zombi
danh từ (n)
Zombi có nghĩa là zombi (danh từ) có nghĩa là xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi, xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.
Định nghĩa Anh – Anh: A dead body that has been brought back to life by a supernatural force.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.zombidanh từ (n)
A dead body that has been brought back to life by a supernatural force.
Xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.
- •
Zombies drop various items, including rotten flesh, which can be used as food or in the creation of potions.
- •
- 2.zombidanh từ (n)[voodooism]
A spirit or supernatural force that reanimates a dead body.
Xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.
- 3.zombidanh từ (n)
A god of voodoo cults of African origin worshipped especially in West Indies.
Xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.
Từ nguyên học (Etymology): zombi
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
zombie ↔ zombi
Mục từ "zombi" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "zombie" (xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi).
Họ từ & Biến thể từ loại: zombi
Họ từ của "zombi" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: zombie: danh từ (n).
xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi
Zombies drop various items, including rotten flesh, which can be used as food or in the creation of potions.
Nguồn: Simple Guide to Minecraft/Overworld/Mobs
Cụm từ & Collocations: zombi
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "zombi". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: zombi
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zombi" phân theo từng nét nghĩa (xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "zombi" khi diễn đạt nét nghĩa: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.
“Zombies drop various items, including rotten flesh, which can be used as food or in the creation of potions.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "zombi" khi diễn đạt nét nghĩa: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.
Đồng nghĩa trực tiếp với "zombi" khi diễn đạt nét nghĩa: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.
Đồng nghĩa trực tiếp với "zombi" khi diễn đạt nét nghĩa: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.
Đồng nghĩa trực tiếp với "zombi" khi diễn đạt nét nghĩa: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi.
Câu dẫn chứng văn học: zombi
11 câu trong kho sách →Zombies drop various items, including rotten flesh, which can be used as food or in the creation of potions.When Seamus asked excitedly how he had fought the zombie, Quirrell turned all pink and started talking about the weather.In this game, the player is a homeowner who must defend against a zombie apocalypse.Whether you are snowboarding down a mountain, playing god or shooting your way through mindless zombies, you are connected with the virtual world.These shields cleared the storms from above and stopped the zombies from coming in that area.Some people create characters for themselves such as zombie brides, clowns, or mad scientists.Prevents mortal magic attacks, as well as zombie, stone, and death.Then you shout 'fast' and 'faster' to keep picking up the speed with every round. then back to 'zombie' to slow down.Đọc mở rộng theo CEFR: zombi
Từ vựng bậc B2 →“Zombies drop various items, including rotten flesh, which can be used as food or in the creation of potions.”
Nguồn: Tác phẩm mở: Simple Guide to Minecraft/Overworld/Mobs
“When Seamus asked excitedly how he had fought the zombie, Quirrell turned all pink and started talking about the weather.”
Nguồn: Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Characters/Seamus Finnigan
Cấu trúc & Vận dụng: “zombi”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “zombi” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “zombi”
Dữ liệu từ nguyên: zombie ↔ zombi
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “zombi”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “zombi”:
“Zombies drop various items, including rotten flesh, which can be used as food or in the creation of potions.”
Gợi ý luyện tập với “zombi”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
zombi (danh từ): xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi
Định nghĩa tiếng Anh: A dead body that has been brought back to life by a supernatural force.
zombie ↔ zombi
Họ từ trong dữ liệu: zombie: danh từ (n)
zombi: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "zombi" trong câu.
Đồng nghĩa: zombie, living dead, zombi spirit, zombie spirit
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "zombi" trong câu.
zombi ↔ zombie · living dead · zombi spirit · zombie spirit
Nét nghĩa mở rộng: a spirit or supernatural force that reanimates a dead body (xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi)
Ứng dụng & Mở rộng: “zombi”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “zombi” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “zombi”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “zombi” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “zombi” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: zombi
Hỏi đáp trọng tâmzombi nghĩa là gì (meaning & definition)?
zombi (danh từ) có nghĩa là xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "zombie"). a dead body that has been brought back to life by a supernatural force
Từ zombi là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "zombi" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ zombi theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi (Ví dụ: “Zombies drop various items, including rotten flesh, which can be used as food or in the creation of potions.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi - Nét nghĩa 3 [B2]: xác sống (trong truyện giả tưởng); người lờ đờ thiếu sức sống vì mệt mỏi
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ zombi:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
zombi được dùng trong câu như thế nào?
Zombies drop various items, including rotten flesh, which can be used as food or in the creation of potions. («Simple Guide to Minecraft/Overworld/Mobs», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=456365 (bản sửa đổi 4295753).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)