiler]: Hero-Tales of Ireland
Nurse sat as still as still could be; if her fingers hadn't been moving all the time you would have thought she was fast asleep.
Browne, E. Gordon (Edgar Gordon): Puck's Broom The wonderful adventures of George Henry & his dog Alexander who went to seek their fortunes in the Once upon a time land, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fasted

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fasted” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“It seems to be admitted that a fast torpedo-boat can get within say a mile of an enemy without certainty of destruction.”

Nguồn: Fyfe, Herbert C.: Submarine Warfare, Past, Present, and Future

“One fast of thirty days, another of three days; nervous prostration the first time, appendicitis the second time.”

Nguồn: Sinclair, Upton: The Fasting Cure

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fasted”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fasted” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “fasted”

Dữ liệu từ nguyên: fast ↔ fasted

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fasted”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fasted” với tần suất cao:

7.028 lần trong kho sách
1.464 lần trong kho sách
1.028 lần trong kho sách
1.584 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fasted”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fasted”:

Đồng nghĩa:fasttightfasting

“It seems to be admitted that a fast torpedo-boat can get within say a mile of an enemy without certainty of destruction.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fasted”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfæstɪd/; US /ˈfæstɪd/.

fasted (trạng từ): hành động hoặc di chuyển hoặc có khả năng hành động hoặc di chuyển nhanh chóng

Định nghĩa tiếng Anh: Quickly or rapidly (often used as a combining form).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fast ↔ fasted

Họ từ trong dữ liệu: fast: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.028 lần trong kho sách

fast asleep

“Whenever we go to look at it we invariably see it upon the perch, bolt upright, and often with its eyes closed, apparently fast asleep.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.464 lần trong kho sách

beat fast

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fasted" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.028 lần trong kho sách

stuck fast

Nét nghĩa mở rộng: acting or moving or capable of acting or moving quickly ((dùng trong đồng hồ) chỉ thời gian trước hoặc muộn hơn thời gian chính xác)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“I do not believe that such a rapid recovery as I am making could be possible had I not _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: fasted

I do not believe that such a rapid recovery as I am making could be possible had I not fasted.

Nguồn: Sinclair, Upton: The Fasting Cure

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fasted”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fasted

Hỏi đáp trọng tâm

fasted nghĩa là gì (meaning & definition)?

fasted (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈfæstɪd/) có nghĩa là hành động hoặc di chuyển hoặc có khả năng hành động hoặc di chuyển nhanh chóng (dạng biến thể ngữ pháp của "fast"). quickly or rapidly (often used as a combining form)

Từ fasted trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfæs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfæstɪd/; US /ˈfæstɪd/.

Từ fasted là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fasted" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ fasted theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: hành động hoặc di chuyển hoặc có khả năng hành động hoặc di chuyển nhanh chóng - Nét nghĩa 2 [A1]: (dùng trong đồng hồ) chỉ thời gian trước hoặc muộn hơn thời gian chính xác - Nét nghĩa 3 [A1]: với tốc độ nhanh - Nét nghĩa 4 [A1]: nhanh chóng hoặc nhanh chóng (thường được sử dụng như một hình thức kết hợp) - Nét nghĩa 5 [A1]: chắc chắn hoặc chặt chẽ - Nét nghĩa 6 [A1]: nhanh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fasted:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfæstɪd/; US /ˈfæstɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fasted:

fast asleep; beat fast; stuck fast; hold fast; fell fast

fasted được dùng trong câu như thế nào?

It seems to be admitted that a fast torpedo-boat can get within say a mile of an enemy without certainty of destruction. (Herbert C. Fyfe, Submarine Warfare, Past, Present, and Future; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fasted, mã đối chiếu EV-56C34545. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "fasted" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "fast".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

fast