ceremonial
danh từ (n)
Ceremonial có nghĩa là một sự kiện trang trọng được thực hiện vào một dịp đặc biệt.
Định nghĩa Anh - Anh: A formal event performed on a special occasion.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.ceremonialdanh từ (n)
A formal event performed on a special occasion.
Một sự kiện trang trọng được thực hiện vào một dịp đặc biệt.
- •
Their presence was regarded as a profanation of the ceremony, and orders were sent them to stay away.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •religious ceremony813 lần trong kho sách
- •marriage ceremony1.181 lần trong kho sách
- •perform the ceremony367 lần trong kho sách
- •scant ceremony161 lần trong kho sách
- •wedding ceremony235 lần trong kho sách
- •solemn ceremony247 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): ceremonial
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
ceremony ↔ ceremonial
Mục từ "ceremonial" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ceremony" (một sự kiện trang trọng được thực hiện vào một dịp đặc biệt).
Họ từ & Biến thể từ loại: ceremonial
Họ từ của "ceremonial" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: ceremony: danh từ (n).
một sự kiện trang trọng được thực hiện vào một dịp đặc biệt
Their presence was regarded as a profanation of the ceremony, and orders were sent them to stay away.
Nguồn: Adams, H. C. (Henry Cadwallader): The history of the Jews: From the war with Rome to the present time
Cụm từ & Collocations: ceremonial
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ceremonial". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- religious ceremony
- marriage ceremony
- perform the ceremony
- scant ceremony
- wedding ceremony
- solemn ceremony
Đồng nghĩa & Sắc thái: ceremonial
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ceremonial" phân theo từng nét nghĩa (một sự kiện trang trọng được thực hiện vào một dịp đặc biệt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "ceremonial" ở nét nghĩa "một sự kiện trang trọng được thực hiện vào một dịp đặc biệt" (ngoài ra "ceremony" còn biểu thị: bất kỳ hoạt động nào được thực hiện một cách trang trọng hoặc trang trọng đặc biệt).
“Their presence was regarded as a profanation of the ceremony, and orders were sent them to stay away.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "ceremonial" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự kiện trang trọng được thực hiện vào một dịp đặc biệt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "ceremonial" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự kiện trang trọng được thực hiện vào một dịp đặc biệt.
Câu dẫn chứng văn học: ceremonial
Their presence was regarded as a profanation of the ceremony, and orders were sent them to stay away.His acceptance of ceremony as efficacious has also been brought out to some extent.The chief ceremonies performed in the mosque in the evenings were zikrs.The ceremony is repeated for the benefit of the ladies of the palace and other great ladies.No connected description of these ceremonies in other pueblos has been published; of theoretical explanations we have more than are profitable.The mode of election adopted was divination by means of a dream induced by certain ceremonies.This ceremony of strewing rice is never omitted at funerals.This was not the only singular ceremony witnessed by the gentleman just quoted, and who is the most recent of Figian travellers.Đọc mở rộng theo CEFR: ceremonial
Từ vựng bậcB1→“Their presence was regarded as a profanation of the ceremony, and orders were sent them to stay away.”
Nguồn: Adams, H. C. (Henry Cadwallader): The history of the Jews: From the war with Rome to the present time
“His acceptance of ceremony as efficacious has also been brought out to some extent.”
Nguồn: Thorndike, Lynn: The place of magic in the intellectual history of Europe
Cấu trúc & Vận dụng: “ceremonial”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ceremonial” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “ceremonial”
Dữ liệu từ nguyên: ceremony ↔ ceremonial
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ceremonial”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ceremonial” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ceremonial”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ceremonial”:
“Their presence was regarded as a profanation of the ceremony, and orders were sent them to stay away.”
Gợi ý luyện tập với “ceremonial”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
ceremonial (danh từ): một sự kiện trang trọng được thực hiện vào một dịp đặc biệt
Định nghĩa tiếng Anh: A formal event performed on a special occasion.
ceremony ↔ ceremonial
Họ từ trong dữ liệu: ceremony: danh từ (n)
religious ceremony
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ceremonial" trong câu.
marriage ceremony
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ceremonial" trong câu.
perform the ceremony
Mở rộng biên độ diễn đạt với "ceremonial".
Ứng dụng & Mở rộng: “ceremonial”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “ceremonial”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “ceremonial”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “ceremonial” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “ceremonial” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: ceremonial
Hỏi đáp trọng tâmceremonial nghĩa là gì (meaning & definition)?
ceremonial (danh từ, phát âm Mỹ /ˌsɛɹəˈmoʊniəl/) có nghĩa là một sự kiện trang trọng được thực hiện vào một dịp đặc biệt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "ceremony"). a formal event performed on a special occasion
Từ ceremonial trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmoʊn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌsɛɹəˈmoʊniəl/; US /ˌsɛɹəˈmoʊniəl/.
Từ ceremonial là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "ceremonial" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ ceremonial theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một sự kiện trang trọng được thực hiện vào một dịp đặc biệt (Ví dụ: “Their presence was regarded as a profanation of the ceremony, and orders were sent them to stay away.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ceremonial:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌsɛɹəˈmoʊniəl/; US /ˌsɛɹəˈmoʊniəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ceremonial:
religious ceremony; marriage ceremony; perform the ceremony; scant ceremony; wedding ceremony
ceremonial được dùng trong câu như thế nào?
Their presence was regarded as a profanation of the ceremony, and orders were sent them to stay away. (H. C. Adams, The history of the Jews: From the war with Rome to the present time; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)