E
EngveraDictionary & Reader

zucchini

danh từ (n)

B2
/zuˈkini//zuˈkini/
Biến thể:
zucchinis/zuˈkiniz/
(Số nhiều danh từ)

Zucchini có nghĩa là trái bí ngòi xanh.

Định nghĩa Anh – Anh: Marrow squash plant whose fruit are eaten when small.

Diễn đạt “trái bí ngòi xanh”:zucchiniB2·courgetteB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Lộ trình mục tiêu

B2
Luyện phản xạ→
Từ liên quan:courgetteB1zygoteC2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.zucchinidanh từ (n)

    Marrow squash plant whose fruit are eaten when small.

    Trái bí ngòi xanh.

    • •

      Zucchini and courgette are doublets, both descending from the Latin .

      Zucchini và bí xanh là những từ đôi, cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Latin.

    Đồng nghĩa (SYN):courgette
  2. 2.zucchinidanh từ (n)

    Small cucumber-shaped vegetable marrow.

    Tủy rau nhỏ hình dưa chuột.

    • •

      Pumpkins and zucchini (courgette) are types of squashes.

      Bí ngô và bí xanh (bí xanh) là những loại bí.

    Đồng nghĩa (SYN):courgette
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): zucchini

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: zucchini

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "zucchini". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: zucchini

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zucchini" phân theo từng nét nghĩa (trái bí ngòi xanh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "zucchini" ở nét nghĩa "trái bí ngòi xanh" (ngoài ra "courgette" còn biểu thị: cây bí tủy có quả ăn được khi còn nhỏ).

“The only kind of food she liked was stuffed courgettes, pilaff of tomatoes with Corinthian raisins and sweet wines.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: zucchini

Kho câu "zucchini" →
Zucchini and courgette are doublets, both descending from the Latin .

Zucchini và bí xanh là những từ đôi, cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Wikipedia contributors: Zucchini
Pumpkins and zucchini (courgette) are types of squashes.

Bí ngô và bí xanh (bí xanh) là những loại bí.

Wikipedia contributors: Squash (plant)
A cucumber looks similar to a zucchini (British English: courgette).
Wikipedia contributors: Cucumber
The name baby marrow is used in South Africa to name a zucchini harvested when extremely young, as small as a finger.
Wikipedia contributors: Zucchini
Summer squash and zucchini are better preserved by freezing than by canning.
Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Household Arts/Food - Canning
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: zucchini

Từ vựng bậc B2 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “zucchini” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Zucchini and courgette are doublets, both descending from the Latin .”

Zucchini và bí xanh là những từ đôi, cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Nguồn: Wikipedia contributors: Zucchini

“Pumpkins and zucchini (courgette) are types of squashes.”

Bí ngô và bí xanh (bí xanh) là những loại bí.

Nguồn: Wikipedia contributors: Squash (plant)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “zucchini”

Chuẩn bậc B2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “zucchini” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “zucchini”

Mục từ cốt lõi: zucchini: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “zucchini”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “zucchini”:

Đồng nghĩa:courgette

“A cucumber looks similar to a zucchini (British English: courgette).”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “zucchini”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /zuˈkini/.

zucchini (danh từ): trái bí ngòi xanh

Định nghĩa tiếng Anh: Marrow squash plant whose fruit are eaten when small.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

zucchini (danh từ (n))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

zucchini: trái bí ngòi xanh

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "zucchini" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: courgette

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "zucchini" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

zucchini ↔ courgette

Nét nghĩa mở rộng: small cucumber-shaped vegetable marrow (tủy rau nhỏ hình dưa chuột)

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“A cucumber looks similar to a _____ (British English: courgette).”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: zucchini

A cucumber looks similar to a zucchini (British English: courgette).

Nguồn: Wikipedia contributors: Cucumber

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The name baby marrow is used in South Africa to name a _____ harvested when extremely young, as small as a finger.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: zucchini

The name baby marrow is used in South Africa to name a zucchini harvested when extremely young, as small as a finger.

Nguồn: Wikipedia contributors: Zucchini

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “zucchini”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: zucchini

Hỏi đáp trọng tâm

zucchini nghĩa là gì (meaning & definition)?

zucchini nghĩa là trái bí ngòi xanh. zucchini là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: marrow squash plant whose fruit are eaten when small.

Từ zucchini trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkin/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /zuˈkini/.

Từ zucchini là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "zucchini" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: zucchinis.

Các nét nghĩa của từ zucchini theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: trái bí ngòi xanh (Ví dụ: “Zucchini and courgette are doublets, both descending from the Latin .”) - Nét nghĩa 2 [B2]: tủy rau nhỏ hình dưa chuột (Ví dụ: “Pumpkins and zucchini (courgette) are types of squashes.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ zucchini:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /zuˈkini/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: zucchinis.

zucchini được dùng trong câu như thế nào?

A cucumber looks similar to a zucchini (British English: courgette). («Cucumber», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=128149 (bản sửa đổi 10747564).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/zucchini, mã đối chiếu EV-47D68589. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

zucchinis