zucchini
danh từ (n)
- Biến thể:
- zucchinis/zuˈkiniz/
- (Số nhiều danh từ)
Zucchini có nghĩa là trái bí ngòi xanh.
Định nghĩa Anh – Anh: Marrow squash plant whose fruit are eaten when small.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.zucchinidanh từ (n)
Marrow squash plant whose fruit are eaten when small.
Trái bí ngòi xanh.
- •
Zucchini and courgette are doublets, both descending from the Latin .
Zucchini và bí xanh là những từ đôi, cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa (SYN):courgette - •
- 2.zucchinidanh từ (n)
Small cucumber-shaped vegetable marrow.
Tủy rau nhỏ hình dưa chuột.
- •
Pumpkins and zucchini (courgette) are types of squashes.
Bí ngô và bí xanh (bí xanh) là những loại bí.
Đồng nghĩa (SYN):courgette - •
Từ nguyên học (Etymology): zucchini
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: zucchini
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "zucchini". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: zucchini
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zucchini" phân theo từng nét nghĩa (trái bí ngòi xanh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "zucchini" ở nét nghĩa "trái bí ngòi xanh" (ngoài ra "courgette" còn biểu thị: cây bí tủy có quả ăn được khi còn nhỏ).
“The only kind of food she liked was stuffed courgettes, pilaff of tomatoes with Corinthian raisins and sweet wines.”
Câu dẫn chứng văn học: zucchini
Kho câu "zucchini" →Zucchini and courgette are doublets, both descending from the Latin .Zucchini và bí xanh là những từ đôi, cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Pumpkins and zucchini (courgette) are types of squashes.Bí ngô và bí xanh (bí xanh) là những loại bí.
A cucumber looks similar to a zucchini (British English: courgette).The name baby marrow is used in South Africa to name a zucchini harvested when extremely young, as small as a finger.Summer squash and zucchini are better preserved by freezing than by canning.Đọc mở rộng theo CEFR: zucchini
Từ vựng bậc B2 →“Zucchini and courgette are doublets, both descending from the Latin .”
Zucchini và bí xanh là những từ đôi, cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Nguồn: Wikipedia contributors: Zucchini
“Pumpkins and zucchini (courgette) are types of squashes.”
Bí ngô và bí xanh (bí xanh) là những loại bí.
Nguồn: Wikipedia contributors: Squash (plant)
Cấu trúc & Vận dụng: “zucchini”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “zucchini” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “zucchini”
Mục từ cốt lõi: zucchini: danh từ (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “zucchini”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “zucchini”:
“A cucumber looks similar to a zucchini (British English: courgette).”
Gợi ý luyện tập với “zucchini”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
zucchini (danh từ): trái bí ngòi xanh
Định nghĩa tiếng Anh: Marrow squash plant whose fruit are eaten when small.
zucchini (danh từ (n))
zucchini: trái bí ngòi xanh
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "zucchini" trong câu.
Đồng nghĩa: courgette
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "zucchini" trong câu.
zucchini ↔ courgette
Nét nghĩa mở rộng: small cucumber-shaped vegetable marrow (tủy rau nhỏ hình dưa chuột)
“A cucumber looks similar to a _____ (British English: courgette).”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: zucchini
A cucumber looks similar to a zucchini (British English: courgette).
Nguồn: Wikipedia contributors: Cucumber
“The name baby marrow is used in South Africa to name a _____ harvested when extremely young, as small as a finger.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: zucchini
The name baby marrow is used in South Africa to name a zucchini harvested when extremely young, as small as a finger.
Nguồn: Wikipedia contributors: Zucchini
Ứng dụng & Mở rộng: “zucchini”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “zucchini” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “zucchini”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “zucchini” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “zucchini” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: zucchini
Hỏi đáp trọng tâmzucchini nghĩa là gì (meaning & definition)?
zucchini nghĩa là trái bí ngòi xanh. zucchini là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: marrow squash plant whose fruit are eaten when small.
Từ zucchini trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkin/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /zuˈkini/.
Từ zucchini là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "zucchini" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: zucchinis.
Các nét nghĩa của từ zucchini theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: trái bí ngòi xanh (Ví dụ: “Zucchini and courgette are doublets, both descending from the Latin .”) - Nét nghĩa 2 [B2]: tủy rau nhỏ hình dưa chuột (Ví dụ: “Pumpkins and zucchini (courgette) are types of squashes.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ zucchini:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /zuˈkini/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: zucchinis.
zucchini được dùng trong câu như thế nào?
A cucumber looks similar to a zucchini (British English: courgette). («Cucumber», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=128149 (bản sửa đổi 10747564).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)