Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

banked

danh từ (n)

A1
/ˈbæŋkt//ˈbæŋkt/

Banked có nghĩa là đất dốc (đặc biệt là độ dốc bên cạnh một vùng nước) (dạng biến thể ngữ pháp của "bank").

Định nghĩa Anh - Anh: Sloping land (especially the slope beside a body of water).

Họ từ:bank(danh từ (n))/banker(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.bankeddanh từ (n)

    Sloping land (especially the slope beside a body of water).

    Đất dốc (đặc biệt là độ dốc bên cạnh một vùng nước).

    Đồng nghĩa (SYN):bank
  2. 2.bankedđộng từ (v)

    Tip laterally.

    Ngân hàng.

    Đồng nghĩa (SYN):bank
  3. 3.bankeddanh từ (n)

    A financial institution that accepts deposits and channels the money into lending activities.

    Một sườn núi dài hoặc đống.

  4. 4.bankeddanh từ (n)

    A long ridge or pile.

    Đầu bên.

    Đồng nghĩa (SYN):bank
  5. 5.bankedđộng từ (v)

    Enclose with a bank.

    Kèm theo một ngân hàng.

    Đồng nghĩa (SYN):bank
  6. 6.bankedđộng từ (v)

    Do business with a bank or keep an account at a bank.

    Kinh doanh với ngân hàng hoặc mở tài khoản tại ngân hàng.

    Đồng nghĩa (SYN):bank
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): banked

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bank ↔ banked

Mục từ "banked" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bank" (đất dốc (đặc biệt là độ dốc bên cạnh một vùng nước)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: banked

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "banked" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: bank: danh từ (n), banker: danh từ (n).

bankdanh từ (n)/ˈbæŋk/

đất dốc (đặc biệt là độ dốc bên cạnh một vùng nước)

•

What’s that?” he asked, pointing to a building on the opposite bank, just by the tree.

Nguồn: Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The man from the river

bankerdanh từ (n)/ˈbæŋkɚ/

một nhà tài chính sở hữu hoặc là một giám đốc điều hành trong một ngân hàng

•

These provisions are supplemented by provisions for the protection of paying and collecting bankers who act in good faith and without negligence.

Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Bible" to "Bisectrix" Volume 3, Slice 7

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: banked

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "banked". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • bank notes
  • opposite bank

    “What’s that?” he asked, pointing to a building on the opposite bank, just by the tree.

    Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The man from the river

  • river bank
  • savings bank
  • steep bank
  • sand bank
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: banked

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "banked" phân theo từng nét nghĩa (đất dốc (đặc biệt là độ dốc bên cạnh một vùng nước)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "banked" ở nét nghĩa "đất dốc (đặc biệt là độ dốc bên cạnh một vùng nước)" (ngoài ra "bank" còn biểu thị: một sườn núi dài hoặc đống).

““What’s that?” he asked, pointing to a building on the opposite bank, just by the tree.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "banked" khi diễn đạt nét nghĩa: một sườn núi dài hoặc đống.

Đồng nghĩa trực tiếp với "banked" khi diễn đạt nét nghĩa: một sườn núi dài hoặc đống.

Đồng nghĩa trực tiếp với "banked" khi diễn đạt nét nghĩa: một sườn núi dài hoặc đống.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: banked

“What’s that?” he asked, pointing to a building on the opposite bank, just by the tree.
Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The man from the river, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“As is the world on the banks So is the mind of the man.”
Crothers, Samuel McChord: Ralph Waldo Emerson, Nguyên văn tác phẩm
Old man Whittaker owns part uh that bank, too, so he asks Allen to come up here and run this one.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Muley's morals, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I stood in snow banks singing songs, and in the boiling sun commencement week.
Neff, Wanda Fraiken: We sing Diana, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Santa Fe is situated on the east bank of the river.
Kingston, William Henry Giles: Blue Jackets, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Mr. Low said, that the tribe on the banks of this channel were mixed, being partly horse and partly canoe Indians.
Fitzroy, Robert: Narrative of the surveying voyages of His Majesty's ships Adventure and Beagle, between the years 1826 and 1836, Vol. 2 [of 3], Tiếng Anh (Anh - Anh)
“If only you would go to North Bank while we’re here and not spend all your time on the river I wouldn’t be so worried.
Barbour, Ralph Henry: Kick formation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
North Bank claimed every second of the two minutes allowed and the time was evidently none too long for Omstead.
Barbour, Ralph Henry: Kick formation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: banked

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “banked” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““What’s that?” he asked, pointing to a building on the opposite bank, just by the tree.”

Nguồn: Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The man from the river

““As is the world on the banks So is the mind of the man.””

Nguồn: Crothers, Samuel McChord: Ralph Waldo Emerson

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “banked”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “banked” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “banked”

Dữ liệu từ nguyên: bank ↔ banked

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “banked”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “banked” với tần suất cao:

2.494 lần trong kho sách
2.598 lần trong kho sách
3.864 lần trong kho sách
1.155 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “banked”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “banked”:

““What’s that?” he asked, pointing to a building on the opposite bank, just by the tree.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “banked”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæŋkt/; US /ˈbæŋkt/.

banked (danh từ): đất dốc (đặc biệt là độ dốc bên cạnh một vùng nước)

Định nghĩa tiếng Anh: Sloping land (especially the slope beside a body of water).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bank ↔ banked

Họ từ trong dữ liệu: bank: danh từ (n), banker: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.494 lần trong kho sách

bank notes

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "banked" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.598 lần trong kho sách

opposite bank

““What’s that?” he asked, pointing to a building on the opposite bank, just by the tree.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.864 lần trong kho sách

river bank

Nét nghĩa mở rộng: tip laterally (ngân hàng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “banked”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: banked

Hỏi đáp trọng tâm

banked nghĩa là gì (meaning & definition)?

banked (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbæŋkt/) có nghĩa là đất dốc (đặc biệt là độ dốc bên cạnh một vùng nước) (dạng biến thể ngữ pháp của "bank"). sloping land (especially the slope beside a body of water)

Từ banked trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbæŋkt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæŋkt/; US /ˈbæŋkt/.

Từ banked là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "banked" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ banked theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đất dốc (đặc biệt là độ dốc bên cạnh một vùng nước) - Nét nghĩa 2 [A1]: ngân hàng - Nét nghĩa 3 [A1]: một sườn núi dài hoặc đống - Nét nghĩa 4 [A1]: đầu bên - Nét nghĩa 5 [A1]: kèm theo một ngân hàng - Nét nghĩa 6 [A1]: kinh doanh với ngân hàng hoặc mở tài khoản tại ngân hàng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ banked:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæŋkt/; US /ˈbæŋkt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ banked:

bank notes; opposite bank; river bank; savings bank; steep bank

banked được dùng trong câu như thế nào?

“What’s that?” he asked, pointing to a building on the opposite bank, just by the tree. (G. D. H. Cole, The man from the river; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/banked, mã đối chiếu EV-A7935565. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "banked" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "bank".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

bank