Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

belie

động từ (v)

B2
/bɪˈlaɪ//bɪˈlaɪ/
Biến thể:
belies/bɪˈlaɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
belied/bɪˈlaɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
beliing/bɪˈlaɪɪŋ/
(Dạng V-ing)

Belie có nghĩa là mâu thuẫn với.

Định nghĩa Anh – Anh: Be in contradiction with.

Họ từ:contradict(động từ (v))·contradiction(danh từ (n))·contradictory(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “mâu thuẫn với”:belieB2·contradictB2·negateB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.belieđộng từ (v)

    Be in contradiction with.

    Mâu thuẫn với.

    • •

      For as much therefore as these things cannot be contradicted, you ought to be quiet and to do nothing rashly.

    Đồng nghĩa (SYN):contradict/negate
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): belie

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

contradict ↔ belie

Mục từ "belie" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "contradict" (mâu thuẫn với).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: belie

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "belie" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: contradict: động từ (v), contradiction: danh từ (n), contradictory: tính từ (adj).

contradictđộng từ (v)/ˌkɑntɹəˈdɪkt/

mâu thuẫn với

•

For as much therefore as these things cannot be contradicted, you ought to be quiet and to do nothing rashly.

Nguồn: The Bible, Douay-Rheims, Book 51: Acts The Challoner Revision

contradictiondanh từ (n)/ˌkɑntɹəˈdɪkʃən/

sự đối lập giữa hai lực lượng hoặc ý tưởng xung đột

•

I made it a rule to forbear all direct contradiction to the sentiments of others, and all positive assertion of my own.

Nguồn: Warner, Charles Dudley, 1829-1900 [Editor]: Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern — Volume 15

contradictorytính từ (adj)/ˌkɑntɹəˈdɪktɚi/

của các từ hoặc mệnh đề có liên quan đến mức cả hai đều không thể đúng và cả hai đều không thể sai

•

Or is there one puzzled author producing an impossible and contradictory character?

Nguồn: Lang, Andrew: The Valet's Tragedy, and Other Studies

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: belie

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "belie". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • flatly contradict
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: belie

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "belie" phân theo từng nét nghĩa (mâu thuẫn với), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "belie" ở nét nghĩa "mâu thuẫn với" (ngoài ra "contradict" còn biểu thị: phủ nhận sự thật của).

“For as much therefore as these things cannot be contradicted, you ought to be quiet and to do nothing rashly.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "belie" khi diễn đạt nét nghĩa: mâu thuẫn với.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: belie

12 câu trong kho sách →
For as much therefore as these things cannot be contradicted, you ought to be quiet and to do nothing rashly.
The Bible, Douay-Rheims, Book 51: Acts The Challoner Revision, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Only, take you care that you be not discovered to be a deceiver in these expressions; and by your looks do not contradict your words.
Ovid, 44 BCE-18?: Ars Amatoria; or, The Art Of Love Literally Translated into English Prose, with Copious Notes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
No, in spite of all that you may say or leave unsaid, your promises are contradicted by our memories.
Various: The Catholic World, Vol. 14, October 1871-March 1872 A Monthly Magazine of General Literature and Science, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The various successive teachers not only pulled down what their predecessors had set up, but even contemporary leaders contradicted each other.
Beaven, James: An Account of the Life and Writings of S. Irenæus, Bishop of Lyons and Martyr Intended to Illustrate the Doctrine, Discipline, Practices, and History of the Church, and the Tenets and Practices of the Gnostic Heretics During the Second Century, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Now we cannot contradict the fact of this experiment: that the rested animal was made to look tired.
Hazlitt, Henry: Thinking as a Science, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Perhaps you will think that I am going to contradict some of the things that I have told you before.
Ball, Robert S. (Robert Stawell): Star-land: Being Talks With Young People About the Wonders of the Heavens
And then I contradicted him, in a manner firm and flat.
Lindsay, Vachel: Going-to-the-Sun, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Am I to understand by your silence that you are unable to contradict the truth of what Sir Bartholomew said?"
Dillwyn, E. A. (Elizabeth Amy): Jill, Vol. 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: belie

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “belie” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“For as much therefore as these things cannot be contradicted, you ought to be quiet and to do nothing rashly.”

Nguồn: The Bible, Douay-Rheims, Book 51: Acts The Challoner Revision

“Only, take you care that you be not discovered to be a deceiver in these expressions; and by your looks do not contradict your words.”

Nguồn: Ovid, 44 BCE-18?: Ars Amatoria; or, The Art Of Love Literally Translated into English Prose, with Copious Notes

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “belie”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “belie” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “belie”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “belie” với tần suất cao:

118 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “belie”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “belie”:

Đồng nghĩa:contradictnegate

“For as much therefore as these things cannot be contradicted, you ought to be quiet and to do nothing rashly.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “belie”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈlaɪ/; US /bɪˈlaɪ/.

belie (động từ): mâu thuẫn với

Định nghĩa tiếng Anh: Be in contradiction with.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

contradict ↔ belie

Họ từ trong dữ liệu: contradict: động từ (v) · contradiction: danh từ (n) · contradictory: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi118 lần trong kho sách

flatly contradict

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "belie" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm118 lần trong kho sách

flatly contradict

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "belie" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái118 lần trong kho sách

flatly contradict

Mở rộng biên độ diễn đạt với "belie".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “belie”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: belie

Hỏi đáp trọng tâm

belie nghĩa là gì (meaning & definition)?

belie (động từ, phát âm Mỹ /bɪˈlaɪ/) có nghĩa là mâu thuẫn với (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "contradict"). be in contradiction with

Từ belie trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈlaɪ/; US /bɪˈlaɪ/.

Từ belie là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "belie" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: belies; Quá khứ / Phân từ: belied; Dạng V-ing: beliing.

Các nét nghĩa của từ belie theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: mâu thuẫn với (Ví dụ: “For as much therefore as these things cannot be contradicted, you ought to be quiet and to do nothing rashly.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ belie:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈlaɪ/; US /bɪˈlaɪ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: belies; Quá khứ / Phân từ: belied; Dạng V-ing: beliing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ belie:

flatly contradict

belie được dùng trong câu như thế nào?

For as much therefore as these things cannot be contradicted, you ought to be quiet and to do nothing rashly. (Khuyết danh, The Bible, Douay-Rheims, Book 51: Acts The Challoner Revision. Nguồn: Project Gutenberg #8351.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/belie, mã đối chiếu EV-C313F88F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "belie" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "contradict".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

contradict