E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

zucchini

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zucchini" phân theo từng nét nghĩa (trái bí ngòi xanh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "zucchini" (marrow squash plant whose fruit are eaten when small).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “zucchini”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
courgetteB1Đồng nghĩa với "zucchini" ở nét nghĩa "trái bí ngòi xanh" (ngoài ra "courgette" còn biểu thị: cây bí tủy có quả ăn được khi còn nhỏ).
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “zucchini”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "zucchini" ở nét nghĩa "trái bí ngòi xanh" (ngoài ra "courgette" còn biểu thị: cây bí tủy có quả ăn được khi còn nhỏ).

“The only kind of food she liked was stuffed courgettes, pilaff of tomatoes with Corinthian raisins and sweet wines.”
Từ đồng nghĩa với zucchini (courgette) | Engvera Thesaurus