Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

emptiness

danh từ (n)

B2
/ˈɛmptinəs//ˈɛmptinəs/

Emptiness có nghĩa là một khu vực hoặc không gian trống.

Định nghĩa Anh – Anh: An empty area or space.

Họ từ:vacancy(danh từ (n))·vacant(tính từ (adj))·vacate(động từ (v))·vacuum(danh từ (n))·vanity(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một khu vực hoặc không gian trống”:emptinessB2·vacancyB1·voidB1·vacuumB1·vanityB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.emptinessdanh từ (n)

    An empty area or space.

    Một khu vực hoặc không gian trống.

    • •

      Some fresh reinforcements arrived during their stay here, and the vacancies which battle and disease had made in the ranks were filled up.

      Một số quân tiếp viện mới đã đến trong thời gian họ ở đây, và những chỗ trống do chiến tranh và bệnh tật trong hàng ngũ đã được lấp đầy.

    Đồng nghĩa (SYN):vacancy/void/vacuum
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.emptinessdanh từ (n)

    An empty area or space.

    Một khu vực không có vật chất.

    Đồng nghĩa (SYN):vacuum/void/vacancy
  3. 3.emptinessdanh từ (n)

    The quality of being valueless or futile.

    Chất lượng của việc vô giá trị hoặc vô ích.

    Đồng nghĩa (SYN):vanity
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): emptiness

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

vacancy ↔ emptiness

Mục từ "emptiness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "vacancy, vacuum, vanity" (một khu vực hoặc không gian trống).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: emptiness

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "emptiness" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: vacancy: danh từ (n), vacant: tính từ (adj), vacate: động từ (v), vacuum: danh từ (n), vanity: danh từ (n).

vacancydanh từ (n)/ˈveɪkənsi/

không có người ở

•

Some fresh reinforcements arrived during their stay here, and the vacancies which battle and disease had made in the ranks were filled up.

Một số quân tiếp viện mới đã đến trong thời gian họ ở đây, và những chỗ trống do chiến tranh và bệnh tật trong hàng ngũ đã được lấp đầy.

Nguồn: Henty, G. A. (George Alfred): The Lion of the North: A Tale of the Times of Gustavus Adolphus

vacanttính từ (adj)/ˈveɪkənt/

không có suy nghĩ hoặc kiến thức

•

But we might get individual jobs for the Cubs—especially from real estate men who have considerable vacant property.

Nguồn: Wirt, Mildred A. (Mildred Augustine): Dan Carter and the Haunted Castle

vacateđộng từ (v)/ˈveɪkeɪt/

rời bỏ (một công việc, chức vụ, vị trí) một cách tự nguyện

•

Should the President vacate his post before the expiration of his term of office a special Presidential Electoral College shall be organized within three days.

Nguồn: Putnam Weale, B. L. (Bertram Lenox): The Fight for the Republic in China

vacuumdanh từ (n)/ˈvækjum/

sự vắng mặt của vật chất

•

Yes, that would be a simple way out, and I'll do it, if you'll tell me how to breathe in a vacuum.

Nguồn: Appleton, Victor: Tom Swift and His Air Scout; Or, Uncle Sam's Mastery of the Sky

vanitydanh từ (n)/ˈvænəti/

cảm giác tự hào quá mức

•

Their character is generally sombre, and vanity and servility are prominent faults.

Nguồn: Brinton, Daniel G. (Daniel Garrison): The American Race A Linguistic Classification and Ethnographic Description of the Native Tribes of North and South America

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: emptiness

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "emptiness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fill the vacancy

    The custom among Chinese servants when sick to fill the vacancy they leave with a friend or "cousin" is familiar to all Californians.

    Bonner, Geraldine: Treasure and Trouble Therewith: A Tale of California

  • vacancy occurring
  • fixed on vacancy

    For days he would lie without uttering a word, with his eyes fixed on vacancy, and taking little or no food.

    Anonymous: Folk-Lore and Legends: North American Indian

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: emptiness

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "emptiness" phân theo từng nét nghĩa (một khu vực hoặc không gian trống), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "emptiness" ở nét nghĩa "một khu vực hoặc không gian trống" (ngoài ra "vacancy" còn biểu thị: không có người ở).

“Some fresh reinforcements arrived during their stay here, and the vacancies which battle and disease had made in the ranks were filled up.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "emptiness" khi diễn đạt nét nghĩa: một khu vực hoặc không gian trống.

Đồng nghĩa với "emptiness" ở nét nghĩa "một khu vực hoặc không gian trống" (ngoài ra "vacuum" còn biểu thị: sự vắng mặt của vật chất).

“"Yes, that would be a simple way out, and I'll do it, if you'll tell me how to breathe in a vacuum."”

Đồng nghĩa với "emptiness" ở nét nghĩa "chất lượng của việc vô giá trị hoặc vô ích" (ngoài ra "vanity" còn biểu thị: cảm giác tự hào quá mức).

“Their character is generally sombre, and vanity and servility are prominent faults.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: emptiness

12 câu trong kho sách →
Some fresh reinforcements arrived during their stay here, and the vacancies which battle and disease had made in the ranks were filled up.

Một số quân tiếp viện mới đã đến trong thời gian họ ở đây, và những chỗ trống do chiến tranh và bệnh tật trong hàng ngũ đã được lấp đầy.

Henty, G. A. (George Alfred): The Lion of the North: A Tale of the Times of Gustavus Adolphus, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In itself, the apartment was as cheerful and attractive as ever, but each one present felt a sense of vacancy, a shrinking of the heart.

Bản thân căn hộ vẫn vui tươi và hấp dẫn hơn bao giờ hết, nhưng mỗi người có mặt đều cảm thấy một cảm giác trống rỗng, lòng co rúm lại.

Savage, Mary Langdon Bradbury: Adèle Dubois, Nguyên văn tác phẩm
Indeed, none deserted whom we could have wished to retain, and their vacancies were soon filled up with better men.

Quả thực, không có ai bị bỏ rơi mà chúng tôi muốn giữ lại, và chỗ trống của họ sẽ sớm được lấp đầy bởi những người giỏi hơn.

Marryat, Frederick: Peter Simple, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The custom among Chinese servants when sick to fill the vacancy they leave with a friend or "cousin" is familiar to all Californians.
Bonner, Geraldine: Treasure and Trouble Therewith: A Tale of California, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
'Immediately my friends heard of the vacancy,' he narrated, 'they proposed that I should stand for it.
Milne, James: The Romance of a Pro-Consul Being the Personal Life and Memoirs of the Right Hon. Sir George Grey, K.C.B., Tiếng Anh (Anh - Anh)
I am glad to tell you that there is a vacancy here now, and if you are still looking for something the place is yours.
Lashin, Orrie: Class of '29, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For days he would lie without uttering a word, with his eyes fixed on vacancy, and taking little or no food.
Anonymous: Folk-Lore and Legends: North American Indian, Tiếng Anh (Anh - Anh)
If there is vacancy at Admiralty, will want a substitute.
Various: Punch, or the London Charivari, Volume 93. August 6, 1887., Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: emptiness

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “emptiness” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Some fresh reinforcements arrived during their stay here, and the vacancies which battle and disease had made in the ranks were filled up.”

Một số quân tiếp viện mới đã đến trong thời gian họ ở đây, và những chỗ trống do chiến tranh và bệnh tật trong hàng ngũ đã được lấp đầy.

Nguồn: Henty, G. A. (George Alfred): The Lion of the North: A Tale of the Times of Gustavus Adolphus

“In itself, the apartment was as cheerful and attractive as ever, but each one present felt a sense of vacancy, a shrinking of the heart.”

Bản thân căn hộ vẫn vui tươi và hấp dẫn hơn bao giờ hết, nhưng mỗi người có mặt đều cảm thấy một cảm giác trống rỗng, lòng co rúm lại.

Nguồn: Savage, Mary Langdon Bradbury: Adèle Dubois

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “emptiness”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “emptiness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “emptiness”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “emptiness” với tần suất cao:

151 lần trong kho sách
30 lần trong kho sách
234 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “emptiness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “emptiness”:

“Some fresh reinforcements arrived during their stay here, and the vacancies which battle and disease had made in the ranks were filled up.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “emptiness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛmptinəs/; US /ˈɛmptinəs/.

emptiness (danh từ): một khu vực hoặc không gian trống

Định nghĩa tiếng Anh: An empty area or space.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

vacancy ↔ emptiness

Họ từ trong dữ liệu: vacancy: danh từ (n) · vacant: tính từ (adj) · vacate: động từ (v) · vacuum: danh từ (n) · vanity: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi151 lần trong kho sách

fill the vacancy

“The custom among Chinese servants when sick to fill the vacancy they leave with a friend or "cousin" is familiar to all Californians.”

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm30 lần trong kho sách

vacancy occurring

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "emptiness" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái234 lần trong kho sách

fixed on vacancy

“For days he would lie without uttering a word, with his eyes fixed on vacancy, and taking little or no food.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “emptiness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: emptiness

Hỏi đáp trọng tâm

emptiness nghĩa là gì (meaning & definition)?

emptiness (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɛmptinəs/) có nghĩa là một khu vực hoặc không gian trống (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "vacancy"). an empty area or space

Từ emptiness trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɛm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛmptinəs/; US /ˈɛmptinəs/.

Từ emptiness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "emptiness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ emptiness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một khu vực hoặc không gian trống (Ví dụ: “Some fresh reinforcements arrived during their stay here, and the vacancies which battle and disease had made in the ranks were filled up.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một khu vực không có vật chất - Nét nghĩa 3 [B2]: chất lượng của việc vô giá trị hoặc vô ích

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ emptiness:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛmptinəs/; US /ˈɛmptinəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ emptiness:

fill the vacancy; vacancy occurring; fixed on vacancy

emptiness được dùng trong câu như thế nào?

Some fresh reinforcements arrived during their stay here, and the vacancies which battle and disease had made in the ranks were filled up. (G. A. Henty, The Lion of the North: A Tale of the Times of Gustavus Adolphus. Nguồn: Project Gutenberg #5075.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/emptiness, mã đối chiếu EV-7B14E7E1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "emptiness" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "vacancy, vacuum, vanity".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

vacancy, vacuum, vanity