Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

exemplar

danh từ (n)

A1
/ɪɡˈzɛmplɑɹ//ɪɡˈzɛmplɑɹ/

Exemplar có nghĩa là một cái gì đó để được bắt chước.

Định nghĩa Anh - Anh: Something to be imitated.

Họ từ:example(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một cái gì đó để được bắt chước”:exemplarA1/exampleA1/modelA2/good exampleA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.exemplardanh từ (n)

    Something to be imitated.

    Một cái gì đó để được bắt chước.

    • •

      Work like this is an example of the activity going on to find effective neuroprotective therapies.

      Làm việc như thế này là một ví dụ về hoạt động đang diễn ra nhằm tìm ra các liệu pháp bảo vệ thần kinh hiệu quả.

    Đồng nghĩa (SYN):example/model/good example
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): exemplar

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

example ↔ exemplar

Mục từ "exemplar" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "example" (một cái gì đó để được bắt chước).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: exemplar

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "exemplar" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: example: danh từ (n).

exampledanh từ (n)/ɪɡˈzæmpəl/

một mục thông tin điển hình của một lớp hoặc một nhóm

•

Work like this is an example of the activity going on to find effective neuroprotective therapies.

Làm việc như thế này là một ví dụ về hoạt động đang diễn ra nhằm tìm ra các liệu pháp bảo vệ thần kinh hiệu quả.

Nguồn: Progress and Prospects in Parkinson's Research/Magazine Section/Getting the ball rolling

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: exemplar

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "exemplar". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • for example

    For example a person may feel that his knowledge sharing will solve problems in the workplace.

    Ví dụ, một người có thể cảm thấy rằng việc chia sẻ kiến ​​thức của mình sẽ giải quyết được các vấn đề ở nơi làm việc.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Knowledge sharing motivation

  • example include
  • follow the example
  • bad example
  • following example
  • another example
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: exemplar

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "exemplar" phân theo từng nét nghĩa (một cái gì đó để được bắt chước), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "exemplar" ở nét nghĩa "một cái gì đó để được bắt chước" (ngoài ra "example" còn biểu thị: một mục thông tin điển hình của một lớp hoặc một nhóm).

“Work like this is an example of the activity going on to find effective neuroprotective therapies.”

Đồng nghĩa với "exemplar" ở nét nghĩa "một cái gì đó để được bắt chước" (ngoài ra "model" còn biểu thị: đáng để bắt chước).

“In the model, three different units can be identified in an overlapping, double-circular figure.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "exemplar" khi diễn đạt nét nghĩa: một cái gì đó để được bắt chước.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: exemplar

Work like this is an example of the activity going on to find effective neuroprotective therapies.

Làm việc như thế này là một ví dụ về hoạt động đang diễn ra nhằm tìm ra các liệu pháp bảo vệ thần kinh hiệu quả.

Tác phẩm mở: Progress and Prospects in Parkinson's Research/Magazine Section/Getting the ball rolling
In other words, these examples show the variety of ways languages and cultures can spread, either with a genetic population or by other means.

Nói cách khác, những ví dụ này cho thấy nhiều cách khác nhau mà ngôn ngữ và văn hóa có thể lan truyền, bằng dân số di truyền hoặc bằng các phương tiện khác.

Tác phẩm mở: Classical Mythology/Indo-Europeans
For example a person may feel that his knowledge sharing will solve problems in the workplace.

Ví dụ, một người có thể cảm thấy rằng việc chia sẻ kiến ​​thức của mình sẽ giải quyết được các vấn đề ở nơi làm việc.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Knowledge sharing motivation
An example of a non-supportive workplace could be demonstrated by a manager who is focused on process only.

Một ví dụ về nơi làm việc không hỗ trợ có thể được minh họa bởi người quản lý chỉ tập trung vào quy trình.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Managers' emotional responses
For example Machiavellian-types were found to be deficit in both types of empathy.

Ví dụ, kiểu người Machiavellian được phát hiện là thiếu hụt cả hai kiểu đồng cảm.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Emotional intelligence and anti-social behaviour
This is an illustrative example of what trial and error method actually is.
Tác phẩm mở: Spiritual Psychology/Lecture 2. Truth: Definition, Theories, Discernment
A belief that events occur in groups of three is one example.
Tác phẩm mở: Global Perspective/Toward a Global Perspective—seeing through illusion
In that example, the core function of pddl (the planning capability) was leaved out.
Tác phẩm mở: WikiJournal Preprints/Story based tracking control with hierarchical planning
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: exemplar

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “exemplar” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Work like this is an example of the activity going on to find effective neuroprotective therapies.”

Làm việc như thế này là một ví dụ về hoạt động đang diễn ra nhằm tìm ra các liệu pháp bảo vệ thần kinh hiệu quả.

Nguồn: Tác phẩm mở: Progress and Prospects in Parkinson's Research/Magazine Section/Getting the ball rolling

“In other words, these examples show the variety of ways languages and cultures can spread, either with a genetic population or by other means.”

Nói cách khác, những ví dụ này cho thấy nhiều cách khác nhau mà ngôn ngữ và văn hóa có thể lan truyền, bằng dân số di truyền hoặc bằng các phương tiện khác.

Nguồn: Tác phẩm mở: Classical Mythology/Indo-Europeans

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “exemplar”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “exemplar” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “exemplar”

Dữ liệu từ nguyên: example ↔ exemplar

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “exemplar”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “exemplar” với tần suất cao:

50.115 lần trong kho sách
806 lần trong kho sách
772 lần trong kho sách
836 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “exemplar”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “exemplar”:

“Work like this is an example of the activity going on to find effective neuroprotective therapies.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “exemplar”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪɡˈzɛmplɑɹ/; US /ɪɡˈzɛmplɑɹ/.

exemplar (danh từ): một cái gì đó để được bắt chước

Định nghĩa tiếng Anh: Something to be imitated.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

example ↔ exemplar

Họ từ trong dữ liệu: example: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi50.115 lần trong kho sách

for example

“For example a person may feel that his knowledge sharing will solve problems in the workplace.” (Ví dụ, một người có thể cảm thấy rằng việc chia sẻ kiến ​​thức của mình sẽ giải quyết được các vấn đề ở nơi làm việc.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm806 lần trong kho sách

example include

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "exemplar" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái772 lần trong kho sách

follow the example

Mở rộng biên độ diễn đạt với "exemplar".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “exemplar”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: exemplar

Hỏi đáp trọng tâm

exemplar nghĩa là gì (meaning & definition)?

exemplar (danh từ, phát âm Mỹ /ɪɡˈzɛmplɑɹ/) có nghĩa là một cái gì đó để được bắt chước (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "example"). something to be imitated

Từ exemplar trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzɛm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪɡˈzɛmplɑɹ/; US /ɪɡˈzɛmplɑɹ/.

Từ exemplar là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "exemplar" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ exemplar theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một cái gì đó để được bắt chước (Ví dụ: “Work like this is an example of the activity going on to find effective neuroprotective therapies.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ exemplar:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪɡˈzɛmplɑɹ/; US /ɪɡˈzɛmplɑɹ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ exemplar:

for example; example include; follow the example; bad example; following example

exemplar được dùng trong câu như thế nào?

Work like this is an example of the activity going on to find effective neuroprotective therapies. («Progress and Prospects in Parkinson's Research/Magazine Section/Getting the ball rolling», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=134928 (bản sửa đổi 2377220); English Wikiversity (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/exemplar, mã đối chiếu EV-B1FC3A32. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "exemplar" được liên kết từ mục từ "example".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

example