E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

zombie

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zombie" phân theo từng nét nghĩa (xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "zombie" (a dead body that has been brought back to life by a supernatural force).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “zombie”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
zombiB2Đồng nghĩa trực tiếp với "zombie" khi diễn đạt nét nghĩa: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.
living deadB2Đồng nghĩa trực tiếp với "zombie" khi diễn đạt nét nghĩa: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.
zombi spiritB2Đồng nghĩa trực tiếp với "zombie" khi diễn đạt nét nghĩa: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.
zombie spiritB2Đồng nghĩa trực tiếp với "zombie" khi diễn đạt nét nghĩa: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.
snake godB2Đồng nghĩa trực tiếp với "zombie" khi diễn đạt nét nghĩa: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “zombie”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "zombie" khi diễn đạt nét nghĩa: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.

“Zombies drop various items, including rotten flesh, which can be used as food or in the creation of potions.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "zombie" khi diễn đạt nét nghĩa: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.

“Zombies drop various items, including rotten flesh, which can be used as food or in the creation of potions.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "zombie" khi diễn đạt nét nghĩa: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.

“Zombies drop various items, including rotten flesh, which can be used as food or in the creation of potions.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "zombie" khi diễn đạt nét nghĩa: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.

“Zombies drop various items, including rotten flesh, which can be used as food or in the creation of potions.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "zombie" khi diễn đạt nét nghĩa: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.

“Zombies drop various items, including rotten flesh, which can be used as food or in the creation of potions.”
Từ đồng nghĩa với zombie (zombi, living dead, zombi spirit, zombie spirit, snake god) | Engvera Thesaurus