exemplar
danh từ (n)
Exemplar có nghĩa là một cái gì đó để được bắt chước.
Định nghĩa Anh - Anh: Something to be imitated.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.exemplardanh từ (n)
Something to be imitated.
Một cái gì đó để được bắt chước.
- •
Work like this is an example of the activity going on to find effective neuroprotective therapies.
Làm việc như thế này là một ví dụ về hoạt động đang diễn ra nhằm tìm ra các liệu pháp bảo vệ thần kinh hiệu quả.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •for example50.115 lần trong kho sách
- •example include806 lần trong kho sách
- •follow the example772 lần trong kho sách
- •bad example836 lần trong kho sách
- •following example711 lần trong kho sách
- •another example1.499 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): exemplar
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
example ↔ exemplar
Mục từ "exemplar" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "example" (một cái gì đó để được bắt chước).
Họ từ & Biến thể từ loại: exemplar
Họ từ của "exemplar" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: example: danh từ (n).
một mục thông tin điển hình của một lớp hoặc một nhóm
Work like this is an example of the activity going on to find effective neuroprotective therapies.
Làm việc như thế này là một ví dụ về hoạt động đang diễn ra nhằm tìm ra các liệu pháp bảo vệ thần kinh hiệu quả.
Nguồn: Progress and Prospects in Parkinson's Research/Magazine Section/Getting the ball rolling
Cụm từ & Collocations: exemplar
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "exemplar". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- for example
For example a person may feel that his knowledge sharing will solve problems in the workplace.
Ví dụ, một người có thể cảm thấy rằng việc chia sẻ kiến thức của mình sẽ giải quyết được các vấn đề ở nơi làm việc.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Knowledge sharing motivation
- example include
- follow the example
- bad example
- following example
- another example
Đồng nghĩa & Sắc thái: exemplar
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "exemplar" phân theo từng nét nghĩa (một cái gì đó để được bắt chước), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "exemplar" ở nét nghĩa "một cái gì đó để được bắt chước" (ngoài ra "example" còn biểu thị: một mục thông tin điển hình của một lớp hoặc một nhóm).
“Work like this is an example of the activity going on to find effective neuroprotective therapies.”
Đồng nghĩa với "exemplar" ở nét nghĩa "một cái gì đó để được bắt chước" (ngoài ra "model" còn biểu thị: đáng để bắt chước).
“In the model, three different units can be identified in an overlapping, double-circular figure.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "exemplar" khi diễn đạt nét nghĩa: một cái gì đó để được bắt chước.
Câu dẫn chứng văn học: exemplar
Work like this is an example of the activity going on to find effective neuroprotective therapies.Làm việc như thế này là một ví dụ về hoạt động đang diễn ra nhằm tìm ra các liệu pháp bảo vệ thần kinh hiệu quả.
In other words, these examples show the variety of ways languages and cultures can spread, either with a genetic population or by other means.Nói cách khác, những ví dụ này cho thấy nhiều cách khác nhau mà ngôn ngữ và văn hóa có thể lan truyền, bằng dân số di truyền hoặc bằng các phương tiện khác.
For example a person may feel that his knowledge sharing will solve problems in the workplace.Ví dụ, một người có thể cảm thấy rằng việc chia sẻ kiến thức của mình sẽ giải quyết được các vấn đề ở nơi làm việc.
An example of a non-supportive workplace could be demonstrated by a manager who is focused on process only.Một ví dụ về nơi làm việc không hỗ trợ có thể được minh họa bởi người quản lý chỉ tập trung vào quy trình.
For example Machiavellian-types were found to be deficit in both types of empathy.Ví dụ, kiểu người Machiavellian được phát hiện là thiếu hụt cả hai kiểu đồng cảm.
This is an illustrative example of what trial and error method actually is.A belief that events occur in groups of three is one example.In that example, the core function of pddl (the planning capability) was leaved out.Đọc mở rộng theo CEFR: exemplar
Từ vựng bậcA1→“Work like this is an example of the activity going on to find effective neuroprotective therapies.”
Làm việc như thế này là một ví dụ về hoạt động đang diễn ra nhằm tìm ra các liệu pháp bảo vệ thần kinh hiệu quả.
Nguồn: Tác phẩm mở: Progress and Prospects in Parkinson's Research/Magazine Section/Getting the ball rolling
“In other words, these examples show the variety of ways languages and cultures can spread, either with a genetic population or by other means.”
Nói cách khác, những ví dụ này cho thấy nhiều cách khác nhau mà ngôn ngữ và văn hóa có thể lan truyền, bằng dân số di truyền hoặc bằng các phương tiện khác.
Nguồn: Tác phẩm mở: Classical Mythology/Indo-Europeans
Cấu trúc & Vận dụng: “exemplar”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “exemplar” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “exemplar”
Dữ liệu từ nguyên: example ↔ exemplar
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “exemplar”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “exemplar” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “exemplar”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “exemplar”:
“Work like this is an example of the activity going on to find effective neuroprotective therapies.”
Gợi ý luyện tập với “exemplar”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
exemplar (danh từ): một cái gì đó để được bắt chước
Định nghĩa tiếng Anh: Something to be imitated.
example ↔ exemplar
Họ từ trong dữ liệu: example: danh từ (n)
for example
“For example a person may feel that his knowledge sharing will solve problems in the workplace.” (Ví dụ, một người có thể cảm thấy rằng việc chia sẻ kiến thức của mình sẽ giải quyết được các vấn đề ở nơi làm việc.)
example include
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "exemplar" trong câu.
follow the example
Mở rộng biên độ diễn đạt với "exemplar".
Ứng dụng & Mở rộng: “exemplar”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “exemplar”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “exemplar”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “exemplar” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “exemplar” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: exemplar
Hỏi đáp trọng tâmexemplar nghĩa là gì (meaning & definition)?
exemplar (danh từ, phát âm Mỹ /ɪɡˈzɛmplɑɹ/) có nghĩa là một cái gì đó để được bắt chước (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "example"). something to be imitated
Từ exemplar trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzɛm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪɡˈzɛmplɑɹ/; US /ɪɡˈzɛmplɑɹ/.
Từ exemplar là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "exemplar" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ exemplar theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một cái gì đó để được bắt chước (Ví dụ: “Work like this is an example of the activity going on to find effective neuroprotective therapies.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ exemplar:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪɡˈzɛmplɑɹ/; US /ɪɡˈzɛmplɑɹ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ exemplar:
for example; example include; follow the example; bad example; following example
exemplar được dùng trong câu như thế nào?
Work like this is an example of the activity going on to find effective neuroprotective therapies. («Progress and Prospects in Parkinson's Research/Magazine Section/Getting the ball rolling», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=134928 (bản sửa đổi 2377220); English Wikiversity (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)