Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

blooded

danh từ (n)

A2
/ˈblʌdɪd//ˈblʌdɪd/

Blooded có nghĩa là chất lỏng (màu đỏ ở động vật có xương sống) được tim bơm khắp cơ thể và chứa huyết tương, tế bào máu và tiểu cầu (dạng biến thể ngữ pháp của "blood").

Định nghĩa Anh - Anh: The fluid (red in vertebrates) that is pumped through the body by the heart and contains plasma, blood cells, and platelets.

Họ từ:blood(danh từ (n))/bloody(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.bloodeddanh từ (n)

    The fluid (red in vertebrates) that is pumped through the body by the heart and contains plasma, blood cells, and platelets.

    Chất lỏng (màu đỏ ở động vật có xương sống) được tim bơm khắp cơ thể và chứa huyết tương, tế bào máu và tiểu cầu.

    Đồng nghĩa (SYN):blood
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.bloodeddanh từ (n)

    Temperament or disposition.

    Tính khí hoặc tính cách.

    Đồng nghĩa (SYN):blood
  3. 3.bloodeddanh từ (n)

    A dissolute man in fashionable society.

    Một người đàn ông phóng đãng trong xã hội thời thượng.

    Đồng nghĩa (SYN):blood/rake/rakehell/profligate/rip/roue
  4. 4.bloodedđộng từ (v)

    Smear with blood, as in a hunting initiation rite, where the face of a person is smeared with the blood of the kill.

    Máu.

    Đồng nghĩa (SYN):blood
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): blooded

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blood ↔ blooded

Mục từ "blooded" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "blood" (chất lỏng (màu đỏ ở động vật có xương sống) được tim bơm khắp cơ thể và chứa huyết tương, tế bào máu và tiểu cầu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: blooded

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "blooded" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: blood: danh từ (n), bloody: tính từ (adj).

blooddanh từ (n)/ˈblʌd/

chất lỏng (màu đỏ ở động vật có xương sống) được tim bơm khắp cơ thể và chứa huyết tương, tế bào máu và tiểu cầu

•

If this blood be unjust blood you cannot pass through"?

Nguồn: D'Annunzio, Gabriele: The daughter of Jorio

bloodytính từ (adj)/ˈblʌdi/

có hoặc được bao phủ bởi hoặc kèm theo máu

•

Bloody feuds have started from failure to seat guests properly.

Nguồn: Davis, William Stearns: Life on a Mediaeval Barony A Picture of a Typical Feudal Community in the Thirteenth Century

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: blooded

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "blooded". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • cold blood
  • blood stained
  • blood pressure
  • loss of blood
  • drop of blood
  • hot blood
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: blooded

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "blooded" phân theo từng nét nghĩa (chất lỏng (màu đỏ ở động vật có xương sống) được tim bơm khắp cơ thể và chứa huyết tương, tế bào máu và tiểu cầu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "blooded" ở nét nghĩa "chất lỏng (màu đỏ ở động vật có xương sống) được tim bơm khắp cơ thể và chứa huyết tương, tế bào máu và tiểu cầu" (ngoài ra "blood" còn biểu thị: tính khí hoặc tính cách).

“"If this blood be unjust blood you cannot pass through"?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "blooded" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông phóng đãng trong xã hội thời thượng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "blooded" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông phóng đãng trong xã hội thời thượng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "blooded" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông phóng đãng trong xã hội thời thượng.

Đồng nghĩa với "blooded" ở nét nghĩa "một người đàn ông phóng đãng trong xã hội thời thượng" (ngoài ra "rip" còn biểu thị: một lỗ mở được tạo ra bằng cách cưỡng bức bằng cách kéo ra).

“For convenience and good results I advise ripping with a saw, a narrow wedge from the center of all boards except those intended for muskrats.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "blooded" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông phóng đãng trong xã hội thời thượng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: blooded

"If this blood be unjust blood you cannot pass through"?
D'Annunzio, Gabriele: The daughter of Jorio
I explained to him that being a Jew was not a question of religion but a question of blood.
Cameron, William John: Aspects of Jewish power in the United States, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The food leaves the blood through the thin walls of the capillaries.
Bailey, L. H. (Liberty Hyde): First course in biology, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It warms the blood to read what the fellow says of heroes; and how he says it too!
Marsh, Richard: Expelled, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The window-sill was stained with blood, and so was the snow.
Freeman, Mary Eleanor Wilkins: Silence, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
So far as we know the amount of Negro and White blood in the two groups is about the same.
Boas, Franz: Anthropology and modern life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There is even a marked tendency of individuals with admixture of Indian blood to be proud of their ancestry.
Boas, Franz: Anthropology and modern life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The taint is marked in the countenance; it exists in the blood—is incurable, and descends to the remotest posterity.
Pinckard, George: Notes on the West Indies, vol. 2 of 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: blooded

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “blooded” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“"If this blood be unjust blood you cannot pass through"?”

Nguồn: D'Annunzio, Gabriele: The daughter of Jorio

“I explained to him that being a Jew was not a question of religion but a question of blood.”

Nguồn: Cameron, William John: Aspects of Jewish power in the United States

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “blooded”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “blooded” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “blooded”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “blooded” với tần suất cao:

3.957 lần trong kho sách
2.086 lần trong kho sách
1.713 lần trong kho sách
1.782 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “blooded”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “blooded”:

“"If this blood be unjust blood you cannot pass through"?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “blooded”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈblʌdɪd/; US /ˈblʌdɪd/.

blooded (danh từ): chất lỏng (màu đỏ ở động vật có xương sống) được tim bơm khắp cơ thể và chứa huyết tương, tế bào máu và tiểu cầu

Định nghĩa tiếng Anh: The fluid (red in vertebrates) that is pumped through the body by the heart and contains plasma, blood cells, and platelets.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blood ↔ blooded

Họ từ trong dữ liệu: blood: danh từ (n), bloody: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.957 lần trong kho sách

cold blood

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "blooded" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.086 lần trong kho sách

blood stained

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "blooded" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.713 lần trong kho sách

blood pressure

Nét nghĩa mở rộng: temperament or disposition (tính khí hoặc tính cách)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “blooded”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: blooded

Hỏi đáp trọng tâm

blooded nghĩa là gì (meaning & definition)?

blooded (danh từ, phát âm Mỹ /ˈblʌdɪd/) có nghĩa là chất lỏng (màu đỏ ở động vật có xương sống) được tim bơm khắp cơ thể và chứa huyết tương, tế bào máu và tiểu cầu (dạng biến thể ngữ pháp của "blood"). the fluid (red in vertebrates) that is pumped through the body by the heart and contains plasma, blood cells, and platelets

Từ blooded trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈblʌd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈblʌdɪd/; US /ˈblʌdɪd/.

Từ blooded là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "blooded" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ blooded theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: chất lỏng (màu đỏ ở động vật có xương sống) được tim bơm khắp cơ thể và chứa huyết tương, tế bào máu và tiểu cầu - Nét nghĩa 2 [A2]: tính khí hoặc tính cách - Nét nghĩa 3 [A2]: một người đàn ông phóng đãng trong xã hội thời thượng - Nét nghĩa 4 [A2]: máu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ blooded:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈblʌdɪd/; US /ˈblʌdɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ blooded:

cold blood; blood stained; blood pressure; loss of blood; drop of blood

blooded được dùng trong câu như thế nào?

"If this blood be unjust blood you cannot pass through"? (Gabriele D'Annunzio, The daughter of Jorio; Bản dịch tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/blooded, mã đối chiếu EV-A53802E9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "blooded" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "blood".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

blood