E
EngveraDictionary & Reader

zombie

danh từ (n)

B2
/ˈzɑmbi//ˈzɑmbi/
Biến thể:
zombies/ˈzɑmbiz/
(Số nhiều danh từ)

Zombie có nghĩa là xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.

Định nghĩa Anh – Anh: A dead body that has been brought back to life by a supernatural force.

Diễn đạt “xác sống (trong truyện giả tưởng)”:zombieB2·zombiB2·living deadB2·zombi spiritB2·zombie spiritB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Lộ trình mục tiêu

B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.zombiedanh từ (n)

    A dead body that has been brought back to life by a supernatural force.

    Xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.

    • •

      When Seamus asked excitedly how he had fought the zombie, Quirrell turned all pink and started talking about the weather.

    Đồng nghĩa (SYN):zombi/living dead
  2. 2.zombiedanh từ (n)[voodooism]

    A spirit or supernatural force that reanimates a dead body.

    Đồng nghĩa (SYN):zombi/zombi spirit/zombie spirit
  3. 3.zombiedanh từ (n)

    A god of voodoo cults of African origin worshipped especially in West Indies.

    Đồng nghĩa (SYN):zombi/snake god
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): zombie

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: zombie

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "zombie". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: zombie

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zombie" phân theo từng nét nghĩa (xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "zombie" khi diễn đạt nét nghĩa: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.

Đồng nghĩa trực tiếp với "zombie" khi diễn đạt nét nghĩa: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.

Đồng nghĩa trực tiếp với "zombie" khi diễn đạt nét nghĩa: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.

Đồng nghĩa trực tiếp với "zombie" khi diễn đạt nét nghĩa: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.

Đồng nghĩa trực tiếp với "zombie" khi diễn đạt nét nghĩa: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: zombie

Kho câu "zombie" →
Zombies drop various items, including rotten flesh, which can be used as food or in the creation of potions.
Tác phẩm mở: Simple Guide to Minecraft/Overworld/Mobs
When Seamus asked excitedly how he had fought the zombie, Quirrell turned all pink and started talking about the weather.
Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Characters/Seamus Finnigan
In this game, the player is a homeowner who must defend against a zombie apocalypse.
Wikipedia contributors: Plants vs. Zombies (video game)
Whether you are snowboarding down a mountain, playing god or shooting your way through mindless zombies, you are connected with the virtual world.
Tác phẩm mở: Video Game Design/Introduction/What is a video game
These shields cleared the storms from above and stopped the zombies from coming in that area.
Tác phẩm mở: Digital Media Concepts/Fortnite
Some people create characters for themselves such as zombie brides, clowns, or mad scientists.
Wikipedia contributors: Zombie walk
Prevents mortal magic attacks, as well as zombie, stone, and death.
Tác phẩm mở: Final Fantasy VI/Equipment
Then you shout 'fast' and 'faster' to keep picking up the speed with every round. then back to 'zombie' to slow down.
Tác phẩm mở: ESL for Primary School/Body parts
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: zombie

Từ vựng bậc B2 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “zombie” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Zombies drop various items, including rotten flesh, which can be used as food or in the creation of potions.”

Nguồn: Tác phẩm mở: Simple Guide to Minecraft/Overworld/Mobs

“When Seamus asked excitedly how he had fought the zombie, Quirrell turned all pink and started talking about the weather.”

Nguồn: Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Characters/Seamus Finnigan

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “zombie”

Chuẩn bậc B2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “zombie” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “zombie”

Mục từ cốt lõi: zombie: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “zombie”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “zombie”:

“Zombies drop various items, including rotten flesh, which can be used as food or in the creation of potions.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “zombie”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈzɑmbi/.

zombie (danh từ): xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi

Định nghĩa tiếng Anh: A dead body that has been brought back to life by a supernatural force.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

zombie (danh từ (n))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

zombie: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "zombie" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: zombi, living dead, zombi spirit, zombie spirit

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "zombie" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

zombie ↔ zombi · living dead · zombi spirit · zombie spirit

Nét nghĩa mở rộng: a spirit or supernatural force that reanimates a dead body

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“_____ drop various items, including rotten flesh, which can be used as food or in the creation of potions.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Zombies

Zombies drop various items, including rotten flesh, which can be used as food or in the creation of potions.

Nguồn: Tác phẩm mở: Simple Guide to Minecraft/Overworld/Mobs

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“When Seamus asked excitedly how he had fought the _____, Quirrell turned all pink and started talking about the weather.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: zombie

When Seamus asked excitedly how he had fought the zombie, Quirrell turned all pink and started talking about the weather.

Nguồn: Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Characters/Seamus Finnigan

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “zombie”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: zombie

Hỏi đáp trọng tâm

zombie nghĩa là gì (meaning & definition)?

zombie nghĩa là xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi. zombie là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a dead body that has been brought back to life by a supernatural force.

Từ zombie trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzɑm/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈzɑmbi/.

Từ zombie là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "zombie" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: zombies.

Các nét nghĩa của từ zombie theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi (Ví dụ: “When Seamus asked excitedly how he had fought the zombie, Quirrell turned all pink and started talking about the weather.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: a spirit or supernatural force that reanimates a dead body - Nét nghĩa 3 [B2]: a god of voodoo cults of African origin worshipped especially in West Indies

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ zombie:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈzɑmbi/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: zombies.

zombie được dùng trong câu như thế nào?

Zombies drop various items, including rotten flesh, which can be used as food or in the creation of potions. («Simple Guide to Minecraft/Overworld/Mobs», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=456365 (bản sửa đổi 4295753).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/zombie, mã đối chiếu EV-30778994. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

zombies