Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ceremonial

danh từ (n)

B1
/ˌsɛɹəˈmoʊniəl//ˌsɛɹəˈmoʊniəl/

Ceremonial có nghĩa là một sự kiện trang trọng được thực hiện vào một dịp đặc biệt.

Định nghĩa Anh - Anh: A formal event performed on a special occasion.

Họ từ:ceremony(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.ceremonialdanh từ (n)

    A formal event performed on a special occasion.

    Một sự kiện trang trọng được thực hiện vào một dịp đặc biệt.

    • •

      Their presence was regarded as a profanation of the ceremony, and orders were sent them to stay away.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ceremonial

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

ceremony ↔ ceremonial

Mục từ "ceremonial" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ceremony" (một sự kiện trang trọng được thực hiện vào một dịp đặc biệt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: ceremonial

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "ceremonial" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: ceremony: danh từ (n).

ceremonydanh từ (n)/ˈsɛɹəˌmoʊni/

một sự kiện trang trọng được thực hiện vào một dịp đặc biệt

•

Their presence was regarded as a profanation of the ceremony, and orders were sent them to stay away.

Nguồn: Adams, H. C. (Henry Cadwallader): The history of the Jews: From the war with Rome to the present time

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ceremonial

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ceremonial". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • religious ceremony
  • marriage ceremony
  • perform the ceremony
  • scant ceremony
  • wedding ceremony
  • solemn ceremony
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ceremonial

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ceremonial" phân theo từng nét nghĩa (một sự kiện trang trọng được thực hiện vào một dịp đặc biệt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "ceremonial" ở nét nghĩa "một sự kiện trang trọng được thực hiện vào một dịp đặc biệt" (ngoài ra "ceremony" còn biểu thị: bất kỳ hoạt động nào được thực hiện một cách trang trọng hoặc trang trọng đặc biệt).

“Their presence was regarded as a profanation of the ceremony, and orders were sent them to stay away.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ceremonial" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự kiện trang trọng được thực hiện vào một dịp đặc biệt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ceremonial" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự kiện trang trọng được thực hiện vào một dịp đặc biệt.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ceremonial

Their presence was regarded as a profanation of the ceremony, and orders were sent them to stay away.
Adams, H. C. (Henry Cadwallader): The history of the Jews: From the war with Rome to the present time, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His acceptance of ceremony as efficacious has also been brought out to some extent.
Thorndike, Lynn: The place of magic in the intellectual history of Europe, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The chief ceremonies performed in the mosque in the evenings were zikrs.
Lane, Edward William: An account of the manners and customs of the modern Egyptians, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The ceremony is repeated for the benefit of the ladies of the palace and other great ladies.
Dwight, H. G. (Harrison Griswold): Constantinople old and new, Tiếng Anh (Anh - Anh)
No connected description of these ceremonies in other pueblos has been published; of theoretical explanations we have more than are profitable.
Fewkes, Jesse Walter: Tusayan katcinas, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The mode of election adopted was divination by means of a dream induced by certain ceremonies.
Hartland, Edwin Sidney: Ritual and belief
This ceremony of strewing rice is never omitted at funerals.
Perelaer, M. T. H. (Michael Theophile Hubert): Ran away from the Dutch
This was not the only singular ceremony witnessed by the gentleman just quoted, and who is the most recent of Figian travellers.
Greenwood, James: Stirring scenes in savage lands, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ceremonial

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ceremonial” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Their presence was regarded as a profanation of the ceremony, and orders were sent them to stay away.”

Nguồn: Adams, H. C. (Henry Cadwallader): The history of the Jews: From the war with Rome to the present time

“His acceptance of ceremony as efficacious has also been brought out to some extent.”

Nguồn: Thorndike, Lynn: The place of magic in the intellectual history of Europe

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ceremonial”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ceremonial” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “ceremonial”

Dữ liệu từ nguyên: ceremony ↔ ceremonial

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ceremonial”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ceremonial” với tần suất cao:

813 lần trong kho sách
1.181 lần trong kho sách
367 lần trong kho sách
161 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ceremonial”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ceremonial”:

“Their presence was regarded as a profanation of the ceremony, and orders were sent them to stay away.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ceremonial”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌsɛɹəˈmoʊniəl/; US /ˌsɛɹəˈmoʊniəl/.

ceremonial (danh từ): một sự kiện trang trọng được thực hiện vào một dịp đặc biệt

Định nghĩa tiếng Anh: A formal event performed on a special occasion.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

ceremony ↔ ceremonial

Họ từ trong dữ liệu: ceremony: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi813 lần trong kho sách

religious ceremony

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ceremonial" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.181 lần trong kho sách

marriage ceremony

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ceremonial" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái367 lần trong kho sách

perform the ceremony

Mở rộng biên độ diễn đạt với "ceremonial".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ceremonial”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ceremonial

Hỏi đáp trọng tâm

ceremonial nghĩa là gì (meaning & definition)?

ceremonial (danh từ, phát âm Mỹ /ˌsɛɹəˈmoʊniəl/) có nghĩa là một sự kiện trang trọng được thực hiện vào một dịp đặc biệt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "ceremony"). a formal event performed on a special occasion

Từ ceremonial trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmoʊn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌsɛɹəˈmoʊniəl/; US /ˌsɛɹəˈmoʊniəl/.

Từ ceremonial là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ceremonial" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ ceremonial theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một sự kiện trang trọng được thực hiện vào một dịp đặc biệt (Ví dụ: “Their presence was regarded as a profanation of the ceremony, and orders were sent them to stay away.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ceremonial:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌsɛɹəˈmoʊniəl/; US /ˌsɛɹəˈmoʊniəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ceremonial:

religious ceremony; marriage ceremony; perform the ceremony; scant ceremony; wedding ceremony

ceremonial được dùng trong câu như thế nào?

Their presence was regarded as a profanation of the ceremony, and orders were sent them to stay away. (H. C. Adams, The history of the Jews: From the war with Rome to the present time; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ceremonial, mã đối chiếu EV-862C934F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "ceremonial" được liên kết từ mục từ "ceremony".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

ceremony