banked
danh từ (n)
Banked có nghĩa là đất dốc (đặc biệt là độ dốc bên cạnh một vùng nước) (dạng biến thể ngữ pháp của "bank").
Định nghĩa Anh - Anh: Sloping land (especially the slope beside a body of water).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.bankeddanh từ (n)
Sloping land (especially the slope beside a body of water).
Đất dốc (đặc biệt là độ dốc bên cạnh một vùng nước).
Đồng nghĩa (SYN):bankCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •bank notes2.494 lần trong kho sách
- •opposite bank2.598 lần trong kho sách
- •river bank3.864 lần trong kho sách
- •savings bank1.155 lần trong kho sách
- •steep bank1.178 lần trong kho sách
- •sand bank1.018 lần trong kho sách
- 2.bankedđộng từ (v)
Tip laterally.
Ngân hàng.
Đồng nghĩa (SYN):bank - 3.bankeddanh từ (n)
A financial institution that accepts deposits and channels the money into lending activities.
Một sườn núi dài hoặc đống.
- 4.bankeddanh từ (n)
A long ridge or pile.
Đầu bên.
Đồng nghĩa (SYN):bank - 5.bankedđộng từ (v)
Enclose with a bank.
Kèm theo một ngân hàng.
Đồng nghĩa (SYN):bank - 6.bankedđộng từ (v)
Do business with a bank or keep an account at a bank.
Kinh doanh với ngân hàng hoặc mở tài khoản tại ngân hàng.
Đồng nghĩa (SYN):bank
Từ nguyên học (Etymology): banked
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
bank ↔ banked
Mục từ "banked" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bank" (đất dốc (đặc biệt là độ dốc bên cạnh một vùng nước)).
Họ từ & Biến thể từ loại: banked
Họ từ của "banked" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: bank: danh từ (n), banker: danh từ (n).
đất dốc (đặc biệt là độ dốc bên cạnh một vùng nước)
What’s that?” he asked, pointing to a building on the opposite bank, just by the tree.
Nguồn: Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The man from the river
một nhà tài chính sở hữu hoặc là một giám đốc điều hành trong một ngân hàng
These provisions are supplemented by provisions for the protection of paying and collecting bankers who act in good faith and without negligence.
Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Bible" to "Bisectrix" Volume 3, Slice 7
Cụm từ & Collocations: banked
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "banked". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- bank notes
- opposite bank
“What’s that?” he asked, pointing to a building on the opposite bank, just by the tree.
Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The man from the river
- river bank
- savings bank
- steep bank
- sand bank
Đồng nghĩa & Sắc thái: banked
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "banked" phân theo từng nét nghĩa (đất dốc (đặc biệt là độ dốc bên cạnh một vùng nước)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "banked" ở nét nghĩa "đất dốc (đặc biệt là độ dốc bên cạnh một vùng nước)" (ngoài ra "bank" còn biểu thị: một sườn núi dài hoặc đống).
““What’s that?” he asked, pointing to a building on the opposite bank, just by the tree.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "banked" khi diễn đạt nét nghĩa: một sườn núi dài hoặc đống.
Đồng nghĩa trực tiếp với "banked" khi diễn đạt nét nghĩa: một sườn núi dài hoặc đống.
Đồng nghĩa trực tiếp với "banked" khi diễn đạt nét nghĩa: một sườn núi dài hoặc đống.
Câu dẫn chứng văn học: banked
“What’s that?” he asked, pointing to a building on the opposite bank, just by the tree.“As is the world on the banks So is the mind of the man.”Old man Whittaker owns part uh that bank, too, so he asks Allen to come up here and run this one.I stood in snow banks singing songs, and in the boiling sun commencement week.Santa Fe is situated on the east bank of the river.Mr. Low said, that the tribe on the banks of this channel were mixed, being partly horse and partly canoe Indians.“If only you would go to North Bank while we’re here and not spend all your time on the river I wouldn’t be so worried.North Bank claimed every second of the two minutes allowed and the time was evidently none too long for Omstead.Đọc mở rộng theo CEFR: banked
Từ vựng bậcA1→““What’s that?” he asked, pointing to a building on the opposite bank, just by the tree.”
Nguồn: Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The man from the river
““As is the world on the banks So is the mind of the man.””
Nguồn: Crothers, Samuel McChord: Ralph Waldo Emerson
Cấu trúc & Vận dụng: “banked”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “banked” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “banked”
Dữ liệu từ nguyên: bank ↔ banked
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “banked”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “banked” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “banked”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “banked”:
““What’s that?” he asked, pointing to a building on the opposite bank, just by the tree.”
Gợi ý luyện tập với “banked”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
banked (danh từ): đất dốc (đặc biệt là độ dốc bên cạnh một vùng nước)
Định nghĩa tiếng Anh: Sloping land (especially the slope beside a body of water).
bank ↔ banked
Họ từ trong dữ liệu: bank: danh từ (n), banker: danh từ (n)
bank notes
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "banked" trong câu.
opposite bank
““What’s that?” he asked, pointing to a building on the opposite bank, just by the tree.”
river bank
Nét nghĩa mở rộng: tip laterally (ngân hàng)
Ứng dụng & Mở rộng: “banked”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “banked”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “banked”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “banked” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “banked” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: banked
Hỏi đáp trọng tâmbanked nghĩa là gì (meaning & definition)?
banked (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbæŋkt/) có nghĩa là đất dốc (đặc biệt là độ dốc bên cạnh một vùng nước) (dạng biến thể ngữ pháp của "bank"). sloping land (especially the slope beside a body of water)
Từ banked trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbæŋkt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæŋkt/; US /ˈbæŋkt/.
Từ banked là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "banked" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ banked theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đất dốc (đặc biệt là độ dốc bên cạnh một vùng nước) - Nét nghĩa 2 [A1]: ngân hàng - Nét nghĩa 3 [A1]: một sườn núi dài hoặc đống - Nét nghĩa 4 [A1]: đầu bên - Nét nghĩa 5 [A1]: kèm theo một ngân hàng - Nét nghĩa 6 [A1]: kinh doanh với ngân hàng hoặc mở tài khoản tại ngân hàng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ banked:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæŋkt/; US /ˈbæŋkt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ banked:
bank notes; opposite bank; river bank; savings bank; steep bank
banked được dùng trong câu như thế nào?
“What’s that?” he asked, pointing to a building on the opposite bank, just by the tree. (G. D. H. Cole, The man from the river; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)