danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
zucchini
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zucchini" phân theo từng nét nghĩa (trái bí ngòi xanh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "zucchini" (marrow squash plant whose fruit are eaten when small).