Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

blotto

tính từ (adj)

B2

Blotto có nghĩa là blotto (tính từ) có nghĩa là rất say, rất say.

Định nghĩa Anh - Anh: Very drunk.

Họ từ:soaked(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “rất say”:blottoB2/soakedB2/besottedB2/blind drunkB2/crockedB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.blottotính từ (adj)

    Very drunk.

    Rất say.

    • •

      Add one cup of bread crumbs which have been soaked in hot water and then drained.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): blotto

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

soaked ↔ blotto

Mục từ "blotto" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "soaked" (rất say).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: blotto

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "blotto" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: soaked: tính từ (adj).

soakedtính từ (adj)/ˈsoʊkt/

rất say

•

Add one cup of bread crumbs which have been soaked in hot water and then drained.

Nguồn: Greenbaum, Florence Kreisler: The International Jewish Cook Book 1600 Recipes According to the Jewish Dietary Laws with the Rules for Kashering; the Favorite Recipes of America, Austria, Germany, Russia, France, Poland, Roumania, Etc., Etc.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: blotto

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "blotto". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: blotto

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "blotto" phân theo từng nét nghĩa (rất say), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "blotto" khi diễn đạt nét nghĩa: rất say.

“Add one cup of bread crumbs which have been soaked in hot water and then drained.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "blotto" khi diễn đạt nét nghĩa: rất say.

Đồng nghĩa trực tiếp với "blotto" khi diễn đạt nét nghĩa: rất say.

Đồng nghĩa trực tiếp với "blotto" khi diễn đạt nét nghĩa: rất say.

Đồng nghĩa trực tiếp với "blotto" khi diễn đạt nét nghĩa: rất say.

Đồng nghĩa trực tiếp với "blotto" khi diễn đạt nét nghĩa: rất say.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: blotto

Add one cup of bread crumbs which have been soaked in hot water and then drained.
Greenbaum, Florence Kreisler: The International Jewish Cook Book 1600 Recipes According to the Jewish Dietary Laws with the Rules for Kashering; the Favorite Recipes of America, Austria, Germany, Russia, France, Poland, Roumania, Etc., Etc.
The young may be reared on meal-worms, ants' eggs, and white bread soaked in milk.
Bechstein, Johann Matthäus: The Natural History of Cage Birds Their Management, Habits, Food, Diseases, Treatment, Breeding, and the Methods of Catching Them., Tiếng Anh (Anh - Anh)
The cat was, by order of the authorities, soaked in salt water and dried in the sun before being used.
Dilke, Charles Wentworth, Sir: Greater Britain: A Record of Travel in English-Speaking Countries During 1866-7, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The oil which flows from it, during this operation, must be soaked up with bran, or plaster of Paris.
Warford, Aaron A.: How to stuff birds and animals, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The cotton fiber is mercerized, which means soaked in certain chemicals and stretched to make it look silky.
Kinne, Helen: Clothing and Health: An Elementary Textbook of Home Making, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Put gelatine (soaked), sugar, juice, peels, and spice into a bowl and pour the boiling water over them.
Harland, Marion: The Dinner Year-Book
He jumped up and scurried to the shelter of some near-by trees, shivering in his soaked clothes.
Fitzhugh, Percy Keese: The Lost Mine of the Amazon: A Hal Keen Mystery Story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The lower half of his body was soaked with filthy mud; his face and blanket-roll were draggled and stained from his fall.
Saxon, Carl: Blackie Thorne at Camp Lenape, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: blotto

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “blotto” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Add one cup of bread crumbs which have been soaked in hot water and then drained.”

Nguồn: Greenbaum, Florence Kreisler: The International Jewish Cook Book 1600 Recipes According to the Jewish Dietary Laws with the Rules for Kashering; the Favorite Recipes of America, Austria, Germany, Russia, France, Poland, Roumania, Etc., Etc.

“The young may be reared on meal-worms, ants' eggs, and white bread soaked in milk.”

Nguồn: Bechstein, Johann Matthäus: The Natural History of Cage Birds Their Management, Habits, Food, Diseases, Treatment, Breeding, and the Methods of Catching Them.

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “blotto”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “blotto” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “blotto”

Dữ liệu từ nguyên: soaked ↔ blotto

Các biến thể thuộc họ từ “blotto”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “blotto”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “blotto”:

“Add one cup of bread crumbs which have been soaked in hot water and then drained.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “blotto”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

blotto (tính từ): rất say

Định nghĩa tiếng Anh: Very drunk.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

soaked ↔ blotto

Họ từ trong dữ liệu: soaked: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

blotto: rất say

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "blotto" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: soaked, besotted, blind drunk, crocked

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "blotto" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

blotto ↔ soaked, besotted, blind drunk, crocked

Mở rộng biên độ diễn đạt với "blotto".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “blotto”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: blotto

Hỏi đáp trọng tâm

blotto nghĩa là gì (meaning & definition)?

blotto (tính từ) có nghĩa là rất say (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "soaked"). very drunk

Từ blotto là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "blotto" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ blotto theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: rất say (Ví dụ: “Add one cup of bread crumbs which have been soaked in hot water and then drained.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ blotto:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

blotto được dùng trong câu như thế nào?

Add one cup of bread crumbs which have been soaked in hot water and then drained. (Florence Kreisler Greenbaum, The International Jewish Cook Book 1600 Recipes According to the Jewish Dietary Laws with the Rules for Kashering; the Favorite Recipes of America, Austria, Germany, Russia, France, Poland, Roumania, Etc., Etc.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/blotto, mã đối chiếu EV-F1C97894. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "blotto" được liên kết từ mục từ "soaked".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

soaked